| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Teltonika TSW010 là switch Ethernet unmanaged từ hãng Teltonika, được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng công nghiệp cần mở rộng kết nối mạng một cách đơn giản và tiết kiệm chi phí. Với năm cổng Ethernet tốc độ 10/100 Mbps và kiểu hoạt động plug-and-play không cần cấu hình, sản phẩm mang đến giải pháp kết nối ổn định cho môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn triển khai mạng nhanh chóng mà vẫn đảm bảo độ bền cao.

- Kết nối Ethernet đa cổng tiện lợi: Năm cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100 Mbps với auto MDI/MDIX, giúp dễ dàng kết nối nhiều thiết bị mà không lo xung đột, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu băng thông cao.
- Thiết kế plug-and-play đơn giản: Không cần cấu hình thủ công hay phần mềm quản lý, chỉ cần cắm nguồn và kết nối là hoạt động ngay, tiết kiệm thời gian lắp đặt và phù hợp cho người dùng không chuyên sâu về mạng.
- Gắn DIN rail tích hợp: Giá đỡ DIN rail sẵn có cùng tùy chọn gắn tường hoặc bề mặt phẳng (cần kit riêng), giúp lắp đặt linh hoạt trong tủ điện hoặc môi trường công nghiệp chật hẹp.
- Tiêu thụ điện năng cực thấp: Chỉ khoảng 0.9 W khi hoạt động, kết hợp đầu vào nguồn rộng 9-30 VDC với bảo vệ ngược cực, đảm bảo vận hành tiết kiệm và ổn định lâu dài.
- Vỏ nhôm bền bỉ công nghiệp: Thiết kế chắc chắn với cấp bảo vệ IP30, chịu rung lắc và nhiệt độ cực đoan, lý tưởng cho các khu vực sản xuất hoặc ngoài trời mà không lo hỏng hóc.
- Hỗ trợ passive PoE linh hoạt: Cho phép cấp nguồn qua cổng ETH1 (Mode B), tiện lợi kết nối thiết bị PoE mà không cần injector riêng, giảm chi phí dây dẫn.
- Cổng kết nối: 5 cổng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps (hỗ trợ auto MDI/MDIX).
- Nguồn điện: Đầu vào 9-30 VDC qua socket 2-pin công nghiệp, hỗ trợ passive PoE input trên cổng ETH1.
- Hiệu suất: Băng thông non-blocking 1 Gbps, bảng địa chỉ MAC 2K entries, hỗ trợ Jumbo frame lên đến 2048 bytes.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -40°C đến 75°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
- Kích thước và trọng lượng: 113.1 x 27.4 x 80.5 mm, trọng lượng 146.5 g.
- Vỏ máy: Nhôm anodized với tùy chọn gắn DIN rail tích hợp.

- Trong nhà máy sản xuất hoặc tự động hóa công nghiệp, TSW010 mở rộng kết nối cho cảm biến, PLC hoặc camera giám sát mà không cần cấu hình phức tạp, đảm bảo mạng ổn định ở môi trường nhiệt độ cao và rung lắc.
- Tại văn phòng nhỏ hoặc doanh nghiệp vừa cần mạng nội bộ đơn giản, switch kết nối máy tính, máy in hoặc access point nhanh chóng, với thiết kế gắn DIN rail dễ lắp trong tủ rack.
- Với các dự án IoT ngoài trời như giám sát nông nghiệp hoặc kho bãi, sản phẩm cung cấp kết nối đáng tin cậy cho thiết bị di động, tiết kiệm năng lượng và chịu được điều kiện khắc nghiệt mà không gián đoạn.
Với thiết kế đơn giản, bền bỉ công nghiệp cùng thông số kỹ thuật tiết kiệm, Teltonika TSW010 chính là switch Ethernet DIN rail mà mọi hệ thống mạng Việt Nam cần để mở rộng kết nối một cách hiệu quả và chi phí thấp.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Profinet | Profinet Class A conformance (available with optional order code) |
| Ethernet Ports | 5 x ETH port, 10/100 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 Standards | 802.3i, 802.3u, 802.3x, 802.3az |
| Bandwidth (Non-blocking) | 1 Gbps |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 2048 bytes |
| Power Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC |
| PoE (passive) | Possibility to power up through ETH1 ports, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards, Mode B, 9 - 30 VDC |
| Power consumption | Idle: 0.3 W / Max: 0.9 W |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x ETH status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Casing material | Aluminium housing |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 27.4 x 80.5 mm |
| Weight | 146.5 g |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface (additional kit needed) |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 5% to 95% non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Regulatory | CE, UKCA, EAC, FCC, IC, CB, RCM, CITC, ANRT, SDPPI (POSTEL), Kenya, REACH, RoHS, WEEE, UL Safety |
EMC & Safety Standards
Ứng dụng