Hotilne
Hà Nội:
024.66624888
0973.299.888
Hotilne
Hồ Chí Minh:
028.66524888
0982.501.137
Hỗ trợ trực tuyến
TP. Hà Nội TP. Bắc Ninh TP. Hồ Chí Minh
Mr. Hiệp - Hỗ trợ chung
0973.299.888


Ms. Vĩnh - 024.666.24888


Ms. Hạnh - 024.3766.0606
Mr.Sơn - Bắc Ninh ĐT:0989.328.858 Mr. Kiên - Hỗ trợ chung

0982501137



Mr. Kiệt - 028.66524888

Mr. Kỳ - 028.62.678111

LAFALINK XD9800 300Mbps Ceiling Wireless Access Point POE Repeater

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)
Lượt xem: 169 lượt
Tình trạng:

Sản phẩm mới. Sắp về hàng. Chi tiết vui lòng liên hệ:


Mr. Hiệp 0973.299.888 (Hà Nội)

Mr. Kiên 0982.501137 (TP.HCM)

Bảo hành: 1 năm
Giao hàng:
- Giao hàng trực tiếp, thu tiền và cài đặt tận nơi các quận trung tâm. Giao hàng thu tiền tận nơi (COD) toàn quốc thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh.
- Phí giao hàng: miễn phí các quận trung tâm TP.HCM và Hà Nội
- Thời gian giao hàng nội thành: Từ 8h30 đến 18h (Sau 18h vui lòng đặt hàng trước)
Giá bán: Liên hệ
Số lượng
- 1 +

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp về sản phẩm

Mr.Kiên HCM
0982.501.137
Mr.Kiệt HCM
028.66524888
Mr.Kỳ HCM
028.62678111
Mr.Hiệp Hà Nội
0973.299.888
Ms.Vĩnh Hà Nội
024.666.24888
Thông tin sản phẩm Thông số kỹ thuật Hướng dẫn Đánh giá sản phẩm

Specification

 

Hardware

MCU Chipset

MTK7620A

RF

2T2R

Memory

128MB DDR RAM 

Flash

16MB(May extend to 8MB)

Interface

2 x RJ-45 for 10/100 Mbps(POE)

1 x Reset button(Reset & Factory Defaults)

1 x Power DC Jack

Power

12V(POE 24V)/1A;110V/220V

Antenna

Internal 3dBi Omni ANT

Dimensions

D170mmx40mm (170x170x40mm)

Package Dimensions

272x210x65mm

Product Weight

0.3kg

Package Weight

0.7kg

Package

300Mbps Access Point, User Guide,Mounting Kit, PoE Power adapter

Wireless

Standard

IEEE 8102.11g, IEEE 8102.11b, IEEE 8102.11n

peed

11b:1/2/5.5/11Mbps

11g:6/9/12/18/24/36/48/54Mbps

11n:Up 300Mbps

Frequency

2.4~2.4835GHz

U.S., Europe and Japan product covering 2.400 to 2.4835 GHz, programmable for different country regulations

Security

WPA-PSK/WPA2-PSK,WPA/WPA2,64/128/152 WEP

Channel

1 ~ 13

Out Power

802.11n(2.4GHz)(± 1.5dBm)

  • 26dBm @ MCS0~2/MCS8~10
  • 26dBm @ MCS3/MCS11
  • 25dBm @ MCS4/MCS12
  • 24dBm @ MCS5/MCS13
  • 23dBm @ MCS6/MCS14
  • 23dBm @ MCS7/MCS15

802.11g(± 1.5dBm) 

  • 25dBm @ 6~24Mbps
  • 24dBm @ 36Mbps
  • 23dBm @ 48Mbps
  • 23dBm @ 54Mbps

802.11b(± 1.5dBm)

  • 26dBm @ 1~11Mbps

Modulation

OFDM = BPSK,QPSK, 16-QAM, 64-QAM

DSSS = DBPSK, DQPSK, CCK

Sensitivity

802.11n(2.4GHz)      802.11g           802.11b

-86dBm @ MCS0     - 90dBm @ 6Mbps   - 92dBm @ 1Mbps

-68dBm @ MCS7     - 72dBm @ 54Mbps - 85dBm @ 11Mbps

-83dBm @ MCS8           

-64dBm @ MCS15         

Software

Woke Mode

Access Point / AP Client /Gateway 

Wireless Function

Auto-Channel selection

Distance Control (802.1x Ack timeout)

Multiple SSID (4 SSID)

WDS AP / WDS Bridge

BSSID

Security

WEP Encryption-64/128/152 bit

WPA/WPA2 Personal (WPA-PSK using TKIP or AES)

WPA/WPA2 Enterprise (WPA-EAP using TKIP)

Hide SSID

MAC/IP Address &URL filtering

Wireless STA (Client) connected list

DHCP

DHCP Server, DHCP Client

Network

Port Mapping, DMZ Host, Statics Routing, DDNS,UPNP

Firewall

IP Address/Port/MAC/URL Filter, ANI-DoS,

Management

Firmware Upgrade and backup, factory Reset, Restart, WEB management, log management, the PING tool

OS Support

Windows XP/XP64/Vista/Vista64, Windows 7/Windows7 x64, MAC OS, Linux

 

Link Datasheet sản phẩm LF-XD9800 Click here

Tốc độ Wifi
  • 300Mbps
Số máy truy cập tối đa đồng thời
  • 60 máy
Số cổng LAN
  • 2 cổng LAN
Tốc độ cổng mạng
  • Wifi b/g/n 300Mbps
Băng tần
  • 2.4Ghz
Số Anten
  • 2 anten

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm đã xem