| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Có 6 lựa chọn. Bạn đang chọn RG-AirMetro460F:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
RG-AirMetro460F là thiết bị CPE thuộc dòng RG-AirMetro Wireless Bridges của Ruijie Reyee, cung cấp giải pháp kết nối không dây đáng tin cậy cho các hệ thống PTMP và PTP với khoảng cách lên đến 15 km. Sản phẩm áp dụng công nghệ dual-radio, tập trung vào băng tần 5 GHz với 2x2 MIMO đạt tốc độ 867 Mbps, hỗ trợ ghép đôi PTMP chỉ trong 30 giây và quản lý đám mây toàn diện qua ứng dụng Reyee. Với thiết kế đạt chuẩn IP65 và bảo vệ chống sét, ESD, RG-AirMetro460F phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp mở rộng mạng mà không phụ thuộc vào hạ tầng dây cáp.
RG-AirMetro460F từ Ruijie Reyee nổi bật nhờ khả năng hỗ trợ PTP lên đến 15 km và PTMP với tối đa 32 liên kết, kết hợp công nghệ TDMA để giảm độ trễ và tăng dung lượng truyền dữ liệu. Sản phẩm tích hợp công cụ quét phổ tự động, bản đồ nhiệt AI cho căn chỉnh tín hiệu, cùng quản lý đám mây qua Ruijie Cloud để giám sát từ xa và tối ưu hóa liên kết. Hơn nữa, nguồn cấp PoE 24 V passive và lớp bảo vệ môi trường vượt trội đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu gián đoạn trong điều kiện thời tiết xấu hoặc công nghiệp.
- Dual-radio 5 GHz 2x2 MIMO với tốc độ 867 Mbps: Thiết bị mang lại kết nối mạnh mẽ cho truyền video hoặc dữ liệu lớn, lý tưởng cho hệ thống CCTV, giúp doanh nghiệp xử lý hình ảnh chất lượng cao mà không gặp nghẽn băng thông ở khoảng cách xa.
- Khoảng cách truyền PTP lên đến 15 km và PTMP 32 liên kết: Hỗ trợ phủ sóng rộng lớn với hiệu suất ổn định, phù hợp cho mạng WISP, giúp mở rộng internet mà tiết kiệm chi phí lắp đặt so với sợi quang.
- Ghép đôi PTMP nhanh chóng trong 30 giây: Tích hợp one-click pairing qua ứng dụng, rút ngắn thời gian triển khai, đặc biệt hữu ích cho các dự án cần lắp đặt nhanh ở khu vực nông thôn hoặc sự kiện ngoài trời.
- Quản lý đám mây với AI heatmap và SON: Cho phép quét kênh tự động, tối ưu hóa liên kết và theo dõi topology thời gian thực qua Ruijie Cloud, đơn giản hóa bảo trì cho quản trị viên IT không chuyên.
- Bảo vệ IP65 và chống sét 6 kV, ESD 24 kV: Thiết bị chịu được bụi, nước mưa cùng xung điện cao, tăng độ bền trong môi trường công nghiệp, giảm rủi ro hỏng hóc và chi phí sửa chữa dài hạn.
- Hỗ trợ đa camera theo khoảng cách: Có thể kết nối lên đến 12 camera 3 MP ở 1 km hoặc 6 camera ở 10 km, mang lại giải pháp giám sát hiệu quả cho nhà máy hoặc khu dân cư với throughput 80 Mbps ở 1 km.
- Băng tần hoạt động: Dual-radio, 2.4 GHz (1x1 SISO, kênh rộng 20/40 MHz), 5 GHz (2x2 MIMO, kênh rộng 20/40/80 MHz).
- Tốc độ không dây tối đa: 867 Mbps (5 GHz).
- Độ lợi anten: 23 dBi, góc chùm sóng ngang/dọc 9°.
- Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps Ethernet.
- Nguồn cấp: 24 V passive PoE.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -40°C đến +70°C.
- Độ ẩm: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF): 400.000 giờ.
- Mạng WISP cho khu dân cư ngoại ô: RG-AirMetro460F giải quyết vấn đề phủ sóng internet không dây ở địa hình xa xôi bằng cách hỗ trợ PTMP đa liên kết lên đến 15 km, cung cấp tốc độ ổn định cho hàng chục hộ gia đình, giúp người dùng truy cập dịch vụ trực tuyến mà không cần đầu tư hạ tầng lớn.
- Hệ thống giám sát CCTV tại nhà máy: Trong môi trường bụi bẩn và thời tiết biến đổi, CPE này kết nối camera chất lượng cao (3-8 MP) với throughput lên đến 80 Mbps ở 1 km, hỗ trợ truyền hình ảnh thời gian thực cho 6-12 camera, nâng cao an ninh sản xuất với chi phí hợp lý.
- Mạng đường dây giao thông thành phố: Sử dụng cho các điểm CPE dọc tuyến đường, sản phẩm đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy cho hệ thống đèn tín hiệu hoặc biển báo, vượt qua mưa gió với bảo vệ IP65, duy trì hoạt động 24/7 trong điều kiện đô thị đông đúc.
Với hiệu suất dual-radio mạnh mẽ và độ bền cao cấp, RG-AirMetro460F từ Ruijie Reyee là lựa chọn thiết yếu để xây dựng mạng không dây linh hoạt, đáp ứng nhu cầu kết nối bền vững cho doanh nghiệp và cộng đồng Việt Nam.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | RG-AirMetro460F |
| Product Type | Bridge Accessory No |
| Applicable Scenarios | CCTV/WISP |
| Wi-Fi Radio | Dual-radio 3 spatial streams ● Radio 1: 2.4 GHz, 1 spatial stream: 1 x 1, SISO ● Radio 2: 5 GHz, 2 spatial streams: 2 x 2, MIMO |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n: 2.400 GHz to 2.483 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.150 GHz to 5.350 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.470 GHz to 5.725 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.725 GHz to 5.850 GHz Note: Available bands vary with countries and regions. |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) standard, compatible with IEEE 802.11a/b/g/n standards 2.4 GHz Wi-Fi: Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) 5 GHz Wi-Fi: Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| Transmission rate | Maximum wireless data rate: 1166 Mbps ● Radio 1: 2.4 GHz, 300 Mbps ● Radio 2: 5 GHz, 866 Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4 GHz Combined power: 20 dBm 5 GHz Combined power: 29 dBm Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Receive sensitivity | 802.11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps) 802.11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps) 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7, -83 dBm@MCS8, -65 dBm@MCS15 802.11ac HT20: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 802.11ac HT40: -79 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS9) 802.11ac HT80: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) |
| Modulation | 802.11b: BPSK, QPSK, CCK 802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM 802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| Antenna | 2.4 GHz: 1 x 1 Built-in omnidirectional antenna (3 dBi) 5 GHz: 2 x 2 External directional antenna with built-in feed source, horizontal: 9°, vertical: 9° Antenna gain (5 GHz): 23 dBi |
| CPU | Single-core processor, 575/580 MHz clock frequency |
| Flash memory | 16 MB |
| RAM | 128 MB DDR3 |
| Weight | 0.20 kg (0.44 lbs) (without packaging materials) Shipping weight: 2.33 kg (5.14 lbs) |
| Product dimensions (W x D x H) | 368.5 mm x 271 mm x 368.5 mm (14.51 in. x 10.67 in. x 14.51 in.) (Dimensions of the device after installation, including the mounting bracket.) |
| Package dimensions (W x D x H) | 404 mm x 256 mm x 147 mm (15.91 in. x 10.08 in. x 5.79 in.) |
| Color | Elegant white |
| Number of fixed LAN ports | 1 |
| Number of 10/100BASE-T ports | 1 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED 1 x Ethernet port LED 3 x signal status LEDs |
| Power supply | Passive PoE adapter |
| Power input | Passive PoE adapter: Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz; Rated input current: 0.5 A Max; Rated output voltage: 24 V DC; Maximum output current: 0.6 A |
| Number of PoE In ports | 1 |
| Maximum power consumption | 9 W |
| Mounting options | Pole |
| Operating temperature | –40°C to +70°C (–40°F to +158°F) |
| Storage temperature | –40°C to +85°C (–40ºF to +185ºF) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| MTBF | 400,000 hours (about 45 years) |
| Cooling | Natural cooling |
| IP rating | IP65 |
| ESD protection | Standard test: contact discharge=24 kV, air discharge=24 kV, Class B |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV differential mode |
| Certification | CE, CB |
Package Contents