| Giá khuyến mại: | 1.050.000 đ |
| Bảo hành: | 24 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Trong thời đại di động hóa cao, nhu cầu về thiết bị mạng dễ mang theo và ổn định trở nên thiết yếu cho công việc và giải trí mọi lúc mọi nơi. Cudy LT400 2.0, bộ phát WiFi 4G N300 từ hãng Cudy, LTE Cat.4 mang đến tốc độ tải xuống lên đến 150 Mbps, kết hợp WiFi 2.4GHz mạnh mẽ để hỗ trợ đa thiết bị. Sản phẩm không chỉ nhỏ gọn mà còn tích hợp các tính năng bảo mật và quản lý qua app, phù hợp cho người dùng Việt Nam cần giải pháp kết nối dự phòng đơn giản và hiệu quả.

Cudy LT400 2.0 nổi bật với thiết kế di động, hỗ trợ kết nối 4G nhanh chóng qua khe SIM Nano, cùng khả năng phủ sóng rộng lên đến 130 mét trong môi trường mở. Thiết bị còn cung cấp các tùy chọn VPN để truy cập an toàn và quản lý dễ dàng qua ứng dụng Cudy, giúp tối ưu hóa trải nghiệm cho cả cá nhân lẫn nhóm nhỏ. Với công nghệ 2x2 MIMO và beamforming, nó đảm bảo tín hiệu ổn định ngay cả khi di chuyển hoặc ở khu vực sóng yếu.
- LTE Cat.4 siêu tốc 150 Mbps: Hỗ trợ tải xuống tối đa 150 Mbps và tải lên 50 Mbps qua công nghệ 2x2 MIMO, giúp streaming video hoặc tải file mượt mà, lý tưởng cho du lịch hoặc làm việc từ xa mà không phụ thuộc vào WiFi công cộng.
- WiFi N300 2.4GHz mạnh mẽ: Cung cấp tốc độ lên đến 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz với 2x2 MIMO và beamforming, cho phép kết nối ổn định cho tối đa 30 thiết bị, giảm nghẽn mạng trong các buổi họp trực tuyến hoặc xem phim gia đình.
- Cổng Ethernet linh hoạt 4 cổng: Bao gồm một cổng WAN/LAN có thể cấu hình và ba cổng LAN 10/100 Mbps, dễ dàng kết nối máy in hoặc máy tính có dây, mang lại sự tiện lợi cho setup văn phòng tạm thời hoặc kết nối có dây ổn định.
- Bảo mật WPA3 và VPN tích hợp: Hỗ trợ mã hóa WPA/WPA2/WPA3 cùng server/client VPN, bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa khi sử dụng mạng công cộng, giúp người dùng yên tâm xử lý thông tin nhạy cảm.
- Quản lý qua app Cudy và thiết lập nhanh: Ứng dụng di động cho phép theo dõi lưu lượng, thiết lập SSID và cập nhật firmware dễ dàng, tiết kiệm thời gian cho người dùng không chuyên về công nghệ.

- Chuẩn không dây: Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) trên 2.4GHz, tốc độ tối đa 300 Mbps (2T2R, 2x2 MIMO).
- Hỗ trợ LTE: Cat.4 (DL 150 Mbps/UL 50 Mbps), băng tần FDD LTE B1/3/5/7/8/20/28 (phiên bản EU), WCDMA B1/5/8; hỗ trợ 1x Nano SIM.
- Cổng kết nối: 4x RJ45 10/100 Mbps (1x WAN/LAN configurable, 3x LAN), nút Reset.
- Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3, VPN (server/client), firewall cơ bản.
- Kích thước và trọng lượng: 229 x 123 x 32.7 mm, khoảng 276g – thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ lắp đặt bàn hoặc tường.
- Nguồn điện: Đầu vào DC 12V/1A, adapter 100-240V AC 50/60Hz.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0°C đến 40°C, độ ẩm 10-90% (không ngưng tụ).

- Du lịch hoặc làm việc di động: Cudy LT400 2.0 cung cấp kết nối 4G nhanh chóng qua SIM, giải quyết vấn đề WiFi khách sạn yếu, giúp doanh nhân Việt Nam duy trì email và video call mượt mà trên đường đi.
- Hộ gia đình nông thôn hoặc vùng sâu: Với phủ sóng 130 mét và hỗ trợ 30 thiết bị, thiết bị thay thế hiệu quả cho ADSL không ổn định, đảm bảo học online hoặc xem truyền hình cho trẻ em mà không bị gián đoạn.
- Văn phòng nhỏ hoặc sự kiện tạm thời: Cổng Ethernet linh hoạt và VPN giúp thiết lập mạng dự phòng nhanh chóng, giảm rủi ro mất kết nối trong hội nghị hoặc triển lãm, tối ưu chi phí cho startup.
Cudy LT400 2.0 chính là người bạn đồng hành lý tưởng cho kết nối 4G N300 di động, giúp bạn luôn sẵn sàng với mọi nhu cầu kỹ thuật số linh hoạt.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model Version | LT400 2.0 |
| CPU | 580 MHZ Single-Core, MIPS24KEC |
| Memory/Storage | Flash/ROM: 8 MB (64 Mbit) NOR DDR/RAM: 64 MB (512 Mbit) DDR2 |
| Cellular | Cellular Standards: 4G Cat. 4 Cellular Antennas: 2× Fixed SIM Options: 1× Nano SIM Slot |
| Available Versions | EU, US, AU, CN |
| EU Version Cellular | Suitable Region: Europe, Middle East, Africa Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD) Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD) Advanced: DL 2×2 MIMO Cellular Bands: LTE-FDD: B1/3/5/7/8/20/28, LTE-TDD: B38/40/41, WCDMA: B1/5/8 |
| US Version Cellular | Suitable Region: United States, Canada Max DL Speed: 150 Mbps Max UL Speed: 50 Mbps Advanced: DL 2×2 MIMO Cellular Bands: LTE-FDD: B2/4/5/12/13/14/66/71, WCDMA: B2/4/5 |
| AU Version Cellular | Suitable Region: Latin America, Australia, New Zealand Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD) Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD) Advanced: DL 2×2 MIMO Cellular Bands: LTE-FDD: B1/2/3/4/5/7/8/28/66, LTE-TDD: B40, WCDMA: B1/2/4/5/8, GSM: B2/3/5/8 |
| CN Version Cellular | Suitable Region: China, India Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD) Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD) Advanced: DL 2×2 MIMO Cellular Bands: LTE-FDD: B1/3/5/8, LTE-TDD: B34/38/39/40/41, WCDMA: B1/5/8, GSM: B3/8 |
| Wireless | 2.4 GHz Wi-Fi Speed: 300 Mbps 2.4 GHz Wi-Fi Streams: 2T2R (2×2 MIMO) Wi-Fi Antennas: 2× Fixed Beamforming: True FEM or PA/LNA: 2.4 GHz: 2× Internal Range Performance: Max: 130 m (427 ft) (Tested in open-space environments with minimal interference. Actual WiFi range may vary depending on layout and wall materials. Refer to Wall Performance specifications for placement suggestions) Wall Performance: One wooden wall with thickness < 10 cm (4''), One concrete wall with thickness < 10 cm (4'') Wi-Fi Standards: Wi-Fi 4 Max Wi-Fi Modulation: 64-QAM Max Capacity: 64 Recommended Client Upper Limit: 30 Max Wi-Fi Channel Width: 40 MHz Wi-Fi Security: WPA/WPA2/WPA3 Guest Network: 2.4 GHz WPS: True |
| Interfaces | Physical Buttons: Reset Button 10/100 Mbps RJ45 Ports: 4 Ethernet Notes: 1× RJ45 port is WAN/LAN configurable, and the rest are LAN ports LED: Cellular, Wi-Fi, LAN, WAN/LAN, Internet, Power |
| Power Input | DC Jack |
| Power | Power Methods: DC DC Input: 12V 1A Power Adapter: Input: 100 ~ 240 V, 50/60 Hz AC, Output: 12V 1A DC |
| Reliability | EMC: ESD: Contact: 4kV; Air: 8kV |
| Environment | Operating Temperature: 0 ℃ ~ 40 ℃ (32 ℉ ~ 104 ℉) Storage Temperature: -40 ℃ ~ 70 ℃ (-40 ℉ ~ 158 ℉) Operating Humidity: 10% ~ 90% non-condensing Storage Humidity: 5% ~ 90% non-condensing |
| Certifications | FCC, CE |
| Mechanical | Dimension: 229×123×32.7 mm (9.02×4.84×1.29 inches) Product Weight: EU: 276 g (9.74 oz.), ZH: 278.6 g (9.83 oz.) |
| Installation | Desktop, Wall-mount |
| Package Content | LT400, Power Adapter, Ethernet Cable, Installation Guide |
| Ordering Information | Retail Package Weight: AU: 758 g (26.74 oz.), EU: 775 g (27.34 oz.), UK: 805 g (28.4 oz.), US: 774 g (27.3 oz.), ZH: 701.8 g (24.76 oz.) Carton Net Weight: AU: 7.6 kg (16.76 lbs), EU: 7.8 kg (17.2 lbs), UK: 8.0 kg (17.64 lbs), US: 7.8 kg (17.2 lbs), ZH: 7.0 kg (15.43 lbs) Carton Gross Weight: AU: 8.25 kg (18.19 lbs), EU: 8.85 kg (19.51 lbs), UK: 9.0 kg (19.84 lbs), US: 8.4 kg (18.52 lbs), ZH: 8.1 kg (17.86 lbs) |
| General | Operation Modes: Cellular Router, Wi-Fi Router, WISP Cellular APN: Band Select (Band Lock), Cellular Mode Select, Data Roaming, APN Profile, Manual APN Profile, MBN, MTU Value Cellular Mode: 4G Only, Auto WAN Mode: DHCP, Static IP, PPPOE Internet Failover Sequence: WAN, WISP, Cellular |
| Network | QoS: Per-User Rate Limiting DHCP: Address Reservation, DHCP Client List, Server IP Versions: IPv4/IPv6 IPv6 Protocols: Relay, Dynamic (SLAAC/DHCPv6), Static (Fixed IP), Passthrough, 464XLAT, MAP-E, DS-Lite IPTV/VLAN: Bridge, Tag VLAN TTL Customization: Extend, Spoof, Custom IGMP: IGMP Proxy, IGMP Snooping Forwarding: Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| Firewall | SPI Firewall, DoS Protection, Block PING Application Layer Gateway: IPSec Passthrough, L2TP Passthrough, PPTP Passthrough, FTP Passthrough, TFTP Passthrough, H323 Passthrough, SIP Passthrough, RTSP Passthrough |
| Utilities | VPN Server: WireGuard, OpenVPN, Zerotier, PPTP, L2TP VPN Client: WireGuard, OpenVPN, Zerotier, PPTP, L2TP DNS Options: Manual DNS, Rebind Protection, Override Clients' DNS Online Detection: True |
| Management | Parental Controls: Profiles Settings, Offline Time, Online Time, Pause the Internet, Web Filter All Devices Management: Wi-Fi Time Schedule, MAC Filter, IP/MAC Binding Per-Devices Management: Internet On/Off, VPN On/Off, Online Time Schedule, Device Rename Content Management: Domain Filter, IP Filter |
| System | Local Control Method: Config Web Page, App Control Remote Control Method: Config Page via HTTP Firmware Upgrade: Local Update Diagnostic Tools: Diagnosis, Ping, Traceroute, NSLookup, System Log Languages: English, German, Spanish, French, Hebrew, Italian, Portuguese, Korean Reliability: Timed Reboot, Backup and Restore |
| Dashboard | Panel: Internet Status, Devices Management, Cellular Status, WAN Status, LAN Status, WISP Status, Wi-Fi Status, VPN Status, DHCP Server Status, System Version Charts: Cellular Speed, Internet Speed, WISP Speed, Wi-Fi Speed |