Access Point Wifi 6 EnGenius Indoor EWS276-FIT 4x4 | Chuẩn AX tốc độ 3600Mbps | Lan 2.5Gb

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Access Point Wifi 6 EnGenius Indoor EWS276-FIT 4x4 | Chuẩn AX tốc độ 3600Mbps

Access Point Wifi 6 EnGenius Indoor EWS276-FIT 4x4 | Chuẩn AX tốc độ 3600Mbps

Mã SP: EWS276-FIT

Lượt xem: 25 lượt

0 đánh giá

Wifi 6 chuẩn AX tốc độ 2.400Mbps ở băng tần 5GHz & 1.148Mbps ở băng tần 2,4GHz
(1) cổng Ethernet 2,5Gb, hỗ trợ PoE+(802.3at) & 48V để lắp đặt trên 100 mét và ngoài ra có thể cấp nguồn DC 12V/2A
Công nghệ OFDMA và MU-MIMO 4x4 cho khả năng truyền tải và thu phát hiệu quả
Quản lý và giám sát từ xa với FitXpress, FitController hoặc Fit Cloud-lite
Hỗ trợ chuẩn xác thực WPA3 và WPA2-AES
Hỗ trợ tối đa 8 SSIDs cho cả 2 băng tần, mỗi băng tần có khả năng chịu tải 128 users
Giá khuyến mại: Liên hệ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Access Point Wifi 6 EnGenius Indoor EWS276-FIT 4x4 | Chuẩn AX tốc độ 3600Mbps

Access Point EWS276-FIT | Simple • Secure • Smart

*Tính năng và đặc điểm nổi bật:

- Wifi 6 chuẩn AX tốc độ 2.400Mbps ở băng tần 5GHz & 1.148Mbps ở băng tần 2,4GHz.

- 1 cổng Ethernet 2,5Gb, hỗ trợ PoE+(802.3at) & 48V để lắp đặt trên 100 mét và ngoài ra có thể cấp nguồn DC 12V/2A.

- Công nghệ OFDMA và MU-MIMO 4x4 cho khả năng truyền tải và thu phát hiệu quả.

- Quản lý và giám sát từ xa với FitXpress, FitController hoặc Fit Cloud-lite.

EWS276 hỗ trợ chuẩn xác thực WPA3 và WPA2-AES.

- Hỗ trợ tối đa 8 SSIDs cho cả 2 băng tần, mỗi băng tần có khả năng chịu tải 128 users.

Dễ dàng quản lý với EnGenius Fit App

Smart Mesh, phủ sóng không góc chết

Sơ đồ sóng

Hình ảnh giao diện cổng và đèn tín hiệu

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download EWS276-FIT datasheet ⇓

Technical Specifications
EWS276-Fit
Standards

IEEE 802.11ax on 2.4 GHz

IEEE 802.11ax on 5 GHz

Backward compatible with 802.11a/b/g/n/ac

Processor Mediatek MT7986A Quad-core A53 2GHz
Antenna

4 x 2.4 GHz: 5 dBi

4 x 5 GHz: 5 dBi

Integrated Omni-Directional Antenna

Physical Interface

1 x 10/100/1000/2500 N-BASE-T, RJ-45 Ethernet Port

1x DC Jack

1 x Reset Button

LED Indicators

1 x Power

1 x LAN

1 x 2.4 GHz

1 x 5 GHz

Power Source

Power-over-Ethernet: 802.3at Input

12VDC /2A

Maximum Power Consumption 17W
Wireless & Radio Specifications
Operating Frequency Dual-Radio Concurrent 2.4 GHz & 5 GHz
Operation Modes AP
Frequency Radio

2.4 GHz: 2400 MHz ~ 2482 MHz

5 GHz: 5150 MHz ~ 5250 MHz, 5250 MHz ~ 5350 MHz, 5470 MHz ~ 5725 MHz, 5725 MHz ~ 5850 MHz

Transmit Power

Up to 23 dBm on 2.4 GHz

Up to 23 dBm on 5 GHz (Maximum power is limited by regulatory domain)

Tx Beamforming (TxBF) Yes
Radio Chains/Spatial Stream 4x4:4
SU-MIMO Four (4) spatial stream SU-MIMO for 2.4GHz and four spatial stream SU-MIMO for 5GHz up to 3,548 Mbps wireless data rate to a single wireless client device under both the 2.4 GHz and 5GHz radios.
MU-MIMO

Four (4) spatial streams Multiple (MU)-MIMO for up to 2400 Mbps wireless data rate to transmit to two (2) two streams MU-MIMO 11ax capable wireless client devices under 5GHz simultaneously

Four (4) multiple (MU)-MIMO for up to 1,148 Mbps wireless data rate to transmit to two streams MUMIMO 11ax capable wireless client devices under 2.4GHz simultaneously.

Supported Data Rates (Mbps)

802.11ax:

• 2.4 GHz: 9 to 1148 (MCS0 to MCS11, NSS = 1 to 4)

• 5 GHz: 18 to 2400 (MCS0 to MSC11, NSS = 1 to 4)

802.11b: 1, 2, 5.5, 11 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 36, 48, 54

802.11n: 6.5 to 600 Mbps (MCS0 to MCS31) 802.11ac: 6.5 to 1733 Mbps (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 4)

Supported Radio Technologies

802.11ax: Orthogonal Frequency Division Multiple Access (OFDMA)

802.11b: Direct-sequence spread-spectrum (DSSS)

802.11ac/a/g/n: Orthogonal Frequency Division Multiple (OFDM)

Channelization

802.11ax supports high efficiency (HE)—HE 20/40/80 MHz

802.11ac supports very high throughput (VHT)—VHT 20/40/80 MHz

802.11n supports high throughput (HT)—HT 20/40 MHz

802.11n supports very high throughput under the 2.4GHz radio–VHT40 MHz (256-QAM)

802.11n/ac/ax packet aggregation: A-MPDU, A-SPDU

Supported Modulation

802.11ax: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM

802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM

802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM

802.11b: BPSK, QPSK, CCK

Max Concurrent 128 per radio
Management
Multiple BSSID 8 SSIDs for both 2.4GHz and 5GHz radios.
VLAN Tagging

Supports 802.1q SSID-to-VLAN Tagging

Cross-Band VLAN Pass-Through

Management VLAN

Spanning Tree Supports 802.1d Spanning Tree Protocol
QoS (Quality of Service)

Compliant with IEEE 802.11e Standard

WMM

SNMP v1, v2c, v3
MIBzz I/II, Private MIB
Wireless Security

WPA3

WPA2 Enterprise (AES)

WPA2 AES-PSK

Hide SSID in Beacons

MAC Address Filtering, up to 32 MACs per SSID for standalone mode

MAC Address Filtering, up to 256 MACs per SSID for managed mode

Wireless STA (Client) Connected List

SSH Tunnel

Client Isolation

Environment & Physical
Temperature Range

Operating: 32ºF~104ºF (0ºC~40ºC)

Storage: -40ºF~176 ºF (-40ºC~80ºC)

Humidity (non-condensing)

Operating: 90% or less

Storage: 90% or less

Dimensions & Weights
Device EWS276-Fit

Weight: 1.26 lbs. (0.57 kg)

Length: 8.10" (205.7 mm)

Width: 8.10" (205.7 mm)

Height: 1.31" (33.2 mm)

Packaging

Weight: 1.92 lbs. (0.87 kg)

Length: 9.72" (247 mm)

Width: 9.72" (247 mm)

Height: 3.43" (87 mm)

Master Carton

Weight: 22.18 lbs. (10.06 kg)

Length: 20.39" (518 mm)

Width: 18.03" (458 mm)

Height: 11.26" (286 mm)

No. of product boxes per master carton 10 units
Package Contents

1 - EWS276-Fit Cloud Managed Indoor Access Point

1 – Ceiling Mount Base (9/16” Trail)

1 – Ceiling Mount Base (15/16” Trail)

1 - Ceiling and Wall Mount Screw Kits

Quick Start Guide QR Code

Mobile App QR Code

RoHS Yes
Regulatory Compliance FCC, CE, IC, UKCA
Warranty 1 Year
Xem thêm thông số kỹ thuật