Hotilne
Hà Nội:
024.66624888
0973.299.888
Hotilne
Hồ Chí Minh:
028.66524888
0982.501.137
Hỗ trợ trực tuyến
TP. Hà Nội TP. Bắc Ninh TP. Hồ Chí Minh
Mr. Hiệp - Hỗ trợ chung
0973.299.888


Ms. Vĩnh - 024.666.24888


Ms. Hạnh - 024.3766.0606
Mr.Sơn - Bắc Ninh ĐT:0989.328.858 Mr. Kiên - Hỗ trợ chung

0982501137



Mr. Kiệt - 028.66524888

Mr. Kỳ - 028.62.678111

D-Link DGS-1210-10P 10-Port Gigabit Web Smart PoE Switch including 2 Gigabit SFP ports

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)
Lượt xem: 209 lượt
Tình trạng:

Hết hàng. Liên hệ để được tư vấn sản phẩm tương đương:

Mr. Hiệp 0973.299.888 (Hà Nội)

Mr. Kiên 0982.501137 (TP.HCM)
Bảo hành: 3 năm 1 đổi 1 (Đổi Mới). Limited Lifetime Warranty
  • Giá đã bao gồm VAT. Sản phẩm đầy đủ CO,CQ. Khách Dự án, Đại lý liên hệ trực tiếp để có chính sách và giá tốt nhất. (Có chính sách bảo vệ Lock dự án cho khách hàng)
Giá bán: Liên hệ
Số lượng
- 1 +

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp về sản phẩm

Mr.Kiên HCM
0982.501.137
Mr.Kiệt HCM
028.66524888
Mr.Kỳ HCM
028.62678111
Mr.Hiệp Hà Nội
0973.299.888
Ms.Vĩnh Hà Nội
024.666.24888
Thông tin sản phẩm Thông số kỹ thuật Hướng dẫn Đánh giá sản phẩm

Overview

08-port UTP 10/100/1000Mbps PoE, 2 Slot SFP (Mini-GBIC) Gigabit Switch. 08 cổng PoE chuẩn 802.3af và 802.3at, Tổng công suất PoE 78 Watt, 802.1Q VLAN, Auto Voice VLAN (dùng cho VoIP) và Auto Surveillance VLAN (cho hệ thống IP Camera), ( cơ chế quản lý chất lượng dịch vụ nâng cao QoS, cơ chế gộp dây (LACP) và cơ chế ICMP snooping, STP 802.1d và RSTP 802.1w. Quản trị qua giao diện web. Chuẩn tủ rack 19
Các module quang tương thích: DEM-310GT/ DEM-311GT...

 

Technical Specifications

 

General

Port Standards & Functions
• IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet
• IEEE 802.3u 100BASE-TX (Fast Ethernet)
• IEEE 802.3ab 1000BASE-T (Gigabit Ethernet)
• IEEE 802.3x Flow Control for Full-Duplex Mode
• IEEE 802.3af compliance (DGS-1210-28P only)
• Auto-negotiation

Number of Ports

• 8 10/100/1000BASE-T PoE

• 2 SFP

Network Cables

• UTP Cat.5, Cat.5e (100m max)

• EIA/TIA-568 100-ohm STP (100m max)

Full/Half Duplex

• Full/half duplex for 10/100Mbps speeds

• Full duplex for Gigabit speed

Media Interface Exchange

• Auto or configurable MDI/MDI-X

Switching Capacity

• DGS-1210-10P:  40 Gbps

Transmission Method

• Store-and-forward

MAC Address Table

• 16,000 entries per device

MAC Address Update

• Up to 256 static MAC entries

• Enable/disable auto-learning of MAC addresses

Maximum 64 bytes packet forwarding rate

• DGS-1210-10P:  14.88 Mpps

Packet Buffer Memory

• DGS-1210-10P:  1.5 MB

PoE Standard

• IEEE 802.3af & IEEE 802.3at

PoE Capable Ports

• Ports 1 to 8: Up to 30W

Physical and Environmental

 

AC Input

• 100 to 240 VAC 50/60Hz internal universal power supply

Maximum Power Consumption

 

• DGS-1210-10P:  103.4W (PoE on) / 17.9W (PoE off)

Standby Power Consumption

• DGS-1210-10P:   10.3W/110V, 11.1W/240V

 

Fan Quantity

0

Acoustics

0 dB(A)

Heat Dissipation

• 352.63 BTU/hr.

Operating Temperature

• 23° to 122°F (-5° to 50°C)

Storage Temperature

• -4° to 158°F (-20° to 70°C)

Operating Humidity

• 0% to 95% non-condensing

Storage Humidity

• 0% to 95% non-condensing

Dimensions

• 11.02 x 7.08 x 1.73 in. (280 x 180 x 44 mm)

• 19-inch standard rack mounting width, 1U height

Weight

• 3.1 lbs (1.41 kg)

Diagnostic LEDs

• Power (per device)

• PoE Max (per device) (DGS-1210-10P, -28P, -52MP only)

• Link/Activity/Speed (per 10/100/1000Mbps port)

• Link/Activity (per SFP port)

• Fan (per device) (DGS-1210-28P,-52, -52MP only)

• Button to switch LED display mode between PoE and Link/Activity (DGS-1210-10P, -28P, -52MP only)

Certifications

• FCC Class A

• CE Class A

• ICES-003

• VCCI Class A

• C-Tick

• BSMI

• Safety

• cUL

• CE LVD

MIB/RFC Standards

• RFC 783 TFTP
• RFC 951 BootP/DHCP Client
• RFC 1157 SNMP v1, v2, v3
• RFC 1213 MIB II
• RFC 1215 MIB Traps Convention
• RFC 1350 TFTP
• RFC 1493 Bridge MIB
• RFC 1769 SNTP
• RFC 1542 BootP/DHCP Client
• RFC 1901 SNMP v1, v2, v3
• RFC 1907 SNMP v2 MIB
• RFC 1908 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2131 BootP/DHCP Client
• RFC 2138 RADIUS Authentication
• RFC 2139 RADIUS Authentication
• RFC 2233 Interface Group MIB
• RFC-2246 SSL
• RFC 2475
• RFC 2570 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2575 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2598 CoS
• RFC 2618 RADIUS Authentication
• RFC 2819 RMON v1
• RFC 2865 RADIUS Authentication
• RFC 3164 System Log
• RFC 3195 System Log
• RFC 3411-17 SNMP
• D-Link Private MIB
• LLDP MIB
• Zone Defense MIB
• 2233 Interface Group MIB

 

 

 

Link Datasheet sản phẩm DGS-1210-10P Click here

 Technical Specifications

 

General

Port Standards & Functions
• IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet
• IEEE 802.3u 100BASE-TX (Fast Ethernet)
• IEEE 802.3ab 1000BASE-T (Gigabit Ethernet)
• IEEE 802.3x Flow Control for Full-Duplex Mode
• IEEE 802.3af compliance (DGS-1210-28P only)
• Auto-negotiation

Number of Ports

• 8 10/100/1000BASE-T PoE

• 2 SFP

Network Cables

• UTP Cat.5, Cat.5e (100m max)

• EIA/TIA-568 100-ohm STP (100m max)

Full/Half Duplex

• Full/half duplex for 10/100Mbps speeds

• Full duplex for Gigabit speed

Media Interface Exchange

• Auto or configurable MDI/MDI-X

Switching Capacity

• DGS-1210-10P:  40 Gbps

Transmission Method

• Store-and-forward

MAC Address Table

• 16,000 entries per device

MAC Address Update

• Up to 256 static MAC entries

• Enable/disable auto-learning of MAC addresses

Maximum 64 bytes packet forwarding rate

• DGS-1210-10P:  14.88 Mpps

Packet Buffer Memory

• DGS-1210-10P:  1.5 MB

PoE Standard

• IEEE 802.3af & IEEE 802.3at

PoE Capable Ports

• Ports 1 to 8: Up to 30W

Physical and Environmental

 

AC Input

• 100 to 240 VAC 50/60Hz internal universal power supply

Maximum Power Consumption

 

• DGS-1210-10P:  103.4W (PoE on) / 17.9W (PoE off)

Standby Power Consumption

• DGS-1210-10P:   10.3W/110V, 11.1W/240V

 

Fan Quantity

0

Acoustics

0 dB(A)

Heat Dissipation

• 352.63 BTU/hr.

Operating Temperature

• 23° to 122°F (-5° to 50°C)

Storage Temperature

• -4° to 158°F (-20° to 70°C)

Operating Humidity

• 0% to 95% non-condensing

Storage Humidity

• 0% to 95% non-condensing

Dimensions

• 11.02 x 7.08 x 1.73 in. (280 x 180 x 44 mm)

• 19-inch standard rack mounting width, 1U height

Weight

• 3.1 lbs (1.41 kg)

Diagnostic LEDs

• Power (per device)

• PoE Max (per device) (DGS-1210-10P, -28P, -52MP only)

• Link/Activity/Speed (per 10/100/1000Mbps port)

• Link/Activity (per SFP port)

• Fan (per device) (DGS-1210-28P,-52, -52MP only)

• Button to switch LED display mode between PoE and Link/Activity (DGS-1210-10P, -28P, -52MP only)

Certifications

• FCC Class A

• CE Class A

• ICES-003

• VCCI Class A

• C-Tick

• BSMI

• Safety

• cUL

• CE LVD

MIB/RFC Standards

• RFC 783 TFTP
• RFC 951 BootP/DHCP Client
• RFC 1157 SNMP v1, v2, v3
• RFC 1213 MIB II
• RFC 1215 MIB Traps Convention
• RFC 1350 TFTP
• RFC 1493 Bridge MIB
• RFC 1769 SNTP
• RFC 1542 BootP/DHCP Client
• RFC 1901 SNMP v1, v2, v3
• RFC 1907 SNMP v2 MIB
• RFC 1908 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2131 BootP/DHCP Client
• RFC 2138 RADIUS Authentication
• RFC 2139 RADIUS Authentication
• RFC 2233 Interface Group MIB
• RFC-2246 SSL
• RFC 2475
• RFC 2570 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2575 SNMP v1, v2, v3
• RFC 2598 CoS
• RFC 2618 RADIUS Authentication
• RFC 2819 RMON v1
• RFC 2865 RADIUS Authentication
• RFC 3164 System Log
• RFC 3195 System Log
• RFC 3411-17 SNMP
• D-Link Private MIB
• LLDP MIB
• Zone Defense MIB
• 2233 Interface Group MIB

 


Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm cùng giá
Sản phẩm đã xem
Chát Facebook