| Giá khuyến mại: | 13.200.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine S220-8P4S là một switch Layer 2 quản lý thông minh thuộc dòng Huawei eKitEngine S220, được thiết kế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), văn phòng SOHO, khách sạn, hoặc trường học. Với 8 cổng GE PoE+ (10/100/1000 Mbps) và 4 cổng GE SFP uplink, thiết bị cung cấp tổng công suất PoE 125W, phù hợp để cấp nguồn cho các thiết bị như access point (AP), camera IP, hoặc điện thoại VoIP. S220-8P4S có dung lượng chuyển mạch 24 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 17.86 Mpps, đảm bảo hiệu suất mạng ổn định. Hỗ trợ quản lý qua nền tảng Huawei eKit, ứng dụng di động, hoặc WebUI, cùng với các tính năng như VLAN, QoS, và bảo mật, switch này mang lại giải pháp mạng linh hoạt, dễ triển khai. Thiết kế không quạt (fanless) đảm bảo hoạt động êm ái, phù hợp cho các môi trường yêu cầu yên tĩnh.
Huawei eKitEngine S220-8P4S là một switch Layer 2 quản lý thông minh, tích hợp 8 cổng PoE+ và 4 cổng GE SFP uplink, với dung lượng chuyển mạch 24 Gbps. Với thiết kế không quạt, quản lý qua Huawei eKit, và khả năng cấp nguồn PoE, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, khách sạn, hoặc trường học cần giải pháp mạng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Switching capacity | 24 Gbit/s |
| Packet forwarding rate | 18 Mpps |
| GE RJ45 | 8 (PoE+) (1G/100M/10M) |
| GE SFP | 4 (1G) |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |
| Chassis material | Metal |
| Static power consumption | 17.19 W |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 320.0 mm x 210.0 mm (1.72 in. x 12.6 in. x 8.27 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 320.0 mm x 217.0 mm (1.72 in. x 12.6 in. x 8.54 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90.0 mm x 465.0 mm x 380.0 mm (3.54 in. x 18.31 in. x 14.96 in.) |
| Installation type | Rack mounting, Desk mounting, Wall mounting |
| Weight without packaging | 2.5 kg (5.51 lb) |
| Weight with packaging | 3.05 kg (6.72 lb) |
| Typical power consumption | 19.99 W |
| Maximum power consumption | • Without PoE: 25.09 W • Full PoE load: 166.65 W (PoE: 125 W) |
| Number of fans modules | 1 |
| Long-term operating temperature | -5°C to +50°C (23°F to 122°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5905.44 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range | AC input: 90 V AC to 300 V AC; 47 Hz to 63 Hz |
| Power supply surge protection | Differential mode: ±6 kV; common mode: ±6 kV |
| Types of fans | Built-in |
| Heat dissipation mode | Air cooling for heat dissipation, intelligent fan speed adjustment |
| Airflow direction | Air intake from left and front, air exhaustion from right |