Router Wifi 6 Ruijie Reyee RG-EG105GW-X | Chuẩn AX3000 | Cân bằng tải 4 Wan | 5 GE 1G

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Router cân bằng tải Wifi 6 Ruijie Reyee RG-EG105GW-X AX3000

Router cân bằng tải Wifi 6 Ruijie Reyee RG-EG105GW-X AX3000

Mã SP: RG-EG105GW-X

Lượt xem: 250 lượt

0 đánh giá

Wifi 6 chuẩn AX tốc độ 2976Mbps
(5) Cổng Gigabit Ethernet 1G, hỗ trợ cân bằng tải 4 WAN
Băng tần kép: 2.4GHz(2X2 MIMO) và 5GHz(2X2 MIMO)
Chịu tải 180 user (LAN + Wifi)
Tính năng: Reyee Mesh, truy cập NVR/IPC từ xa, quản lý từ xa Ruijie Cloud
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 36 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Router Wifi 6 Ruijie Reyee RG-EG105GW-X AX3000

Tính năng nổi bật của Ruijie Reyee RG-EG105GW-X:

- Wifi 6 tốc độ 2976Mbps chuẩn 802.11AX và tần số 160MHz, với sự kết hợp của 2 kỹ thuật OFDMA và 1024QAM.

- Cân bằng tải 4 wan, chịu tải 180 user.

- Mesh không dây với công nghệ Reyee mesh.

- VPN: IPSec, OpenVPN, L2TP, PPTP, etc.

- Multi VLan.

- Quản lý từ xa qua Ruijie Cloud miễn phí trọn đời.

Quản lý Ứng dụng/Băng thông một cách hiệu quả

Quản lý từ xa trên Ruijie Cloud

Sơ đồ dải Ang-ten

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download RG-RG105GW-X Datasheet ⇓

 Hardware Specifications
Hardware Basic
 Service Ports 

 5 x 10/100/1000 Base-T (1 fixed WAN, 1 fixed LAN, 3 LAN/WAN switchable)

1 x USB 3.0

 SDRAM/RAM  512 MB
 Flash Memory  128 MB 
 Radio Design 

 2.4GHz, 2×2, MU-MIMO

5GHz, 2×2, MU-MIMO

 Standard & Protoco

 Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac Wave 2)

Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n)

IEEE 802.11a

IEEE 802.11b/g

 Operation Frequency Bands

 802.11b/g/n/ax: 2.400 GHz to 2.4835 GHz

802.11a/n/ac/ax: 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz , 5.725 GHz to 5.850 GHz country-specific restrictions apply

Egypt: 802.11b/g/n: 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz 802.11a/n/ac: 5.150 GHz ~ 5.350 GHz

 Antenna   5 External Antennas (2.4 GHz: 5 dBi, 5 GHz: 5 dBi) 
 Wireless Data Rate

 2.4 GHz: 574 Mbps

5 GHz: 2402 Mbps

 Max Transmit Power

 5725 MHz to 5850 MHz: 33 dBm (EIRP) 5150 MHz to 5350 MHz: 23 dBm (EIRP) 2400 MHz to 2483.5 MHz: 20 dBm (EIRP)

Myamar: 2400 MHz~2483.5 MHz ≤ 20 dBm 5150 MHz~5350 MHz ≤ 23 dBm 5470 MHz~5850 MHz ≤ 25 dBm Thailand: 2400 MHz~2483.5 MHz ≤ 20 dBm 5150 MHz~5350 MHz ≤ 23 dBm 5470 MHz~5725 MHz ≤ 25 dBm 5725 MHz~5850 MHz ≤ 30 dBm

Egypt: 2400 MHz~2483.5 MHz ≤ 20 dBm (EIRP) 5150 MHz~5350 MHz ≤ 20 dBm (EIRP)

 Modulation  OFDM: BPSK@6/9 Mbps, QPSK@12/18 Mbps, 16QAM@24 Mbps, 64QAM@48/54 Mbps DSSS: DBPSK@1 Mbps, DQPSK@2 Mbps, and CCK@5.5/11 Mbps MIMOOFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM and1024QAM OFDMA 
Recommended maximum Clients Recommended total clients: 180
Recommended wireless clients: 80
Recommended ISP Bandwidth 1.2 Gbps
Local Power Supply 100V~240V AC, 50/ 60Hz
Max Power Consumption 20W
Physical Parameters
Dimensions (W x D x H)

283 mm × 172 mm × 46 mm (11.14 in. × 6.77 in. × 1.81 in.)

Note: The value (46 mm/1.81 in.) only indicates the height of the main unit, excluding that of the antenna

Weight ≤ 2 kg (4.41 lbs)
 Operating Temperature   0ºC to 40ºC (32°F to 104°F) 
 Storage Temperature   –40ºC to 70ºC (–40°F to 158°F) 
 Operating Humidity  5% RH to 95% RH (non-condensing)
 Storage Humidity  5% RH to 95% RH (non-condensing)
  Software Specifications
 Basic Features
 Internet Access Mode

 PPPoE Client

DHCP Client

Static IP

 Access Mode Auto-Identification  √
WAN IP Address Conflict Avoidance
PPPoE Account and Password Learned from Other Routers
VLAN 8
IPv6
Network Management
IPTV
AC Mode
Behavior Management

App Block (Time/IP-based Policy)

Website Filtering

Application Identification Identify 100+ Applications, including Office, IM, Web Page, Online Shopping, Online Gaming, P2P Download and Popular Videos
Application Priority
Flow Control

Smart Flow Control

Custom flow Control Policies

IP-based Automatic Bandwidth Assignment

Traffic Audit Real-time Traffic Audit
Fault Diagnosis
Marketing Authentication WiFiDog (SMS Authentication and One-click Authentication)
Local Authentication

Portal Authentication

Password Authentication

QR Code Authentication

VPN
L2TP VPN
PPTP VPN
IPsec VPN
OpenVPN
PPTP&L2TP&OpenVPN Accounts 100
IPsec VPN Performance 28 Mbps
L2TP VPN Performance 190 Mbps
OpenVPN Performance 20 Mbps
IPsec VPN Tunnels 8
OpenVPN Tunnels 16
L2TP VPN Tunnels 8
Routing
Static Routing
RIP/RIPng
Policy-based Routing
Active/Standby Switchover
WAN Port Load Balancing
IP-based Load Balancing
Flow-based Load Balancing
Load Balancing Based on Weights of Member Interfaces
ISP Routing
Networks
PPPoE Client
PPPoE Server
DHCP Server
DNS Client
DNS Server
DNS Proxy
NTP Client
DDNS

Oray DDNS

DynDns

NO-IP

Ruijie DDNS

NAT
NAPT
NAT ALG
Port Mapping
UPnP
Ruijie Cloud
ACL
ACL
Time-based Extended ACL
Security
Malicious Attack Prevention
ARP Binding
Port Scan Attack Prevention
Fragmentation Attack Prevention
DoS Teardrop Attack Prevention
Malformed Packet Attack Prevention
DoS LAND Attack Prevention
Smurf Attack Prevention
SYN Flood Attack Prevention
WLAN
Max Managed APs Gateway Mode: 64 (Bypass mode is not supported.)
AP Management

Multi-SSID configuration

SSID hiding, channel configuration power configuration

AP wired port configuration

AP online upgrade

STA limit

STA blacklist/whitelist

Roaming

Local roaming

layer 2 roaming

layer 3 roaming

STA roaming track

Service and Support
Cloud Management
App Management
App Upgrade
App Restart
Scheduled Restart
Local Upgrade
Online Upgrade
Configuration Backup
Factory Settings
Xem thêm thông số kỹ thuật