| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Teltonika TSW114 là switch Ethernet unmanaged Layer 2 từ hãng Teltonika, được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi kết nối mạng tốc độ cao và dễ dàng lắp đặt. Với năm cổng Gigabit Ethernet và khả năng gắn DIN rail tích hợp, sản phẩm mang đến giải pháp mở rộng mạng đơn giản, không cần cấu hình phức tạp. Đây là lựa chọn phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp duy trì hiệu suất mạng ổn định mà tiết kiệm chi phí.

- Năm cổng Gigabit Ethernet tốc độ cao: Mỗi cổng hỗ trợ lên đến 1000 Mbps với tự động điều chỉnh crossover, cho phép kết nối mượt mà nhiều thiết bị như máy tính hoặc cảm biến, đảm bảo truyền dữ liệu nhanh chóng mà không bị nghẽn.
- Hỗ trợ passive PoE input tiện lợi: Có thể nhận nguồn qua cổng LAN, giúp triển khai ở vị trí thiếu nguồn điện riêng, dù không tương thích với các chuẩn PoE tiêu chuẩn, mang lại sự linh hoạt cho hệ thống IoT.
- Thiết kế plug-and-play đơn giản: Không yêu cầu cài đặt phần mềm hay cấu hình thủ công, chỉ cần kết nối là hoạt động ngay, tiết kiệm thời gian và phù hợp cho người dùng không chuyên sâu về mạng.
- Gắn DIN rail tích hợp bền vững: Giá đỡ DIN rail sẵn có kèm tùy chọn gắn tường hoặc bề mặt phẳng, dễ dàng lắp đặt trong tủ điện công nghiệp, chịu được rung lắc và điều kiện khó khăn.
- Hiệu suất mạng vượt trội: Băng thông không chặn 10 Gbps kết hợp khung Jumbo lớn, giúp xử lý dữ liệu lớn hiệu quả, lý tưởng cho các hệ thống giám sát hoặc tự động hóa đòi hỏi độ tin cậy cao.
- Vỏ nhôm anodized chắc chắn: Thiết kế nhỏ gọn, chống ăn mòn và bảo vệ tốt, đảm bảo vận hành lâu dài trong môi trường bụi bẩn hoặc nhiệt độ cực đoan.
- Cổng kết nối: 5 cổng RJ45 Ethernet hỗ trợ 10/100/1000 Mbps, tuân thủ IEEE 802.3, 802.3u, 802.3az, với tự động MDI/MDIX.
- Hiệu suất: Băng thông 10 Gbps non-blocking, bảng địa chỉ MAC 2K entries, hỗ trợ Jumbo frame 9216 bytes, bộ đệm gói tin 128 KB.
- Nguồn điện: Đầu vào 9-30 VDC qua socket 2-pin công nghiệp, hỗ trợ passive PoE input, tiêu thụ idle 0.3 W, tối đa 2.3 W, bảo vệ ngược cực và chống sét lan truyền.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -40°C đến 75°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
- Kích thước và trọng lượng: 113.1 x 27.4 x 80.5 mm, trọng lượng 174 g, vỏ nhôm anodized.
- LED chỉ thị: 1 đèn nguồn, 10 đèn trạng thái LAN (tùy tốc độ và hoạt động).
- Chứng nhận: CE, REACH, RoHS, WEEE, UKCA, FCC, IC, CB, RCM; an toàn theo EN IEC 62368-1:2020+A11:2020.

- Trong tự động hóa công nghiệp hoặc tủ điều khiển nhà máy, TSW114 mở rộng kết nối cho PLC, cảm biến và camera giám sát, với DIN rail giúp lắp đặt nhanh chóng, đảm bảo mạng ổn định ở môi trường nhiệt độ cao và rung lắc.
- Tại văn phòng nhỏ hoặc doanh nghiệp vừa cần mạng nội bộ đơn giản, switch cung cấp kết nối Gigabit cho máy tính, máy in hoặc access point, passive PoE hỗ trợ cấp nguồn linh hoạt, giảm độ phức tạp dây dẫn.
- Với các dự án IoT ngoài trời như giám sát môi trường hoặc logistics, sản phẩm liên kết thiết bị di động với router chính, vỏ bền bỉ chống chịu điều kiện khắc nghiệt, giải quyết vấn đề gián đoạn kết nối ở khu vực xa xôi.
Với hiệu suất Gigabit mạnh mẽ, thiết kế công nghiệp bền bỉ cùng thông số kỹ thuật linh hoạt, Teltonika TSW114 chính là switch Ethernet unmanaged mà mọi hệ thống mạng Việt Nam cần để triển khai hiệu quả và đáng tin cậy.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Profinet | Profinet Class A conformance (available with optional order code) |
| Ethernet Ports | 5 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 Standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Bandwidth (Non-blocking) | 10 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| Power Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC |
| PoE (passive) | Possibility to power up through ETH1 ports, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards, Mode B, 9 - 30 VDC |
| Power consumption | Idle: 0.3 W / Max: 2.3 W |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x ETH status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Other | 1 x Grounding screw |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 27.4 x 80.5 mm |
| Weight | 174 g |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface (additional kit needed) |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 5% to 95% non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Regulatory | CE, UKCA, FCC, IC, CB, RCM, CITC, REACH, RoHS, WEEE |
EMC & Safety Standards
Ứng dụng