| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine AR730 là một router doanh nghiệp hiệu suất cao thuộc dòng NetEngine AR700, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và lớn, chi nhánh, hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ. Với CPU đa lõi dựa trên ARM và kiến trúc chuyển mạch không chặn (non-blocking), AR730 đạt tốc độ chuyển tiếp từ 9 Mpps đến 25 Mpps, gấp đôi trung bình ngành, và hỗ trợ tối đa 1,200 thiết bị đồng thời. Router này tích hợp các chức năng định tuyến, chuyển mạch, VPN, bảo mật, và MPLS, đáp ứng các nhu cầu mạng đa dạng trong thời đại đám mây. Được trang bị 2 cổng GE combo WAN, 1 cổng 10GE SFP+ WAN, 8 cổng GE LAN/WAN, và khả năng quản lý qua nền tảng Huawei eKit hoặc đám mây, AR730 cung cấp kết nối linh hoạt và triển khai dễ dàng. Thiết bị hỗ trợ các tính năng như cân bằng tải, tường lửa tích hợp, và khả năng hoạt động như bộ điều khiển Access Point (AP) eKitEngine, khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường mạng phức tạp.
Huawei eKitEngine AR730 là một router doanh nghiệp mạnh mẽ, cung cấp hiệu suất chuyển tiếp 9-25 Mpps, hỗ trợ 1,200 thiết bị, và tích hợp định tuyến, chuyển mạch, VPN, bảo mật, và MPLS. Với cổng 10GE SFP+, quản lý qua Huawei eKit, và khả năng điều khiển AP, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và lớn cần giải pháp mạng tốc độ cao, an toàn, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Forwarding performance | 9 Mpps to 25 Mpps |
| Number of connected terminals | 1200 |
| Installation type | Rack, Work bench, Against the wall |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 44.4 mm x 442.0 mm x 220.4 mm (1.75 in. x 17.4 in. x 8.68 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the handle on the rear panel): 44.4 mm x 442.0 mm x 225.2 mm (1.75 in. x 17.4 in. x 8.87 in.) |
| Chassis height | 1 |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90 mm x 570 mm x 390 mm (3.54 in. x 22.44 in. x 15.35 in.) |
| Weight with packaging | 4.6 kg (10.12 lb) |
| Weight without packaging | 3.2 kg (7.04 lb) |
| RTC | Supported |
| Typical power consumption | 28 W |
| Maximum power consumption | 33 W |
| Power supply mode | AC built-in |
| Number of power modules | 1 |
| Input voltage range | 90 V to 264 V, 47 Hz to 63 Hz |
| Maximum output power | 70 W |
| Safety regulation certification | IEC/EN/UL 60950-1 IEC/EN/UL 62368-1 GB 4943.1 |
| EMC certification | EN 55032 EN 55035 CISPR 32 GB 9254 EN 55024 CISPR 24 GB/T 17618 EN 300 386 VCCI-CISPR 32 AS/NZS CISPR32 IEC 61000-3-2/EN 61000-3-2 IEC 61000-3-3/EN 61000-3-3 |
| Types of fans | Built-in |
| Number of fan modules | 1 |
| Long-term operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) Note: When the altitude is 1800–5000 m (5906–16404 ft.), the highest operating temperature reduces by 1°C (1.8°F) every time the altitude increases by 220 m (722 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| LAN ports | 8 x GE electrical, 1 x GE combo |
| WAN ports | 2 x GE combo, 1 x 10GE optical (SFP+) |
| Airflow | Left-to-right airflow |
| Environmental standards compliance | RoHS REACH WEEE |