| Giá khuyến mại: | 1.200.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 3 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei SFP-GE-LX10-eKit là một mô-đun quang SFP (Small Form-factor Pluggable) thuộc dòng Huawei eKit, được thiết kế cho các ứng dụng mạng Gigabit Ethernet trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), văn phòng, hoặc hệ thống giám sát. Mô-đun này hỗ trợ chuẩn 1000BASE-LX, hoạt động ở bước sóng 1310nm, cho phép truyền dữ liệu qua cáp quang đơn mode (SMF) với khoảng cách tối đa 10km. Tương thích với các thiết bị Huawei như switch eKitEngine S110, S220 series, và các thiết bị khác hỗ trợ cổng SFP, mô-đun này cung cấp kết nối mạng tốc độ cao, ổn định với thiết kế hot-pluggable, dễ dàng triển khai. SFP-GE-LX10-eKit phù hợp cho các kịch bản cần kết nối quang tầm xa, như kết nối backbone, mạng diện rộng (WAN), hoặc liên kết giữa các tòa nhà.
Huawei SFP-GE-LX10-eKit là một mô-đun quang SFP hỗ trợ chuẩn 1000BASE-LX, với tốc độ 1.25 Gbps và khoảng cách truyền lên đến 10km trên cáp quang đơn mode. Với thiết kế hot-pluggable, hỗ trợ DOM, và tiêu thụ năng lượng thấp, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, văn phòng SOHO, hoặc hệ thống giám sát cần giải pháp kết nối quang tốc độ cao, đáng tin cậy, và dễ triển khai.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | SFP-GE-LX10-eKit |
| Tiêu chuẩn và giao thức | IEEE 802.3z (1000BASE-LX), SFP MSA, ITU-T G.652 (SMF) |
| Loại mô-đun | SFP (Small Form-factor Pluggable) |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps (Gigabit Ethernet) |
| Bước sóng | 1310nm (FP Laser) |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 10km (SMF, 9/125μm) |
| Đầu nối | LC Duplex |
| Công suất truyền (Tx Power) | -9 dBm đến -3 dBm |
| Độ nhạy nhận (Rx Sensitivity) | ≤ -20 dBm |
| Tải quang (Optical Budget) | 11 dB |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 1W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 5-95% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, Class 1 Laser Product (EN 60825-1, FDA 21CFR1040.10) |
| Kích thước | 13.4 x 56.5 x 8.5 mm (0.53 x 2.22 x 0.33 inch) |
| Trọng lượng | Khoảng 20g (0.04 lb) |