| Giá khuyến mại: | 13.300.000 đ |
| Bảo hành: | 36 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei eKitEngine S310-24T4S là thiết bị chuyển mạch (switch) Layer 2+ quản lý thông minh, được thiết kế tối ưu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) như văn phòng, cửa hàng bán lẻ, và trường học. Với 24 cổng 10/100/1000BASE-T và 4 cổng GE SFP, switch này cung cấp hiệu suất ổn định với tốc độ chuyển tiếp gói tin 42 Mpps và công suất chuyển mạch 56 Gbit/s. Hỗ trợ quản lý đám mây qua Huawei eKit App, VLAN, QoS, và bảo mật cao (ACL, 802.1X), S310-24T4S đảm bảo kết nối mạng nhanh, an toàn, và dễ quản lý. Thiết kế nhỏ gọn (442 x 220 x 43.6 mm), nguồn AC tiết kiệm năng lượng (~25W), và triển khai dễ dàng khiến switch này trở thành giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần mạng hiệu suất cao, chi phí hợp lý.
Hiệu suất ổn định: Tốc độ chuyển tiếp 42 Mpps, công suất chuyển mạch 56 Gbit/s, đáp ứng nhu cầu mạng SMEs.
Cổng linh hoạt: 24 cổng GE (10/100/1000BASE-T), 4 cổng GE SFP cho uplink quang hoặc đồng.
Quản lý đám mây: Cấu hình và giám sát dễ dàng qua Huawei eKit App, hỗ trợ quản lý từ xa thời gian thực.
Layer 2+ thông minh: Hỗ trợ VLAN, QoS, định tuyến tĩnh, và IGMP Snooping, tối ưu cho mạng doanh nghiệp.
Bảo mật cao: ACL, 802.1X, chống tấn công DoS, SNMPv3 mã hóa, bảo vệ dữ liệu an toàn.
Tối ưu băng thông: QoS ưu tiên lưu lượng cho VoIP, video hội nghị, và ứng dụng đám mây.
Tiết kiệm năng lượng: Công suất tối đa 25W, quạt thông minh giảm tiếng ồn.
Dễ triển khai: Hỗ trợ SNMP, CLI, và web-based management, phù hợp cho quản trị viên mạng.
Loại switch: Layer 2+ Managed Switch.
Cổng kết nối:
24 x 10/100/1000BASE-T (RJ45).
4 x GE SFP (uplink, hỗ trợ module quang/đồng).
Tốc độ chuyển tiếp: 42 Mpps.
Công suất chuyển mạch: 56 Gbit/s.
Nguồn: AC 100–240V, 50/60 Hz (~25W).
Bảo mật: ACL, 802.1X, chống DoS, SNMPv3 mã hóa.
Quản lý: Cloud (Huawei eKit App), Web, CLI, SNMPv1/v2c/v3.
Tính năng Layer 2+: VLAN (802.1Q), QoS, IGMP Snooping, Link Aggregation, định tuyến tĩnh.
Chống chịu: Nhiệt độ: 0°C đến 45°C; độ ẩm: 5%–95% (không ngưng tụ).
Kích thước: 442 x 220 x 43.6 mm (1U rackmount).
Trọng lượng: ~2.2 kg (không bao bì); ~2.9 kg (có bao bì).
Phụ kiện: Switch, dây nguồn, hướng dẫn nhanh, bộ giá gắn rack.
Bảo hành: 36 tháng
Huawei eKitEngine S310-24T4S mang đến giải pháp mạng tối ưu cho doanh nghiệp nhỏ:
Văn phòng SMEs: Kết nối 24 thiết bị (PC, AP, VoIP) với cổng GE, uplink GE SFP cho server hoặc đám mây.
Cửa hàng bán lẻ: Hỗ trợ POS, quản lý hàng tồn kho, và WiFi khách hàng với quản lý đám mây dễ dàng.
Trường học: Phủ mạng ổn định cho lớp học, phòng thí nghiệm, hỗ trợ VLAN và QoS cho học trực tuyến.
Khách sạn nhỏ: Đảm bảo kết nối mạng nhanh cho thiết bị nhân viên và khách hàng với chi phí hợp lý.
Huawei eKitEngine S310-24T4S là switch Layer 2+ mạnh mẽ, cung cấp 24 cổng GE, 4 cổng GE SFP, tốc độ chuyển tiếp 42 Mpps, và công suất 56 Gbit/s. Với quản lý đám mây, VLAN, QoS, và bảo mật cao, switch này đảm bảo kết nối nhanh, an toàn, và dễ triển khai cho văn phòng, cửa hàng, và trường học. Thiết kế nhỏ gọn, nguồn AC tiết kiệm năng lượng (~25W), và triển khai dễ qua Huawei eKit App khiến S310-24T4S trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp nhỏ cần mạng hiệu suất cao, chi phí tối ưu.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Huawei eKitEngine S310 Series Datasheet ⇓
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Khả năng chuyển mạch | 56 Gbit/giây |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 42 Mpps |
| GE RJ45 | 24 cổng (1G/100M/10M) |
| GE SFP | 4 cổng (1G) |
| iStack | Tối đa 4 switch cùng loại trong một stack |
| Chứng nhận | EMC, An toàn, Sản xuất |
| Vật liệu khung gầm | Kim loại |
| Tiêu thụ điện năng tĩnh | 19,00 W |
| Kích thước không bao bì (C × R × S) | 43,6 × 442,0 × 220,0 mm (1,72 × 17,4 × 8,66 in.) |
| Kích thước tối đa (có phần nhô ra) | 43,6 × 442,0 × 227,0 mm (1,72 × 17,4 × 8,94 in.) |
| Kích thước có bao bì (C × R × S) | 90,0 × 550,0 × 360,0 mm (3,54 × 21,65 × 14,17 in.) |
| Loại cài đặt | Lắp trên giá, lắp trên bàn, lắp trên tường |
| Trọng lượng không bao bì | 2,32 kg (5,11 lb) |
| Trọng lượng có bao bì | 3,44 kg (7,58 lb) |
| Tiêu thụ điện năng điển hình | 26,37 W |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 34,04 W |
| Số lượng mô-đun quạt | 1 |
| Các loại quạt | Tích hợp sẵn |
| Chế độ tản nhiệt | Làm mát bằng không khí, điều chỉnh tốc độ quạt thông minh |
| Hướng luồng không khí | Hút gió từ bên trái và phía trước, thoát gió bên phải |
| Nhiệt độ hoạt động dài hạn | -5°C đến +50°C (23°F đến 122°F) ở độ cao 0–1800 m |
| Độ ẩm hoạt động dài hạn | 5% RH đến 95% RH, không ngưng tụ |
| Chế độ cung cấp điện | AC tích hợp |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 90–264 V AC; 45–65 Hz |
| Bảo vệ quá áp nguồn điện | ±6 kV (chế độ vi sai), ±6 kV (chế độ chung) |