| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 5 lựa chọn. Bạn đang chọn ECS-24S-PoE:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Ubiquiti UniFi Enterprise Campus 24S PoE (ECS-24S-PoE) là một switch Layer 3 mạnh mẽ, được thiết kế cho các mạng doanh nghiệp hiện đại với nhu cầu kết nối tốc độ cao và cung cấp nguồn qua Ethernet (PoE). Với 24 cổng RJ45 (8 cổng 2.5 GbE PoE+++, 16 cổng 10 GbE PoE+++) và 4 cổng 25G SFP28, switch này cung cấp băng thông tổng cộng 230 Gbps (non-blocking) và khả năng chuyển tiếp 342 Mpps. Hỗ trợ tổng công suất PoE lên đến 1,050W (với 2 mô-đun nguồn 600W) và khả năng stacking, ECS-24S-PoE lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu hiệu suất cao và tính sẵn sàng liên tục. Được trang bị công nghệ Etherlighting™ với đèn LED trạng thái cổng, màn hình cảm ứng 1.3 inch, và các mô-đun nguồn/fan có thể thay nóng, thiết bị này đảm bảo quản lý dễ dàng và độ bền cao. ECS-24S-PoE được quản lý qua UniFi Network Controller, phù hợp cho trung tâm dữ liệu, văn phòng, hoặc các khu campus.



Ubiquiti UniFi Enterprise Campus 24S PoE (ECS-24S-PoE) là một switch Layer 3 mạnh mẽ với 24 cổng PoE+++ và 4 cổng 25G SFP28, cung cấp hiệu suất cao, PoE 1,050W, và khả năng stacking. Với Etherlighting™, mô-đun thay nóng, và quản lý qua UniFi Network Controller, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho trung tâm dữ liệu, doanh nghiệp, hoặc hệ thống giám sát cần mạng tốc độ cao và đáng tin cậy.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Dimensions | 442 x 496 x 44 mm (17.4 x 19.5 x 1.7 in) |
| Port Layout | • 1 GbE RJ45: 1 • 2.5 GbE RJ45: 8 (All PoE+++) (2.5G/1G/100M/10M) • 10 GbE RJ45: 16 (All PoE+++) (10G/5G/2.5G/1G/100M/10M) • 25G SFP28: 4 (25G/10G/1G) • 100G QSFP28: 2 (100G) |
| Max. PoE Output | Up to PoE+++ |
| Total PoE Availability | 200-240V AC: 1,050W 100-120V AC: 850W |
| Redundancy | Switch Stacking (2) Hot-Swappable PSUs (4) Hot-Swappable Fans |
| Layer 3 | ✓ |
| Form Factor | Rack mount (1U) |
| Etherlighting™ | ✓ |
| Switching Capacity | 460 Gbps |
| Total Non-Blocking Throughput | 230 Gbps |
| Forwarding Rate | 342 Mpps |
| Supported VLANs | 1,000 |
| MAC Address Table Size | 128,000 |
| L3 Table Size | ARP Entries: 128,000 IPv4 Routes: 256,000 |
| Packet Buffer Size | 8 MB |
| Layer 3 Features | DHCP Server (Local Networks): ✓ Inter-VLAN Routing (Local Networks): ✓ Static Routing (Local Networks): ✓ |
| Layer 2 Features | LACP Port Aggregation: ✓ MC-LAG: ✓ STP & RSTP: ✓ QoS (DSCP): ✓ Pro AV Profiles (Play, Dante, Q-SYS, NDI, SDVoE, Shure, AES67, Crestron): ✓ Advanced IGMP Configuration (Querier, Fast Leave, Router Port): ✓ IGMP Snooping: ✓ 802.1X Control: ✓ MAC-Based ACLs & Device Isolation: ✓ DHCP Snooping & Guarding: ✓ Egress Rate Limit: ✓ Flow Control: ✓ Storm Control: ✓ Multicast & Broadcast Rate Limiting: ✓ MAC Address Blocking: ✓ IP-Based ACLs & Network Isolation: ✓ MAC-Based Port Restriction: ✓ Port Isolation: ✓ Port Mirroring: ✓ Jumbo Frames: ✓ LLDP-MED: ✓ Voice VLAN: ✓ Loop Protection: ✓ |
| PoE Ports | PoE+++: 24 |
| Max. PoE Wattage per Port by PSE | PoE+++: 90W |
| Max. Power Consumption | 150W (Excluding PoE Output) 2400W (Including PoE Output) |
| Power Method | (2) Universal input, 100—240V AC, 50/60 Hz |
| Power Input Method | (2) AC input, Hot-swappable power modules |
| Power Supply | (2) Hot-swappable AC/DC 600W power modules |
| Supported Voltage Range | 100—240V AC |
| Management | Ethernet GbE MGMT port Console port SMA connector AR |
| Heat Dissipation (Excluding PoE Output) | 511.8 BTU/hr |
| Weight | Without mounting brackets: 9.2 kg (20.3 lb) With mounting brackets: 9.3 kg (20.5 lb) |
| Enclosure Material | SGCC steel |
| Supported Rack Depth | 482.6 mm (19") four-post racks Posts depths ranging from 650 to 1,000 mm (25.6–39.4”) |
| LCM Display | 1.3" touchscreen |
| Fan Method | (4) hot-swappable fan modules |
| ESD Protection | Air: ± 12kV, contact: ± 12kV |
| Ambient Operating Temperature | -5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Ambient Operating Humidity | 10 to 90% noncondensing |
| Etherlighting™ | Ethernet: ✓ SFP28: ✓ |
| LEDs | Ethernet: ✓ System: ✓ |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |