Huawei eKitEngine S380-L4T1T Multi-Service Gateway

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Huawei eKitEngine S380-L4T1T Multi-Service Gateway

Huawei eKitEngine S380-L4T1T Multi-Service Gateway

Mã SP: S380-L4T1T

Lượt xem: 101 lượt

0 đánh giá

(1) WAN 1G
(4) LAN 1G
Công suất chuyển mạch 8Gbps
Chịu tải 200 thiết bị
Quản lý 32 AP
Thiết kế kim loại chắc chắn
Giá khuyến mại: 7.560.000 đ
Bảo hành: 36 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Mô tả sản phẩm Huawei eKitEngine S380-L4T1T Multi-Service Gateway

Tổng quan

Huawei eKitEngine S380-L4T1T là một thiết bị Multi-Service Gateway (cổng đa dịch vụ) thuộc dòng Huawei eKit, được thiết kế dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), văn phòng SOHO, khách sạn kinh tế, hoặc các cơ sở giáo dục. Với khả năng tích hợp định tuyến, chuyển mạch, và quản lý Wi-Fi, thiết bị này hỗ trợ tối đa 150 người dùng và quản lý lên đến 32 access point (AP). Được trang bị 1 cổng GE WAN và 4 cổng GE LAN, S380-L4T1T cung cấp khả năng chuyển tiếp gói tin lên đến 2 Gbps và dung lượng chuyển mạch 8 Gbps. Thiết bị hỗ trợ quản lý tập trung qua nền tảng Huawei eKit hoặc ứng dụng di động, cùng với các tính năng bảo mật như tường lửa, lọc URL, và VPN. Với thiết kế nhỏ gọn, không quạt (fanless), và triển khai plug-and-play, S380-L4T1T là giải pháp mạng hiệu quả, dễ dàng triển khai cho các môi trường cần kết nối ổn định và quản lý đơn giản.

Tính năng nổi bật

  • Hiệu suất chuyển tiếp cao: Hỗ trợ tốc độ chuyển tiếp 2 Gbps (upload: 300 Kpps, download: 420 Kpps) và dung lượng chuyển mạch 8 Gbps, đáp ứng nhu cầu mạng doanh nghiệp nhỏ.
  • Kết nối linh hoạt: 1 cổng GE WAN (10/100/1000 Mbps) và 4 cổng GE LAN (10/100/1000 Mbps), hỗ trợ kết nối đa dạng cho các thiết bị.
  • Quản lý Wi-Fi: Hỗ trợ quản lý tối đa 32 access point, phù hợp cho triển khai mạng không dây trong các không gian như văn phòng hoặc khách sạn.
  • Tích hợp đa dịch vụ: Kết hợp định tuyến, chuyển mạch (Layer 2), và các tính năng bảo mật (tường lửa, lọc URL, VPN IPsec).
  • Quản lý tập trung: Quản lý qua nền tảng Huawei eKit, ứng dụng di động, hoặc WebUI, với cấu hình plug-and-play và giám sát từ xa.
  • Thiết kế không quạt: Hoạt động êm ái, tiêu thụ năng lượng thấp, phù hợp cho môi trường văn phòng hoặc cửa hàng nhỏ.
  • Bảo mật mạnh mẽ: Hỗ trợ tường lửa, lọc URL, xác thực người dùng, và VPN (IPsec) để bảo vệ mạng.
  • Triển khai dễ dàng: Hỗ trợ cấu hình tự động và tích hợp với các thiết bị Huawei eKit khác, giảm thời gian cài đặt.

Thông số kỹ thuật

  • Model: eKitEngine S380-L4T1T.
  • Tiêu chuẩn và giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, IPsec, SNMP, VLAN, DHCP.
  • Cổng kết nối:
    • 1 x 10/100/1000 BASE-T WAN Port.
    • 4 x 10/100/1000 BASE-T LAN Ports.
  • Hiệu suất:
    • Dung lượng chuyển mạch: 8 Gbps.
    • Tốc độ chuyển tiếp gói tin: Upload 300 Kpps, Download 420 Kpps.
    • Băng thông chuyển tiếp: 2 Gbps.
    • Số người dùng tối đa: 150.
    • Số Access Point quản lý: Tối đa 32.
  • Nguồn điện:
    • AC: 100-240V, 50/60 Hz.
    • Công suất tiêu thụ: Tối đa 12W.
  • Kích thước: 210 x 130 x 35 mm (8.27 x 5.12 x 1.38 inch).
  • Trọng lượng: 0.9 kg (1.98 lb).
  • Chất liệu vỏ: Kim loại.
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F).
  • Độ ẩm hoạt động: 5-95% (không ngưng tụ).
  • Lắp đặt: Để bàn hoặc gắn tường.
  • Chứng nhận: CE, FCC, IC, RoHS.
  • Nội dung gói hàng: S380-L4T1T, dây nguồn AC, hướng dẫn cài đặt nhanh.

Ứng dụng thực tế

  • Văn phòng SOHO: Cung cấp kết nối mạng ổn định cho nhân viên, hỗ trợ VoIP, ERP, và truy cập đám mây, với khả năng quản lý các AP Wi-Fi.
  • Khách sạn kinh tế: Quản lý mạng Wi-Fi khách và kết nối nội bộ, với thiết kế không quạt đảm bảo hoạt động yên tĩnh trong các phòng.
  • Cửa hàng bán lẻ: Hỗ trợ POS, Wi-Fi khách, và kết nối an toàn với trụ sở qua VPN IPsec.
  • Trường học hoặc ký túc xá nhỏ: Triển khai mạng Wi-Fi và kết nối mạng nội bộ, với quản lý tập trung qua Huawei eKit.
  • Hệ thống giám sát nhỏ: Cung cấp kết nối mạng cho camera IP hoặc thiết bị IoT, với tường lửa và lọc URL để bảo vệ an ninh mạng.

Huawei eKitEngine S380-L4T1T là một Multi-Service Gateway nhỏ gọn, tích hợp định tuyến, chuyển mạch, và quản lý Wi-Fi, với hiệu suất chuyển tiếp 2 Gbps và hỗ trợ 150 người dùng. Với thiết kế không quạt, quản lý qua Huawei eKit, và khả năng triển khai plug-and-play, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, khách sạn, hoặc cơ sở giáo dục cần giải pháp mạng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, và dễ quản lý.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheets

Thông SốChi Tiết
Switching Capacity 8Gbps
Packet forwarding rate Upload: 300 Kpps, Download: 420 Kpps
Egress bandwidth 1Gbps
Maximum user 200
Managed APs 32
GE RJ45 5 (1G/100M/10M)
WAN ports 1 x GE WAN
LAN ports 4 x GE LAN
Dimensions without packaging (H x W x D) • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 35.0 mm x 210.0 mm x 130.0 mm (1.38 in. x 8.27 in. x 5.12 in.)
• Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 35.0 mm x 210.0 mm x 136.3 mm (1.38 in. x 8.27 in. x 5.37 in.)
Dimensions with packaging (H x W x D) 90.0 mm x 285.0 mm x 180.0 mm (3.54 in. x 11.22 in. x 7.09 in.)
Installation type Desk mounting, Wall mounting
Chassis material Metal
Weight without packaging 0.8 kg (1.76 lb)
Weight with packaging 1.0 kg (2.2 lb)
Typical power consumption 5.99 W
Maximum power consumption 6.11 W
Long-term operating temperature 0°C to 40°C (32°F to 104°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5906 ft.)
Long-term operating relative humidity 5% RH to 95% RH, non-condensing
Power supply mode Power adapter
Input voltage range AC input: 90 V AC to 264 V AC; 45 Hz to 65 Hz
Power adapter output: 12 V DC
Power supply surge protection Power adapter: ±6 kV in differential mode and ±6 kV in common mode
Heat dissipation mode Natural heat dissipation
Certification EMC certification
Safety certification
Manufacturing certification
Xem thêm thông số kỹ thuật