| Giá khuyến mại: | 20.180.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine S220-48T4S là một switch Layer 2 quản lý thông minh thuộc dòng Huawei eKitEngine S220, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), văn phòng, khách sạn, hoặc trường học. Với 48 cổng Gigabit Ethernet (GE) (10/100/1000 Mbps) và 4 cổng GE SFP uplink, thiết bị cung cấp dung lượng chuyển mạch 104 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 77 Mpps. Switch này hỗ trợ quản lý qua nền tảng Huawei eKit, ứng dụng di động, WebUI, hoặc SNMP, với các tính năng như VLAN, QoS, và bảo mật nâng cao. Thiết bị sử dụng hệ thống làm mát bằng quạt điều chỉnh tốc độ, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các môi trường mạng mật độ cao. Với thiết kế rack-mount 1U và khả năng triển khai plug-and-play, S220-48T4S là giải pháp mạng linh hoạt, hiệu quả, và dễ quản lý cho các môi trường cần kết nối nhiều thiết bị.
Huawei eKitEngine S220-48T4S là một switch Layer 2 quản lý thông minh, với 48 cổng GE và 4 cổng GE SFP uplink, cung cấp dung lượng chuyển mạch 104 Gbps. Với hệ thống làm mát thông minh, quản lý qua Huawei eKit, và các tính năng bảo mật nâng cao, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách sạn, hoặc trường học cần giải pháp mạng hiệu quả, linh hoạt, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Switching capacity | 104 Gbit/s |
| Packet forwarding rate | 77 Mpps |
| GE RJ45 | 48 (1G/100M/10M) |
| GE SFP | 4 (1G) |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |
| Chassis material | Metal |
| Static power consumption | 18.8 W |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 442.0 mm x 220.0 mm (1.72 in. x 17.4 in. x 8.66 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 442.0 mm x 227.0 mm (1.72 in. x 17.4 in. x 8.94 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90.0 mm x 550.0 mm x 360.0 mm (3.54 in. x 21.65 in. x 14.17 in.) |
| Installation type | Rack mounting, Desk mounting, Wall mounting |
| Weight without packaging | 2.71 kg (5.97 lb) |
| Weight with packaging | 3.59 kg (7.91 lb) |
| Typical power consumption | 36.15 W |
| Maximum power consumption | 43.3 W |
| Number of fans modules | 1 |
| Long-term operating temperature | -5°C to +50°C (23°F to 122°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5905.44 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range | AC input: 90 V AC to 264 V AC; 45 Hz to 65 Hz |
| Power supply surge protection | Differential mode: ±6 kV; common mode: ±6 kV |
| Types of fans | Built-in |
| Heat dissipation mode | Air cooling for heat dissipation, intelligent fan speed adjustment |
| Airflow direction | Air intake from left and air exhaust from right |