| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
SL từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ mới, kết hợp modem DSL tích hợp với SD-WAN và bảo mật cao cấp để hỗ trợ mạng doanh nghiệp quy mô nhỏ. Với chip ASIC SP5 chuyên dụng, sản phẩm xử lý lưu lượng dữ liệu mượt mà, giảm độ trễ và tiết kiệm năng lượng, giúp triển khai đơn giản tại các chi nhánh mà không cần modem riêng biệt. Chạy trên hệ điều hành FortiOS, FG-50G-DSL tích hợp sâu vào Security Fabric, sử dụng AI để phân tích và chặn mối đe dọa thời gian thực, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang sử dụng kết nối DSL phổ biến để mở rộng hoạt động trực tuyến.
FortiGate FG-50G-DSL nổi bật nhờ khả năng thống nhất bảo mật và kết nối WAN, sử dụng dịch vụ FortiGuard dựa trên AI để chống lại các mối đe dọa zero-day và kiểm soát ứng dụng hiệu quả. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra SSL thời gian thực cho lưu lượng mã hóa, mang lại tầm nhìn rõ ràng mà không làm giảm hiệu suất. Hơn nữa, với mô-đun TPM phần cứng và firmware ký số, nó bảo vệ khóa mã hóa an toàn, tăng cường độ tin cậy trong môi trường làm việc hybrid.
- Modem DSL tích hợp VDSL2/ADSL2+: Hỗ trợ kết nối DSL tốc độ cao lên đến 100/17 Mbps mà không cần thiết bị ngoại vi, tự động phát hiện và cấu hình để tối ưu hóa đường truyền, giúp doanh nghiệp nhỏ dễ dàng triển khai mạng WAN ổn định ở khu vực nông thôn hoặc đô thị Việt Nam.
- SD-WAN ASIC chuyên dụng: Tối ưu hóa đường truyền lai với nhận diện ứng dụng nhanh, tự động chuyển hướng để giảm gián đoạn, mang lại kết nối mượt mà cho ứng dụng đám mây và video hội nghị mà tiết kiệm chi phí so với các giải pháp riêng lẻ.
- Bảo mật AI nâng cao với IPS và chống mã độc: Kết hợp hơn 18.000 chữ ký IPS cùng học máy để chặn tấn công tinh vi và phần mềm độc hại, cung cấp lớp bảo vệ toàn diện cho dữ liệu nhạy cảm mà vẫn giữ tốc độ mạng cao, lý tưởng cho giao dịch trực tuyến an toàn.
- VPN IPSec hiệu suất vượt trội: Đạt 4.5 Gbps cho tunnel an toàn, hỗ trợ 250 client-to-gateway và 200 gateway-to-gateway, giúp nhân viên từ xa truy cập tài nguyên nội bộ mượt mà, giảm rủi ro lộ thông tin trong mô hình làm việc hybrid phổ biến.
- Quản lý IoT tự động qua Security Fabric: Phát hiện và phân loại thiết bị IoT/OT, áp dụng chính sách bảo mật riêng để vá lỗ hổng, ngăn chặn tấn công nhắm vào thiết bị kết nối mà không cần cấu hình thủ công phức tạp.
- Kiểm tra SSL/TLS 1.3 thời gian thực: Xử lý lưu lượng HTTPS sâu ở tốc độ 1.3 Gbps, đảm bảo kiểm soát ứng dụng và tuân thủ quy định bảo mật mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hàng ngày.
- Firewall Throughput: 5 Gbps (gói 1518/512 byte UDP), 4 Gbps (gói 64 byte UDP).
- IPS Throughput: 2.25 Gbps (Enterprise Mix, với logging).
- NGFW Throughput: 1.25 Gbps (kết hợp Firewall, IPS và Application Control).
- Threat Protection Throughput: 1.1 Gbps (kết hợp Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection).
- IPsec VPN Throughput: 4.5 Gbps (gói 512 byte, AES256-SHA256).
- Giao diện kết nối: 1 cổng DSL (VDSL2/ADSL2+), 1 cổng GE RJ45 WAN, 4 cổng GE RJ45 Internal, 1 cổng GE RJ45 FortiLink, 1 cổng USB, 1 cổng Console RJ45.
- Nguồn điện: 12V DC / 3A, adapter ngoài 100–240V AC 50/60 Hz; tiêu thụ trung bình 8.3 W (tối đa 8.9 W).
- Kích thước và trọng lượng: 40.5 x 216 x 160 mm, 1.0 kg (dạng desktop, fanless).
- Chi nhánh doanh nghiệp nhỏ sử dụng DSL: FG-50G-DSL tích hợp modem để kết nối WAN nhanh chóng, đồng thời bảo vệ biên mạng qua IPS và VPN, giúp doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam an toàn hóa giao dịch trực tuyến mà không cần đầu tư thêm thiết bị modem.
- Môi trường hybrid work phân tán: Tích hợp SD-WAN để tối ưu đường truyền DSL từ xa, kết hợp quản lý IoT tự động, giải quyết gián đoạn kết nối và rủi ro dữ liệu cho nhân viên làm việc linh hoạt ở nhiều địa điểm nông thôn.
- Văn phòng sản xuất cần bảo mật OT: Kết nối FortiLink để mở rộng switch và AP, phát hiện thiết bị OT qua AI và chặn tấn công giao thức chuyên ngành, đảm bảo hoạt động liên tục trong chuyển đổi số cho doanh nghiệp sản xuất nhỏ tại Việt Nam.
Với FortiGate FG-50G-DSL, doanh nghiệp của bạn sẽ có firewall đáng tin cậy, sẵn sàng bảo vệ mạng DSL trước thách thức kỹ thuật số mà vẫn tối ưu hóa hiệu suất SD-WAN và dễ mở rộng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Hardware Accelerated GE WAN Ports | 1 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 3 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 1 |
| DSL RJ11 Port | 1 |
| USB Port | 1 |
| Console Port (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | — |
| Trusted Platform Module (TPM) | √ |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | √ |
| Signed Firmware Hardware Switch | √ |
| Antenna Ports (SMA) | 5 |
| SIM Slots (Nano SIM) | 2 |
| Wireless Interface | — |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.25 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.1 Gbps |