| Giá khuyến mại: | 31.500.000 đ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine AR720 là một router doanh nghiệp thế hệ mới thuộc dòng NetEngine AR700, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và lớn, cũng như các tổ chức cần hiệu suất mạng cao. Với CPU đa lõi dựa trên ARM và kiến trúc chuyển mạch không chặn (non-blocking), AR720 cung cấp hiệu suất chuyển tiếp từ 9 Mpps đến 25 Mpps, gấp đôi trung bình ngành, và hỗ trợ tối đa 700 thiết bị đồng thời. Router này tích hợp các chức năng định tuyến, chuyển mạch, VPN, bảo mật, và MPLS, đáp ứng các nhu cầu đa dạng trong thời đại đám mây. Được trang bị 2 cổng GE combo WAN, 8 cổng GE LAN, và 2 khe SIC, AR720 hỗ trợ kết nối linh hoạt và mở rộng dễ dàng. Quản lý qua nền tảng Huawei eKit hoặc đám mây, cùng với các tính năng như plug-and-play và bảo mật tích hợp, sản phẩm này là giải pháp lý tưởng cho các môi trường văn phòng, chi nhánh, hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ.
Huawei eKitEngine AR720 là một router doanh nghiệp hiệu suất cao, tích hợp định tuyến, chuyển mạch, VPN, và bảo mật trong một thiết bị nhỏ gọn. Với CPU đa lõi, tốc độ chuyển tiếp 9-25 Mpps, và quản lý qua Huawei eKit, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và lớn cần giải pháp mạng mạnh mẽ, linh hoạt, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Forwarding performance | 9 Mpps to 25 Mpps |
| Number of connected terminals | 700 |
| Installation type | Rack, Work bench, Against the wall |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 44.4 mm x 442.0 mm x 220.4 mm (1.75 in. x 17.4 in. x 8.68 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the handle on the rear panel): 44.4 mm x 442.0 mm x 225.2 mm (1.75 in. x 17.4 in. x 8.87 in.) |
| Chassis height | 1 |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90 mm x 570 mm x 390 mm (3.54 in. x 22.44 in. x 15.35 in.) |
| Weight with packaging | 4.6 kg (10.12 lb) |
| Weight without packaging | 3.2 kg (7.04 lb) |
| RTC | Supported |
| Typical power consumption | 28 W |
| Maximum power consumption | 33 W |
| Power supply mode | AC built-in |
| Number of power modules | 1 |
| Input voltage range | 90 V to 264 V, 47 Hz to 63 Hz |
| Maximum output power | 70 W |
| Safety regulation certification | IEC/EN/UL 60950-1 IEC/EN/UL 62368-1 GB 4943.1 |
| EMC certification | EN 55032 EN 55035 CISPR 32 GB 9254 EN 55024 CISPR 24 GB/T 17618 EN 300 386 VCCI-CISPR 32 AS/NZS CISPR32 IEC 61000-3-2/EN 61000-3-2 IEC 61000-3-3/EN 61000-3-3 |
| Types of fans | Built-in |
| Number of fan modules | 1 |
| Long-term operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) Note: When the altitude is 1800–5000 m (5906–16404 ft.), the highest operating temperature reduces by 1°C (1.8°F) every time the altitude increases by 220 m (722 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| LAN ports | 8 x GE electrical interfaces |
| WAN ports | 2 x GE combo |
| Airflow | Left-to-right airflow |
| Environmental standards compliance | RoHS REACH WEEE |