| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 6.490.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei CPE Pro 3 H138-380 là bộ phát WiFi cao cấp của Huawei, tích hợp công nghệ 4G/5G LTE hiện đại cùng chuẩn Wi-Fi 6 tiên tiến. Sản phẩm mang đến trải nghiệm tốc độ Gigabit, độ trễ thấp và khả năng xử lý hàng loạt thiết bị cùng lúc – rất phù hợp cho gia đình, văn phòng và doanh nghiệp nhỏ.
Video review và đánh giá sản phẩm
Chuẩn mạng: 5G NR (SA/NSA), LTE Cat19 DL / Cat18 UL
Tốc độ 5G (SA/NSA):
Download: tối đa 1.8Gbps (4x4 MIMO, 256 QAM, băng thông 100 MHz)
Upload: tối đa 250Mbps (2x2 MIMO, 256 QAM)
Tốc độ 4G LTE:
Download: tối đa 1.2Gbps (4CC, 4x4 MIMO, 256 QAM)
Upload: tối đa 100Mbps (1CC, 256 QAM)
5G NR:
Băng tần: n1 (2100 MHz), n3 (1800 MHz), n5 (850 MHz), n7 (2600 MHz), n8 (900 MHz), n20 (800 MHz), n28 (UL: 703–733 MHz, DL: 758–788 MHz), n38 (2600 MHz), n40 (2300–2390 MHz), n41 (2500 MHz), n71 (600 MHz), n77 (3700 MHz), n78 (3500 MHz), n79 (4800 MHz).
4G LTE:
Băng tần: B1 (2100 MHz), B3 (1800 MHz), B5 (850 MHz), B7 (2600 MHz), B8 (900 MHz), B18 (850 MHz), B19 (850 MHz), B20 (800 MHz), B26 (850 MHz), B28 (700 MHz), B32 (1500 MHz), B34 (2000 MHz), B38 (2600 MHz), B39 (1900 MHz), B40 (2300–2390 MHz), B41 (2500 MHz), B42 (3500 MHz), B43 (3600 MHz).
Wi-Fi: 802.11 b/g/n/a/ac/ax (Wi-Fi 6), băng tần kép 2.4GHz & 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 2.4GHz: 574 Mbps, 5GHz:1200 Mbps
Thiết bị kết nối: Tối đa 128 thiết bị đồng thời (Lưu ý đây là thông số ly thuyết, thực tế để thiết bị hoạt động ổn định thì nên kết nối ở tầm 50)
Cổng kết nối: 1 LAN/WAN Gigabit, 1 LAN Gigabit, 1 cổng thoại RJ11, 1 khe SIM Nano
Ăng-ten: Tích hợp ăng-ten 5G/LTE và Wi-Fi, hỗ trợ 4x4 MIMO
Kích thước: 103 x 103 x 225 mm
Trọng lượng: ~915 g (không gồm adapter)
Nguồn: 12V/2A, công suất < 24W
Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 40°C
Đóng gói: 1 bộ phát H138-380, 1 adapter nguồn, 1 dây Ethernet, 1 sách hướng dẫn nhanh
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Tích hợp 5G: công nghệ mạng tiên tiến và hiện đại nhất hiện nay, cho hiệu năng vượt trội. Trong trường hợp khu vực chưa có 5G hoặc sóng 5G yếu, thiết bị sẽ linh hoạt chuyển đổi sang 4G LTE để duy trì kết nối ổn định, đảm bảo Internet không bị gián đoạn.
Wi-Fi 6 băng tần kép: Tối ưu hiệu suất khi nhiều thiết bị cùng truy cập nhờ công nghệ OFDMA và MU-MIMO, đảm bảo độ trễ thấp, tốc độ ổn định, phù hợp cho hộ gia đình đông người hoặc văn phòng nhỏ.
Bảo mật toàn diện: Tích hợp WPA2/WPA3, lọc MAC, tường lửa, VPN client (L2TP, PPTP) và VPN pass-through, tăng cường an toàn dữ liệu.
Phủ sóng rộng, tín hiệu ổn định: Nhờ Wi-Fi băng tần kép 2.4GHz & 5GHz, Huawei H138-380 đảm bảo tín hiệu xuyên tường tốt và vùng phủ rộng, thích hợp cho cả căn hộ, văn phòng hay nhà nhiều tầng.

Tối ưu cho game thủ & streaming: Công nghệ Game Turbo giúp giảm độ trễ khi chơi hơn 30 tựa game online phổ biến. Độ trễ mạng giảm 60–70% ở khoảng cách gần/trung bình, và giảm 10–20% ngay cả ở khoảng cách xa, mang đến trải nghiệm mượt mà hơn cho gaming, livestream và video call.

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN:
Bộ Phát WiFi 4G/5G LTE Huawei H138-380 là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Wi-Fi có dây truyền thống tại những khu vực không có hạ tầng cáp quang nhà mạng. Chỉ cần lắp SIM 4G/5G, người dùng đã có ngay đường truyền Internet mạnh mẽ và ổn định để phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau:
Gia đình hiện đại: Đáp ứng nhu cầu học online, xem phim, giải trí đa thiết bị, kết nối TV, smartphone, laptop và hệ thống nhà thông minh.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Giải pháp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm việc nhóm, hội họp trực tuyến và sử dụng dịch vụ đám mây.
Doanh nhân & văn phòng di động: Mang theo khi công tác, tổ chức hội nghị, triển lãm – luôn có sẵn Wi-Fi tốc độ cao mà không phụ thuộc hạ tầng địa phương.
Khu vực đặc thù: Công trường, xưởng sản xuất, khu resort biệt lập hoặc vùng ngoại ô chưa có cáp quang đều có thể triển khai mạng dễ dàng.
Sự kiện & ekip truyền thông: Tạo Wi-Fi di động phục vụ livestream, họp báo, quay phim và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng tại hiện trường.
HÌNH ẢNH THỰC TẾ CỦA SẢN PHẨM

Mặt trước của sản phẩm hiển thị đèn led thể hiện trạng thái hoạt động của thiết bị, sóng 5G và 4G. Nút WPS và logo 5G

Mặt sau là hệ thống cổng kết nối: 1 Cổng WAN/LAN + 1 Cổng LAN + 1 Cổng TEL + 1 Cổng nguồn

Dưới đáy là thông tin về sản phẩm: Model, IMEI, S/N, Tên, mật khẩu Wifi, địa chỉ IP,... Ngoài ra còn có khe sim chuẩn Nano và nút reset.

Phẩn đỉnh thiết bị

Đóng gói sản phẩm: 1 H138-380, 1 Nguồn DC-12V, 1 Dây Internet và 1 HDSD
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheet Wifi 4G/5G LTE Huawei CPE PRO 3 H1380380
| Model |
H138-380 |
| Technical standard | |
| WAN | 3GPP Release 15; LTE DL Cat19/UL Cat18 |
| LAN | IEEE 802.3/802.3u |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n/a/ac/ax |
| External port |
1 power adapter port 1 LAN/WAN port (RJ45) 1 LAN port (RJ45) 1 phone port (RJ11) 1 SIM card slot (Nano-SIM) |
| Working band/frequency | |
| 5G | n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28 (UL: 703~733MHz/DL: 758~788MHz)/n38/n40 (2300-2390MHz)/n41/n71/n77/n78/n79 |
| LTE | B1/B3/B5/B7/B8/B18/B19/B20/B26/B28/B32/B34/B38/B39/B4 0(2300-2390 MHz)/B41/B42/B43 |
| Wi-Fi |
2.4GHz: 2422-2482MHz(5-13ch); 5GHz: 5170-5330MHz, 5490-5710MHz, 5735-5835MHz (W52/W53/W56/W58) Note: The W58 does not perform authentication and needs to be enabled or disabled based on the customization policy. |
| DL MIMO | 5G 4x4: n1/n3/n7/n38/n40/n41/n77/n78/n79 5G 2x2: n5/n8/n20/n28/n71 LTE 4x4: B1/B3/B7/B38/B39/B40/B41/B42/B43 LTE 2x2: B5/B8/B18/B19/B20/B26/B28/B32/B34 |
| UL MIMO | 5G 2x2: n41/n77/n78/n79 (UL MIMO is supported only in SA mode.) |
| Other | |
| External port |
1 power adapter port 1 LAN/WAN port (RJ45) 1 LAN port (RJ45) 1 phone port (RJ11) 1 SIM card slot (Nano-SIM) |
| Antennas |
Built-in 5G/LTE antennas Built-in Wi-Fi 2.4 GHz and 5 GHz antennas |
| LED Indicators |
1 5G indicator 1 4G indicator 1 Status indicator 1 ambient light strip |
| Buttons |
One WPS button (Reuse with the power-off button) One Reset button |
| Concurrent Clients (Max) | A maximum of 128 devices |
| AC/DC power supply |
AC (input): 100V-240V 50Hz/60Hz DC (output): 12V/2A |
| Dimensions (Maximum) | 103 mm (Length) x 103 mm (Width) x 225 mm (Height) |
| Weight | About 915 g (excluding the power adapter) |
| Temperature |
Working temperature: 0°C to 40°C Storage temperature: -20°C to +70°C |
| Humidity |
5% – 95% (non-condensing) |
| Certification/Co mpliance | CE /RoHS/REACH/WEEE/Wi-Fi/ErP certification |