| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 24 thansg |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Bộ Phát Wi-Fi 7 EnGenius ECW516L là điểm truy cập (Access Point) Wi-Fi 7 ba băng tần tiên tiến, mang đến tốc độ kết nối vượt trội lên đến 8700 Mbps trên băng tần 6 GHz, 4300 Mbps trên 5 GHz, và 700 Mbps trên 2.4 GHz. Được trang bị bộ vi xử lý MediaTek MT7986A Quad-Core A53 2GHz, ECW516L hỗ trợ công nghệ Wi-Fi 7 với 2x2:2 SU/MU-MIMO trên 2.4 GHz và 3x3:3 trên 5/6 GHz, cho phép kết nối đồng thời lên đến 200 thiết bị với phạm vi phủ sóng khoảng 111 m² (1,200 sq. ft.). Với thiết kế gắn trần hiện đại, hỗ trợ nguồn qua Ethernet (PoE+ 802.3at) qua cổng 2.5 GbE, và quản lý qua nền tảng EnGenius Cloud, ECW516L là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ như nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, hoặc văn phòng ở những khu vực không có hạ tầng cáp quang hoặc cần mạng Wi-Fi tốc độ cao. Tích hợp các tính năng như OFDMA, Multi-Link Operation, 4096-QAM, và WPA3, thiết bị này đảm bảo kết nối ổn định, bảo mật cao, và dễ dàng quản lý từ xa thông qua ứng dụng di động hoặc giao diện web.
Tốc độ Wi-Fi 7 vượt trội: Tốc độ lên đến 8700 Mbps (6 GHz), 4300 Mbps (5 GHz), và 700 Mbps (2.4 GHz), hỗ trợ streaming 8K, hội nghị trực tuyến, và ứng dụng băng thông cao ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hỗ trợ 200 thiết bị: Kết nối đồng thời tối đa 200 thiết bị với phạm vi phủ sóng 111 m², lý tưởng cho nhà hàng, cửa hàng, hoặc văn phòng đông người dùng.
Công nghệ OFDMA và MU-MIMO: Tối ưu hóa hiệu suất mạng, giảm độ trễ, và tăng tốc độ truyền dữ liệu cho nhiều thiết bị đồng thời.
Multi-Link Operation (MLO): Tận dụng nhiều băng tần (2.4/5/6 GHz) để tăng độ tin cậy và giảm nhiễu, nâng cao trải nghiệm mạng.
4096-QAM: Tăng dung lượng dữ liệu truyền tải, cải thiện hiệu suất so với Wi-Fi 6 (1024-QAM).
Tx Beamforming: Tập trung tín hiệu Wi-Fi, cải thiện độ ổn định và phạm vi phủ sóng ở các khu vực đông người dùng.
Bảo mật WPA3: Hỗ trợ WPA3 Enterprise, WPA3-PSK, WPA3/WPA2-PSK Mixed, WPA2 Enterprise, WPA2 AES-PSK, và lọc địa chỉ MAC (tối đa 256 mục/SSID), đảm bảo an toàn mạng.
Quản lý qua EnGenius Cloud: Giao diện web và ứng dụng di động EnGenius Cloud cho phép đăng ký thiết bị dễ dàng, giám sát từ xa, và quản lý mạng hiệu quả.
Hỗ trợ VLAN: Tích hợp 802.1q SSID-to-VLAN tagging, pass-through VLAN băng tần chéo, và quản lý VLAN, phù hợp cho mạng doanh nghiệp.
PoE+ 2.5 GbE tiện lợi: Sử dụng nguồn qua Ethernet (802.3at) qua cổng 2.5 GbE, hỗ trợ cáp dài đến 100m, giúp lắp đặt linh hoạt mà không cần adapter AC.
Thiết kế hiện đại: Kiểu dáng gắn trần nhỏ gọn (205.7 x 205.7 x 33.2 mm), đèn LED trạng thái, và khóa Kensington đảm bảo lắp đặt an toàn và thẩm mỹ.
Tương thích ngược: Hỗ trợ các chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax, đảm bảo kết nối với các thiết bị cũ hơn.
Tốc độ Wi-Fi:
6 GHz: Lên đến 8700 Mbps (802.11be, MCS0–MCS13, NSS=1–4, EHT320).
5 GHz: Lên đến 4300 Mbps (802.11be, MCS0–MCS11, NSS=1–4, EHT160).
2.4 GHz: Lên đến 700 Mbps (802.11be, MCS0–MCS11, NSS=1–4, EHT40).
Tương thích ngược: 802.11ax (6 GHz: 18–3600 Mbps, 5 GHz: 18–1800 Mbps, 2.4 GHz: 9–574 Mbps), 802.11ac (6.5–1733 Mbps), 802.11n (6.5–600 Mbps), 802.11a/g (6–54 Mbps), 802.11b (1–11 Mbps).
Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11be (2.4/5/6 GHz), tương thích 802.11a/b/g/n/ac/ax.
Bộ vi xử lý: MediaTek MT7986A Quad-Core A53 @ 2GHz.
Anten:
2 x 2.4 GHz: 5 dBi.
3 x 5 GHz: 5 dBi.
3 x 6 GHz: 5 dBi.
Anten omni-directional tích hợp.
Công suất truyền: Lên đến 22 dBm (2.4/5/6 GHz, giới hạn bởi quy định khu vực).
Cổng kết nối:
1 x 10/100/1000/2500 N-BASE-T RJ45 (PoE+ 802.3at).
1 x DC Jack (12V/2A).
Nút bấm: 1 nút reset.
Đèn LED: 1 đèn nguồn, 1 đèn LAN, 1 đèn 2.4 GHz, 1 đèn 5 GHz, 1 đèn 6 GHz.
Nguồn điện: PoE 802.3at hoặc 12VDC/2A, công suất tối đa 20.7W.
Kích thước: 205.7 x 205.7 x 33.2 mm.
Trọng lượng: TBD (thiết bị), TBD (bao gồm bao bì).

Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C; lưu trữ: -40°C đến 80°C.
Độ ẩm: ≤90% (không ngưng tụ).
Chứng nhận: FCC, CE, IC.
Phụ kiện đi kèm: ECW516L, giá gắn trần, bộ vít gắn trần/tường, mã QR hướng dẫn, mã QR ứng dụng.

Phần mềm:
Chức năng: Quản lý EnGenius Cloud, VLAN tagging, QoS (802.11e, WMM), SNMP (v1/v2c/v3), MIB, lọc MAC (tối đa 256 mục/SSID), SSH tunnel, cô lập thiết bị, 802.11r/k fast roaming, L2 isolation.
Bảo mật: WPA3 Enterprise, WPA3-PSK, WPA3/WPA2-PSK Mixed, WPA2 Enterprise, WPA2 AES-PSK, ẩn SSID.

Bộ Phát Wi-Fi 7 EnGenius ECW516L là giải pháp Wi-Fi tốc độ cao lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ và khu vực không có hạ tầng cáp quang, mang lại kết nối ổn định và dễ triển khai:
Khu vực không có cáp quang: Với tốc độ Wi-Fi 7 lên đến 8700 Mbps (6 GHz), 4300 Mbps (5 GHz), và 700 Mbps (2.4 GHz), hỗ trợ 200 thiết bị, ECW516L cung cấp kết nối Internet tốc độ cao qua Ethernet PoE+ 2.5 GbE ở vùng nông thôn, công trường, hoặc khu vực thiếu hạ tầng cáp quang, đảm bảo truy cập mạng nhanh chóng.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Phù hợp cho nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, văn phòng luật, hoặc phòng khám với khả năng kết nối 200 thiết bị và phủ sóng 111 m², đáp ứng nhu cầu Wi-Fi đông người dùng.
Streaming và hội nghị trực tuyến: Tốc độ cao, Multi-Link Operation, và OFDMA hỗ trợ streaming 8K, hội nghị qua Zoom, Microsoft Teams mượt mà, lý tưởng cho môi trường kinh doanh hoặc làm việc từ xa.
Văn phòng và cửa hàng: Thiết kế gắn trần nhỏ gọn và quản lý EnGenius Cloud giúp triển khai và quản lý dễ dàng, phù hợp cho các không gian thương mại.
Môi trường đông người dùng: Công nghệ MU-MIMO, Tx Beamforming, và 4096-QAM đảm bảo hiệu suất ổn định cho các khu vực đông đúc như quán bar hoặc cửa hàng sửa chữa.


Bộ Phát Wi-Fi 7 EnGenius ECW516Llà điểm truy cập Wi-Fi 7 ba băng tần tiên tiến, cung cấp tốc độ lên đến 8700 Mbps (6 GHz), 4300 Mbps (5 GHz), và 700 Mbps (2.4 GHz), nhờ bộ vi xử lý MediaTek Quad-Core và công nghệ OFDMA, Multi-Link Operation, 4096-QAM. Với khả năng kết nối 200 thiết bị, phạm vi phủ sóng 111 m², bảo mật WPA3, và quản lý qua EnGenius Cloud, ECW516L mang lại kết nối mạng mạnh mẽ, an toàn, và dễ dàng quản lý. Thiết kế gắn trần hiện đại, hỗ trợ PoE+ 2.5 GbE, và tính năng VLAN tagging khiến thiết bị này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ như nhà hàng, cửa hàng, văn phòng, hoặc các khu vực không có cáp quang. EnGenius ECW516L nâng cấp trải nghiệm mạng của bạn lên tầm cao mới.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11be (2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz) Tương thích ngược: 802.11b/g/n/ac/ax |
| Bộ xử lý | Mediatek MT7986A Quad-core A53 2GHz |
| Ăng-ten | 2 × 2.4 GHz: 5 dBi (Omni, tích hợp) 3 × 5 GHz: 5 dBi (Omni, tích hợp) 3 × 6 GHz: 5 dBi (Omni, tích hợp) |
| Giao diện phần cứng | 1 × Cổng 2.5GE (PoE+) 1 × Cổng nguồn DC 1 × Nút Reset |
| Đèn LED | Power, LAN, 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz |
| Nguồn điện | PoE: 802.3at Input Bộ nguồn 12VDC/2A (không kèm theo) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 20.7W |
| Tần số hoạt động | 3 băng đồng thời: 2.4 GHz, 5 GHz & 6 GHz |
| Chế độ hoạt động | AP, AP Mesh, Mesh (Chế độ quản lý) |
| Dải tần hỗ trợ | 2.4 GHz: 2400–2482 MHz 5 GHz: 5150–5850 MHz 6 GHz: 5925–7125 MHz |
| Công suất phát (Tx Power) | Tối đa 22 dBm (theo quy định vùng) |
| Công nghệ Beamforming | Có – tăng độ ổn định & khoảng cách |
| Chuỗi Radio/Spatial Stream | 2×2:2 (2.4 GHz) 3×3:3 (5 GHz & 6 GHz) |
| SU-MIMO | 2×2 (2.4 GHz) – tối đa 700 Mbps 3×3 (5 GHz) – tối đa 4.300 Mbps 3×3 (6 GHz) – tối đa 8.700 Mbps |
| MU-MIMO | 2×2 (2.4 GHz) – tối đa 700 Mbps 3×3 (5 GHz) – tối đa 4.300 Mbps 3×3 (6 GHz) – tối đa 8.700 Mbps |
| Tốc độ dữ liệu hỗ trợ | 802.11be: 2.4 GHz (tối đa 700), 5 GHz (tối đa 4.300), 6 GHz (tối đa 8.700) 802.11ax: 2.4 GHz (574), 5 GHz (1800), 6 GHz (3600) 802.11ac: tối đa 1733 Mbps 802.11n: tối đa 600 Mbps 802.11a/g: 6–54 Mbps 802.11b: 1–11 Mbps |
| Công nghệ Radio | 802.11be/ax: OFDMA 802.11ac/a/g/n: OFDM 802.11b: DSSS |
| Độ rộng kênh | 802.11be: EHT 20/40/80/160/320 MHz 802.11ax: HE 20/40/80/160 MHz 802.11ac: VHT 20/40/80 MHz 802.11n: HT 20/40 MHz |
| Điều chế hỗ trợ | 802.11be: BPSK → 4096-QAM 802.11ax: BPSK → 1024-QAM 802.11ac: BPSK → 256-QAM 802.11a/g/n: BPSK → 64-QAM 802.11b: BPSK, QPSK, CCK |
| Số người dùng đồng thời | 128 client mỗi băng tần |
| Multiple BSSID | 8 SSID mỗi băng tần (2.4/5/6 GHz) |
| VLAN | 802.1q SSID-to-VLAN tagging, Cross-Band VLAN Pass-Through, VLAN quản lý |
| Spanning Tree | Hỗ trợ 802.1d STP |
| QoS | IEEE 802.11e, WMM |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| MIB | I/II, Private MIB |
| Roaming nhanh | 802.11r/k |
| Bảo mật không dây | WPA3 Enterprise, WPA3-PSK (SAE), WPA3/WPA2 Mixed, WPA2 Enterprise, WPA2 AES-PSK Ẩn SSID, Lọc MAC (256/SSID), Cách ly client, Cách ly tầng 2 |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 40°C Nhiệt độ lưu trữ: -40°C – 80°C Độ ẩm: ≤90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước & Trọng lượng | Thiết bị: 205.7 × 205.7 × 33.2 mm Đóng gói: 247 × 247 × 87 mm |
| Phụ kiện đi kèm | 1 × ECW516L 1 × Đế gắn trần 1 × Bộ vít QR Code Hướng dẫn cài đặt QR Code Ứng dụng di động |
| Chứng nhận | FCC, CE, IC |
| Bảo hành | 2 năm |