Bộ phát WiFi 4G N300 Cudy LT400

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Bộ phát WiFi 4G N300 Cudy LT400

Bộ phát WiFi 4G N300 Cudy LT400

Mã SP: LT400

Lượt xem: 152 lượt

0 đánh giá

4G LTE Cat 4 tốc độ Download 150 Mbps
WiFi 4 tốc độ 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz
(4) External antenna
(1) WAN/LAN 10/100 Mbps & (3) LAN 10/100 Mbps
Quản lý với Cudy App
Giá khuyến mại: 1.050.000 đ
Bảo hành: 24 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Cudy LT400 2.0: Bộ Phát WiFi 4G N300 Cho Kết Nối Linh Hoạt

Trong thời đại di động hóa cao, nhu cầu về thiết bị mạng dễ mang theo và ổn định trở nên thiết yếu cho công việc và giải trí mọi lúc mọi nơi. Cudy LT400 2.0, bộ phát WiFi 4G N300 từ hãng Cudy, LTE Cat.4 mang đến tốc độ tải xuống lên đến 150 Mbps, kết hợp WiFi 2.4GHz mạnh mẽ để hỗ trợ đa thiết bị. Sản phẩm không chỉ nhỏ gọn mà còn tích hợp các tính năng bảo mật và quản lý qua app, phù hợp cho người dùng Việt Nam cần giải pháp kết nối dự phòng đơn giản và hiệu quả.

Tính năng nổi bật của sản phẩm

Cudy LT400 2.0 nổi bật với thiết kế di động, hỗ trợ kết nối 4G nhanh chóng qua khe SIM Nano, cùng khả năng phủ sóng rộng lên đến 130 mét trong môi trường mở. Thiết bị còn cung cấp các tùy chọn VPN để truy cập an toàn và quản lý dễ dàng qua ứng dụng Cudy, giúp tối ưu hóa trải nghiệm cho cả cá nhân lẫn nhóm nhỏ. Với công nghệ 2x2 MIMO và beamforming, nó đảm bảo tín hiệu ổn định ngay cả khi di chuyển hoặc ở khu vực sóng yếu.

- LTE Cat.4 siêu tốc 150 Mbps: Hỗ trợ tải xuống tối đa 150 Mbps và tải lên 50 Mbps qua công nghệ 2x2 MIMO, giúp streaming video hoặc tải file mượt mà, lý tưởng cho du lịch hoặc làm việc từ xa mà không phụ thuộc vào WiFi công cộng.

- WiFi N300 2.4GHz mạnh mẽ: Cung cấp tốc độ lên đến 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz với 2x2 MIMO và beamforming, cho phép kết nối ổn định cho tối đa 30 thiết bị, giảm nghẽn mạng trong các buổi họp trực tuyến hoặc xem phim gia đình.

- Cổng Ethernet linh hoạt 4 cổng: Bao gồm một cổng WAN/LAN có thể cấu hình và ba cổng LAN 10/100 Mbps, dễ dàng kết nối máy in hoặc máy tính có dây, mang lại sự tiện lợi cho setup văn phòng tạm thời hoặc kết nối có dây ổn định.

- Bảo mật WPA3 và VPN tích hợp: Hỗ trợ mã hóa WPA/WPA2/WPA3 cùng server/client VPN, bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa khi sử dụng mạng công cộng, giúp người dùng yên tâm xử lý thông tin nhạy cảm.

- Quản lý qua app Cudy và thiết lập nhanh: Ứng dụng di động cho phép theo dõi lưu lượng, thiết lập SSID và cập nhật firmware dễ dàng, tiết kiệm thời gian cho người dùng không chuyên về công nghệ.

Thông số kỹ thuật

- Chuẩn không dây: Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) trên 2.4GHz, tốc độ tối đa 300 Mbps (2T2R, 2x2 MIMO).
- Hỗ trợ LTE: Cat.4 (DL 150 Mbps/UL 50 Mbps), băng tần FDD LTE B1/3/5/7/8/20/28 (phiên bản EU), WCDMA B1/5/8; hỗ trợ 1x Nano SIM.
- Cổng kết nối: 4x RJ45 10/100 Mbps (1x WAN/LAN configurable, 3x LAN), nút Reset.
- Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3, VPN (server/client), firewall cơ bản.
- Kích thước và trọng lượng: 229 x 123 x 32.7 mm, khoảng 276g – thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ lắp đặt bàn hoặc tường.
- Nguồn điện: Đầu vào DC 12V/1A, adapter 100-240V AC 50/60Hz.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0°C đến 40°C, độ ẩm 10-90% (không ngưng tụ).

Ứng dụng trong các tình huống thực tế

- Du lịch hoặc làm việc di động: Cudy LT400 2.0 cung cấp kết nối 4G nhanh chóng qua SIM, giải quyết vấn đề WiFi khách sạn yếu, giúp doanh nhân Việt Nam duy trì email và video call mượt mà trên đường đi.

- Hộ gia đình nông thôn hoặc vùng sâu: Với phủ sóng 130 mét và hỗ trợ 30 thiết bị, thiết bị thay thế hiệu quả cho ADSL không ổn định, đảm bảo học online hoặc xem truyền hình cho trẻ em mà không bị gián đoạn.

- Văn phòng nhỏ hoặc sự kiện tạm thời: Cổng Ethernet linh hoạt và VPN giúp thiết lập mạng dự phòng nhanh chóng, giảm rủi ro mất kết nối trong hội nghị hoặc triển lãm, tối ưu chi phí cho startup.

Cudy LT400 2.0 chính là người bạn đồng hành lý tưởng cho kết nối 4G N300 di động, giúp bạn luôn sẵn sàng với mọi nhu cầu kỹ thuật số linh hoạt.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheet

Thông SốChi Tiết
Model Version LT400 2.0
CPU 580 MHZ Single-Core, MIPS24KEC
Memory/Storage Flash/ROM: 8 MB (64 Mbit) NOR
DDR/RAM: 64 MB (512 Mbit) DDR2
Cellular Cellular Standards: 4G Cat. 4
Cellular Antennas: 2× Fixed
SIM Options: 1× Nano SIM Slot
Available Versions EU, US, AU, CN
EU Version Cellular Suitable Region: Europe, Middle East, Africa
Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD)
Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD)
Advanced: DL 2×2 MIMO
Cellular Bands: LTE-FDD: B1/3/5/7/8/20/28, LTE-TDD: B38/40/41, WCDMA: B1/5/8
US Version Cellular Suitable Region: United States, Canada
Max DL Speed: 150 Mbps
Max UL Speed: 50 Mbps
Advanced: DL 2×2 MIMO
Cellular Bands: LTE-FDD: B2/4/5/12/13/14/66/71, WCDMA: B2/4/5
AU Version Cellular Suitable Region: Latin America, Australia, New Zealand
Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD)
Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD)
Advanced: DL 2×2 MIMO
Cellular Bands: LTE-FDD: B1/2/3/4/5/7/8/28/66, LTE-TDD: B40, WCDMA: B1/2/4/5/8, GSM: B2/3/5/8
CN Version Cellular Suitable Region: China, India
Max DL Speed: 150 Mbps (LTE-FDD), 130 Mbps (LTE-TDD)
Max UL Speed: 50 Mbps (LTE-FDD), 30 Mbps (LTE-TDD)
Advanced: DL 2×2 MIMO
Cellular Bands: LTE-FDD: B1/3/5/8, LTE-TDD: B34/38/39/40/41, WCDMA: B1/5/8, GSM: B3/8
Wireless 2.4 GHz Wi-Fi Speed: 300 Mbps
2.4 GHz Wi-Fi Streams: 2T2R (2×2 MIMO)
Wi-Fi Antennas: 2× Fixed
Beamforming: True
FEM or PA/LNA: 2.4 GHz: 2× Internal
Range Performance: Max: 130 m (427 ft) (Tested in open-space environments with minimal interference. Actual WiFi range may vary depending on layout and wall materials. Refer to Wall Performance specifications for placement suggestions)
Wall Performance: One wooden wall with thickness < 10 cm (4''), One concrete wall with thickness < 10 cm (4'')
Wi-Fi Standards: Wi-Fi 4
Max Wi-Fi Modulation: 64-QAM
Max Capacity: 64
Recommended Client Upper Limit: 30
Max Wi-Fi Channel Width: 40 MHz
Wi-Fi Security: WPA/WPA2/WPA3
Guest Network: 2.4 GHz
WPS: True
Interfaces Physical Buttons: Reset Button
10/100 Mbps RJ45 Ports: 4
Ethernet Notes: 1× RJ45 port is WAN/LAN configurable, and the rest are LAN ports
LED: Cellular, Wi-Fi, LAN, WAN/LAN, Internet, Power
Power Input DC Jack
Power Power Methods: DC
DC Input: 12V 1A
Power Adapter: Input: 100 ~ 240 V, 50/60 Hz AC, Output: 12V 1A DC
Reliability EMC: ESD: Contact: 4kV; Air: 8kV
Environment Operating Temperature: 0 ℃ ~ 40 ℃ (32 ℉ ~ 104 ℉)
Storage Temperature: -40 ℃ ~ 70 ℃ (-40 ℉ ~ 158 ℉)
Operating Humidity: 10% ~ 90% non-condensing
Storage Humidity: 5% ~ 90% non-condensing
Certifications FCC, CE
Mechanical Dimension: 229×123×32.7 mm (9.02×4.84×1.29 inches)
Product Weight: EU: 276 g (9.74 oz.), ZH: 278.6 g (9.83 oz.)
Installation Desktop, Wall-mount
Package Content LT400, Power Adapter, Ethernet Cable, Installation Guide
Ordering Information Retail Package Weight: AU: 758 g (26.74 oz.), EU: 775 g (27.34 oz.), UK: 805 g (28.4 oz.), US: 774 g (27.3 oz.), ZH: 701.8 g (24.76 oz.)
Carton Net Weight: AU: 7.6 kg (16.76 lbs), EU: 7.8 kg (17.2 lbs), UK: 8.0 kg (17.64 lbs), US: 7.8 kg (17.2 lbs), ZH: 7.0 kg (15.43 lbs)
Carton Gross Weight: AU: 8.25 kg (18.19 lbs), EU: 8.85 kg (19.51 lbs), UK: 9.0 kg (19.84 lbs), US: 8.4 kg (18.52 lbs), ZH: 8.1 kg (17.86 lbs)
General Operation Modes: Cellular Router, Wi-Fi Router, WISP
Cellular APN: Band Select (Band Lock), Cellular Mode Select, Data Roaming, APN Profile, Manual APN Profile, MBN, MTU Value
Cellular Mode: 4G Only, Auto
WAN Mode: DHCP, Static IP, PPPOE
Internet Failover Sequence: WAN, WISP, Cellular
Network QoS: Per-User Rate Limiting
DHCP: Address Reservation, DHCP Client List, Server
IP Versions: IPv4/IPv6
IPv6 Protocols: Relay, Dynamic (SLAAC/DHCPv6), Static (Fixed IP), Passthrough, 464XLAT, MAP-E, DS-Lite
IPTV/VLAN: Bridge, Tag VLAN
TTL Customization: Extend, Spoof, Custom
IGMP: IGMP Proxy, IGMP Snooping
Forwarding: Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ
Firewall SPI Firewall, DoS Protection, Block PING
Application Layer Gateway: IPSec Passthrough, L2TP Passthrough, PPTP Passthrough, FTP Passthrough, TFTP Passthrough, H323 Passthrough, SIP Passthrough, RTSP Passthrough
Utilities VPN Server: WireGuard, OpenVPN, Zerotier, PPTP, L2TP
VPN Client: WireGuard, OpenVPN, Zerotier, PPTP, L2TP
DNS Options: Manual DNS, Rebind Protection, Override Clients' DNS
Online Detection: True
Management Parental Controls: Profiles Settings, Offline Time, Online Time, Pause the Internet, Web Filter
All Devices Management: Wi-Fi Time Schedule, MAC Filter, IP/MAC Binding
Per-Devices Management: Internet On/Off, VPN On/Off, Online Time Schedule, Device Rename
Content Management: Domain Filter, IP Filter
System Local Control Method: Config Web Page, App Control
Remote Control Method: Config Page via HTTP
Firmware Upgrade: Local Update
Diagnostic Tools: Diagnosis, Ping, Traceroute, NSLookup, System Log
Languages: English, German, Spanish, French, Hebrew, Italian, Portuguese, Korean
Reliability: Timed Reboot, Backup and Restore
Dashboard Panel: Internet Status, Devices Management, Cellular Status, WAN Status, LAN Status, WISP Status, Wi-Fi Status, VPN Status, DHCP Server Status, System Version
Charts: Cellular Speed, Internet Speed, WISP Speed, Wi-Fi Speed
Xem thêm thông số kỹ thuật