| Giá khuyến mại: | 11.700.000 đ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine S380-S8T2T là một thiết bị Multi-Service Gateway thuộc dòng Huawei eKitEngine S380, được thiết kế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), văn phòng SOHO, khách sạn kinh tế, hoặc các cơ sở giáo dục. Tích hợp các chức năng định tuyến, chuyển mạch, và quản lý Wi-Fi, thiết bị này hỗ trợ tối đa 300 người dùng và quản lý lên đến 64 Access Point (AP). Được trang bị 2 cổng GE WAN và 8 cổng GE LAN, S380-S8T2T cung cấp dung lượng chuyển mạch 16 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin (upload: 500 Kpps, download: 420 Kpps). Thiết bị hỗ trợ quản lý tập trung qua nền tảng Huawei eKit hoặc ứng dụng di động, cùng với các tính năng bảo mật như tường lửa, lọc URL, và VPN (IPsec). Với thiết kế nhỏ gọn, rack-mount 1U, và hệ thống tản nhiệt tự nhiên, S380-S8T2T là giải pháp mạng hiệu quả, dễ triển khai cho các môi trường cần kết nối ổn định và quản lý đơn giản.
Huawei eKitEngine S380-S8T2T là một Multi-Service Gateway mạnh mẽ, tích hợp định tuyến, chuyển mạch, và quản lý Wi-Fi, với dung lượng chuyển mạch 16 Gbps và hỗ trợ 300 người dùng. Với thiết kế không quạt, quản lý qua Huawei eKit, và khả năng triển khai plug-and-play, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách sạn, hoặc cơ sở giáo dục cần giải pháp mạng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Switching Capacity | 16Gbps |
| Packet forwarding rate | Upload: 500 Kpps, Download: 420 Kpps |
| Egress bandwidth | 2Gbps |
| Maximum user | 300 |
| Managed APs | 64 |
| GE RJ45 | 10 (1G/100M/10M) |
| WAN ports | 2 x GE WAN |
| LAN ports | 8 x GE LAN |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 442.0 mm x 160.0 mm (1.72 in. x 17.4 in. x 6.3 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 442.0 mm x 165.2 mm (1.72 in. x 17.4 in. x 6.5 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90.0 mm x 550.0 mm x 260.0 mm (3.54 in. x 21.65 in. x 10.24 in.) |
| Installation type | Rack mounting, Desk mounting, Wall mounting |
| Chassis material | Metal |
| Weight without packaging | 1.6 kg (3.53 lb) |
| Weight with packaging | 2.1 kg (4.63 lb) |
| Typical power consumption | 10.4 W |
| Maximum power consumption | 10.55 W |
| Long-term operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5906 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range | AC input: 90 V AC to 264 V AC; 45 Hz to 65 Hz |
| Power supply surge protection | Power adapter: ±6 kV in differential mode and ±6 kV in common mode |
| Heat dissipation mode | Natural heat dissipation |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |