Access Point WiFi 6 Huawei eKitEngine AP362E

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Access Point WiFi 6 Huawei eKitEngine AP362E

Access Point WiFi 6 Huawei eKitEngine AP362E

Mã SP: AP362E

Lượt xem: 277 lượt

0 đánh giá

Chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) – tốc độ cao, giảm độ trễ, hiệu năng vượt trội.
Dual-band 2.4GHz & 5GHz, tổng băng thông đến 2.975Gbps.
Ăng-ten thông minh tích hợp, tối ưu vùng phủ sóng
Kết nối tối đa 128 người dùng (khuyến nghị ~100), phù hợp văn phòng, khách sạn, lớp học.
Cổng GE hỗ trợ PoE (802.3af), tiết kiệm chi phí dây nguồn, dễ dàng triển khai.
Quản lý linh hoạt: Fit / Fat / Cloud, cấu hình nhanh qua ứng dụng Huawei eKit.
Bảo mật toàn diện: WPA3, 802.1X, PPSK, CAPWAP/DTLS.
Thiết kế gắn tường/trần, nhỏ gọn, dễ lắp đặt, tiêu thụ điện năng thấp (≈9.4W).
Giá khuyến mại: 3.399.000 đ
Bảo hành: 36 tháng

Thời gian còn lại:

01 : 38 : 52

Đã bán 1

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei eKitEngine AP362E - Access Point WiFi 6 cho doanh nghiệp hiệu suất cao

Huawei eKitEngine AP362E là điểm truy cập (AP) WiFi 6 (802.11ax) trong nhà, được thiết kế tối ưu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) như văn phòng, khách sạn, và lớp học.

Tính năng nổi bật

  • WiFi 6 tốc độ cao

  • Dung lượng lớn: Hỗ trợ tối đa 128 người dùng đồng thời (khuyến nghị 100), phù hợp cho văn phòng đông người, khách sạn, hoặc lớp học.

  • Ăng-ten thông minh: Công nghệ beamforming tự động tối ưu hóa tín hiệu, phủ sóng tối ưu 20 mét, đảm bảo kết nối ổn định trong môi trường mật độ cao.

  • Kênh 160 MHz: Tăng tốc độ truyền dữ liệu, giảm độ trễ, và hỗ trợ nhiều thiết bị hơn so với WiFi 5.

  • MU-MIMO & OFDMA: Cho phép kết nối đồng thời nhiều thiết bị, nâng cao hiệu suất mạng và giảm độ trễ.

  • Bảo mật cấp doanh nghiệp: Mã hóa WPA3/WPA2, CAPWAP mã hóa DTLS, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và quản lý an toàn.

  • Quản lý đám mây: Hỗ trợ quản lý tập trung qua đám mây, xác thực PSK, cổng, SMS, và mạng xã hội, không cần bộ điều khiển riêng.

  • Tự tối ưu RF: Tự động quét và điều chỉnh cài đặt radio để giảm nhiễu, đảm bảo hiệu suất tối ưu.

  • PoE tiện lợi: Hỗ trợ PoE (802.3af) qua cổng GE, đơn giản hóa triển khai mà không cần nguồn điện riêng.

  • Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ gắn trần/tường (tường đặc, thạch cao, thanh ray chữ T, dầm, thanh ren), phù hợp nhiều không gian.

Thông số kỹ thuật

  • Chuẩn WiFi: IEEE 802.11ax (WiFi 6), tương thích 802.11a/b/g/n/ac.

  • Tốc độ WiFi:

    • Tổng: 2.975 Gbps.

    • 2.4 GHz: 575 Mbps (2x2 MIMO, 40 MHz, 1024-QAM).

    • 5 GHz: 2.4 Gbps (2x2 MU-MIMO, 160 MHz, 1024-QAM).

  • Dung lượng người dùng: Tối đa 128 (khuyến nghị 100).

  • Công suất truyền:

    • 2.4 GHz: 20 dBm/channel, 23 dBm kết hợp.

    • 5 GHz: 20 dBm/channel, 23 dBm kết hợp.

  • Ăng-ten: Ăng-ten thông minh tích hợp, độ lợi 2.4 GHz: 4 dBi (đỉnh), 2 dBi (kết hợp); 5 GHz: 5 dBi (đỉnh), 3 dBi (kết hợp), hỗ trợ beamforming.

  • Phạm vi phủ sóng: Tối ưu 20 mét (tùy môi trường).

  • Cổng kết nối: 1 x GE (RJ45, hỗ trợ PoE 802.3af, cảm biến tự động 10M/100M/1000M).

  • Nguồn: PoE (802.3af, ~9.4W).

  • Bảo mật: WPA3, WPA2, WPA2-PSK, WPA2-Enterprise, mã hóa CAPWAP với DTLS.

  • Quản lý: Quản lý đám mây, hỗ trợ Fat/Fit/Cloud mode, xác thực PSK/cổng/SMS/mạng xã hội.

  • Chế độ hoạt động: Fit, Fat, Cloud management.

  • Tính năng nâng cao: Tự tối ưu RF, chuyển vùng liền mạch, hỗ trợ nhiều SSID mỗi radio.

  • Chống chịu: Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (giảm 1°C mỗi 300m từ 1800m–5000m độ cao); độ ẩm: 5%–95% (không ngưng tụ).

  • Kích thước: 180 x 180 x 35 mm

  • Trọng lượng: 0.45 kg

  • Phụ kiện đi kèm: AP, hướng dẫn nhanh, phụ kiện gắn trần/tường (vít, tắc kê).

  • Bảo hành: 36 tháng

HÌNH ẢNH THỰC TẾ CỦA SẢN PHẨM

 Mặt trước của sản phẩm bao gồm Logo và đèn led tín hiệu

 Mặt sau là đế gắn để gắn tường hoặc ốp trần và thông tin về sản phẩm

1 Cổng GE (RJ45)

 Nút reset mặc định

 

Đóng gói sản phẩm: AP362E, hướng dẫn nhanh, phụ kiện gắn trần/tường (vít, tắc kê)

TRÊN TAY SẢN PHẨM

 

 

Ứng dụng thực tế

Huawei eKitEngine AP362E mang đến giải pháp WiFi hiệu quả cho các kịch bản doanh nghiệp nhỏ và vừa:

  • Văn phòng (SOHO): Cung cấp WiFi tốc độ cao 2.975 Gbps cho hội nghị video, ứng dụng đám mây, và chuyển vùng liền mạch trong không gian làm việc mở, hỗ trợ đến 100 người dùng.

  • Khách sạn: Đảm bảo WiFi ổn định cho phòng khách và khu vực chung, quản lý đám mây đơn giản hóa triển khai, WPA3 bảo vệ dữ liệu khách hàng.

  • Lớp học: Phủ sóng mạnh mẽ cho học trực tuyến, hỗ trợ nhiều thiết bị (laptop, tablet) với kênh 160 MHz và OFDMA, tự tối ưu RF giảm nhiễu.

  • Cửa hàng bán lẻ: Hỗ trợ POS, WiFi khách hàng, và thiết bị quét hàng tồn kho với dung lượng 128 người dùng, lắp đặt linh hoạt trên trần/tường.

Kết luận

Huawei eKitEngine AP362E là điểm truy cập WiFi 6 trong nhà mạnh mẽ, cung cấp tốc độ 2.975 Gbps, hỗ trợ đến 128 người dùng, và phạm vi phủ sóng tối ưu 20 mét nhờ ăng-ten thông minh và beamforming. Với kênh 160 MHz, MU-MIMO, OFDMA, mã hóa WPA3, quản lý đám mây, và hỗ trợ PoE, AP362E đảm bảo kết nối nhanh, ổn định, và an toàn cho các môi trường mật độ cao như văn phòng, khách sạn, và lớp học. Thiết kế nhỏ gọn (180 x 180 x 35 mm), tiết kiệm năng lượng (9.4W), và lắp đặt linh hoạt (trần/tường) khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đáp ứng nhu cầu mạng không dây hiện đại với hiệu suất cao và triển khai dễ dàng.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Huawei eKitEngine AP362E Datasheet ⇓

Hạng mụcThông số
Tiêu chuẩn Wi-Fi 2.4 GHz: 802.11b/g/n/ax
5 GHz: 802.11a/n/ac/ax
Loại cài đặt Tường, Trần (Tường đặc, Tấm thạch cao, Tê lò xo, Thanh ray chữ T cạnh phẳng, Thanh ray kênh, Dầm, Thanh ren)
Khoảng cách tín hiệu tối ưu 20 m
Số lượng người dùng truy cập tối đa 128
Số lượng người dùng đề xuất 100
Tốc độ thiết bị 2.975 Gbps
Cổng mạng GE (RJ45) × 1, tự động cảm biến 10M/100M/1000M
Số radio 2
Băng thông kênh tối đa 2.4 GHz: 40 MHz
5 GHz: 160 MHz
Công suất truyền tải tối đa 2.4 GHz: 20 dBm/chuỗi, 23 dBm (kết hợp)
5 GHz: 20 dBm/chuỗi, 23 dBm (kết hợp)
MIMO (Spatial Streams) 2.4 GHz: 2×2
5 GHz: 2×2
Tiêu thụ điện năng tối đa 9.4 W
Nguồn cấp PoE: 802.3af
Kích thước (không bao bì) 180 × 35 mm (Ø × D)
(7,09 × 1,38 in.)
Kích thước (có bao bì) 200 × 231 × 61 mm
(7,87 × 9,09 × 2,40 in.)
Trọng lượng (không bao bì) 0,45 kg (0,99 lb)
Trọng lượng (có bao bì) 0,75 kg (1,65 lb)
Nhiệt độ hoạt động dài hạn 0°C – 40°C (32°F – 104°F)
Từ 1800m đến 5000m: giảm 1°C mỗi 300m độ cao
Độ ẩm hoạt động dài hạn 5% – 95% RH, không ngưng tụ
Giao diện vô tuyến Ăng-ten thông minh tích hợp
Độ lợi ăng-ten 2.4 GHz: 4 dBi/chuỗi (đỉnh), 2 dBi (kết hợp)
5 GHz: 5 dBi/chuỗi (đỉnh), 3 dBi (kết hợp)
Dải tần hoạt động 2.4 GHz, 5 GHz
Xem thêm thông số kỹ thuật