| Giá khuyến mại: | 9.440.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine S220S-24T4JX là một switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý (managed) thuộc dòng Huawei eKitEngine S220S, được thiết kế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), văn phòng SOHO, hoặc hệ thống giám sát. Switch này được trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 BASE-T), 2 cổng 10GE SFP+, và 2 cổng 2.5GE SFP, với dung lượng chuyển mạch 98 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 73 Mpps. Thiết bị hỗ trợ các tính năng quản lý mạng nâng cao như VLAN, QoS, ACL, IGMP Snooping, và DHCP Snooping, cùng với khả năng quản lý thông qua Huawei eKit App hoặc nền tảng đám mây iMaster NCE. Với thiết kế không quạt (fanless), S220S-24T4JX hoạt động êm ái, phù hợp cho các môi trường yêu cầu tiếng ồn thấp. Switch này cung cấp khả năng cập nhật tự động một lần nhấp qua Huawei Online Upgrade Platform (HOUP) và có thiết kế vỏ kim loại tinh tế, phù hợp cho các môi trường chuyên nghiệp.
Huawei eKitEngine S220S-24T4JX là một switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý, với 24 cổng GE, 2 cổng 10GE SFP+, và 2 cổng 2.5GE SFP, cung cấp dung lượng chuyển mạch 98 Gbps. Với thiết kế không quạt, quản lý thông minh qua eKit App và iMaster NCE, cùng các tính năng Layer 2 nâng cao, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, văn phòng SOHO, hoặc hệ thống giám sát cần giải pháp mạng tốc độ cao, đáng tin cậy, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Switching capacity | 98 Gbit/s |
| Packet forwarding rate | 73 Mpps |
| GE RJ45 | 24 (1G/100M/10M) |
| 2.5G SFP | 2 (2.5G/1G/100M) |
| 10G SFP+ | 2 (10G/1G/100M) |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |
| Chassis material | Metal |
| Static power consumption | 11.14 W |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 442 mm x 160 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 6.30 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 442 mm x 167 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 6.57 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90.0 mm x 550.0 mm x 260.0 mm (3.54 in. x 21.65 in. x 10.24 in.) |
| Installation type | Rack mounting, Desk mounting, Wall mounting |
| Weight without packaging | 1.97 kg (4.34 lb) |
| Weight with packaging | 2.76 kg (6.08 lb) |
| Typical power consumption | 21.32 W |
| Maximum power consumption | 21.9 W |
| Long-term operating temperature | –5°C to +40°C (23°F to 104°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5905.44 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range | AC input: 90 V AC to 264 V AC; 45 Hz to 65 Hz |
| Power supply surge protection | ±4 kV in differential mode and ±4 kV in common mode |
| Heat dissipation mode | Natural heat dissipation |