D-Link AirPremier DAP-2310 IEEE 802.11n 300 Mbps Wireless Access Point

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

D-Link AirPremier DAP-2310 IEEE 802.11n 300 Mbps Wireless Access Point

D-Link AirPremier DAP-2310 IEEE 802.11n 300 Mbps Wireless Access Point

Mã SP:

Lượt xem: 211 lượt

0 đánh giá

Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 3 năm 1 đổi 1 (Đổi Mới). Limited Lifetime Warranty

KHUYẾN MÃI

Giá đã bao gồm VAT. Sản phẩm đầy đủ CO,CQ. Khách Dự án, Đại lý liên hệ trực tiếp để có chính sách và giá tốt nhất. (Có chính sách bảo vệ Lock dự án cho khách hàng)

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Wireless N Access Point DAP-2310 sử dụng băng tần 2.4GHz cho phép:

1. Hỗ trợ lên đến 8 SSID phát sóng cùng lúc. Bạn có thể phân chia các điểm truy cập với các SSID khác nhau trên một nền tảng phần cứng duy nhất

2. DAP-2310 được thiết kế để triển khai tại các văn phòng làm việc, lớp học, nhà ở hoặc dùng mở rộng khả năng phủ sóng của một mạng không dây có sẵn.

     


3. Với băng tần 2.4GHz DAP-2310 hỗ trợ tốc độ truy cập lên đến 300Mbps.

 

Thông số và đặc tính kỹ thuật

Features

Multiple Operation Modes

- Access Point

- Wireless Distribution System (WDS)

- WDS with AP

- Wireless Client

- AP Repeater

 

High Performance Connectivity and Security

- IEEE 802.11n Wireless

- Up to 300 Mbps1

- Supports WPA2/WPA/WEP encryption

- Gigabit Ethernet LAN port

- MAC Address Filtering

- 802.1X

- Captive portal for user authentication

 

Easy Management

- Web Browser (HTTP & HTTPS)

- Telnet

- SNMP v1, v2c, and v3

- Central WiFiManager

- SSH

- AP Array

 

Technical Specifications

Network

Standards 

- IEEE 802.11n

- IEEE 802.11g

- IEEE 802.3ab

- IEEE 802.3u

- IEEE 802.3

 

Management

- Telnet - Secure (SSH) Telnet

- Web Browser Interface

- HTTP - Secure HTTP (HTTPS) 

- Central WiFiManager

- SNMP Support

- AP Array

 

Security

- WPA - Personal

- WPA - Enterprise

- WPA2 - Personal

- WPA2 - Enterprise 

- 64/128-bit WEP

- SSID Broadcast Disable

- MAC Address Access Control

- Rogue AP Detection

 

VLAN/SSID Support

- 802.1q/Multiple SSID support for up to 8 VLANs 

 

Quality of Service (QoS)

- 4 Priority Queues 

- WMM Wireless Priority

 

Physical

Connectivity

- 802.11b/g/n wireless 

- Gigabit Ethernet LAN port

 

Wireless Frequency Range

- 2.4 GHz to 2.4835 GHz 

 

Operating Modes 

- Access Point (AP)

- WDS with AP

- WDS/Bridge (No AP Broadcast) 

- Wireless Client

- AP Repeater

 

Dipole Antenna Gain

- 2 dBi @ 2.4 GHz 

 

Maximum Transmit Output Power

- FCC: 26 dBm / ETSI : 17 dBm

 

LEDs

- Power

- LAN 

- WLAN

 

Maximum Power Consumption

- 6.5 watts 

 

Operating Voltage

- 12 V / 1 A 

 

Temperature

- Operating: 32 to 104 °F (0 to 40 °C) 

- Storage: -4 to 149 °F (-20 to 65 °C)

 

Humidity

- Operating: 10% to 90% (Non-condensing)

- Storage: 5% to 95% (Non-condensing)

 

Certifications

- FCC Class B

- CE 

- WiFi

 

Weight

- 226.9 g (0.5247 lb) 

 

Dimensions (W x H x L)

- 148 x 28 x 111 mm (5.8 x 1.1 x 4.4 inches) 

 

Link Datasheet sản phẩm DAP-2310 Click here

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Thông số và đặc tính kỹ thuật

Features

Multiple Operation Modes

- Access Point

- Wireless Distribution System (WDS)

- WDS with AP

- Wireless Client

- AP Repeater

High Performance Connectivity and Security

- IEEE 802.11n Wireless

- Up to 300 Mbps1

- Supports WPA2/WPA/WEP encryption

- Gigabit Ethernet LAN port

- MAC Address Filtering

- 802.1X

- Captive portal for user authentication

Easy Management

- Web Browser (HTTP & HTTPS)

- Telnet

- SNMP v1, v2c, and v3

- Central WiFiManager

- SSH

- AP Array

Technical Specifications

Network

Standards 

- IEEE 802.11n

- IEEE 802.11g

- IEEE 802.3ab

- IEEE 802.3u

- IEEE 802.3

Management

- Telnet - Secure (SSH) Telnet

- Web Browser Interface

- HTTP - Secure HTTP (HTTPS) 

- Central WiFiManager

- SNMP Support

- AP Array

Security

- WPA - Personal

- WPA - Enterprise

- WPA2 - Personal

- WPA2 - Enterprise 

- 64/128-bit WEP

- SSID Broadcast Disable

- MAC Address Access Control

- Rogue AP Detection

VLAN/SSID Support

- 802.1q/Multiple SSID support for up to 8 VLANs 

Quality of Service (QoS)

- 4 Priority Queues 

- WMM Wireless Priority

Physical

Connectivity

- 802.11b/g/n wireless 

- Gigabit Ethernet LAN port

Wireless Frequency Range

- 2.4 GHz to 2.4835 GHz 

Operating Modes 

- Access Point (AP)

- WDS with AP

- WDS/Bridge (No AP Broadcast) 

- Wireless Client

- AP Repeater

Dipole Antenna Gain

- 2 dBi @ 2.4 GHz 

Maximum Transmit Output Power

- FCC: 26 dBm / ETSI : 17 dBm

LEDs

- Power

- LAN 

- WLAN

Maximum Power Consumption

- 6.5 watts 

Operating Voltage

- 12 V / 1 A 

Temperature

- Operating: 32 to 104 °F (0 to 40 °C) 

- Storage: -4 to 149 °F (-20 to 65 °C)

Humidity

- Operating: 10% to 90% (Non-condensing)

- Storage: 5% to 95% (Non-condensing)

Certifications

- FCC Class B

- CE 

- WiFi

Weight

- 226.9 g (0.5247 lb) 

Dimensions (W x H x L)

- 148 x 28 x 111 mm (5.8 x 1.1 x 4.4 inches) 

 

Xem thêm thông số kỹ thuật