| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 2.050.000 đ |
| Bảo hành: | 60 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Omada ES210GP là thiết bị chuyển mạch Gigabit Easy Managed 10 cổng, cung cấp giải pháp mạng linh hoạt và hiệu quả cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với sự kết hợp giữa 8 cổng PoE+, 1 cổng RJ45 truyền thống và 1 cổng Combo SFP/RJ45, thiết bị cho phép mở rộng mạng lưới qua cả cáp đồng và cáp quang.
ES210GP tích hợp sâu vào hệ sinh thái Omada SDN, mang lại khả năng quản lý tập trung hoàn toàn qua Cloud, giúp đơn giản hóa việc vận hành và giám sát hệ thống từ xa.

Tính năng nổi bật
Cổng đa dạng và linh hoạt: Thiết bị sở hữu 8 cổng RJ45 Gigabit hỗ trợ PoE+, 1 cổng RJ45 Gigabit độc lập và đặc biệt là 1 cổng Combo SFP/RJ45 Gigabit, giúp linh hoạt trong việc kết nối các thiết bị ngoại vi hoặc thiết lập đường truyền uplink quang học.
Cấp nguồn PoE+: Cung cấp tổng công suất PoE đạt 63W, với khả năng cấp tối đa 30W trên mỗi cổng. Đây là giải pháp lý tưởng để cấp nguồn cho hệ thống Camera IP, Access Point và điện thoại IP

Chế độ Extend Mode: Hỗ trợ truyền tải dữ liệu và nguồn điện qua cáp Ethernet ở khoảng cách lên đến 250m, cực kỳ hữu ích cho việc lắp đặt camera tại các vị trí xa trung tâm.
Lưu ý: Khi bật chế độ Extend Mode, tốc độ của các cổng hỗ trợ truyền PoE (250 m) sẽ bị hạ xuống 10 Mbps. Khoảng cách truyền thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng cáp.
Remote Camera Reboot: Cho phép quản trị viên khởi động lại các camera gặp sự cố từ xa thông qua Omada Controller

Port Isolation: Tăng cường bảo mật bằng cách cách ly lưu lượng giữa các cổng trong mạng giám sát.
Quản lý tập trung Omada SDN: Hỗ trợ đầy đủ nền tảng SDN giúp quản lý 100% qua Cloud. Tính năng Zero-Touch Provisioning (ZTP) cho phép triển khai mạng nhanh chóng mà không cần cấu hình phức tạp tại chỗ.

Tính năng Layer 2 mạnh mẽ: Hỗ trợ VLAN (802.1Q) giúp phân chia mạng nội bộ, IGMP Snooping tối ưu luồng dữ liệu video, và Link Aggregation (tối đa 4 nhóm) giúp tăng băng thông kết nối.
Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS): Ưu tiên lưu lượng truy cập dựa trên 802.1p/DSCP với 8 hàng đợi ưu tiên, đảm bảo các ứng dụng quan trọng như thoại và video luôn mượt mà.

Vận hành yên tĩnh và bền bỉ: Vỏ kim loại chắc chắn cùng thiết kế không quạt (fanless) giúp thiết bị hoạt động hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp cho mọi không gian làm việc

Hình ảnh sản phẩm



Đóng gói sản phẩm

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | • 8× 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45 Ports • 1× 10/100/1000 Mbps RJ45 Port • 1× Gigabit SFP/RJ45 Combo Port • Auto-Negotiation/Auto MDI/MDIX |
| Memory | Flash: 64 Mbit; Packet Buffer: 4 Mbit |
| Performance | Switching Capacity: 20 Gbps; Packet Forwarding Rate: 14.88 Mpps; MAC Address Table: 8K; Jumbo Frame: 15 KB |
| PoE Standards & Budget | 802.3af/at (up to 30 W per port); Total PoE Power Budget: 63 W |
| Power Supply | External Power Adapter (Output: 53.5 VDC/1.31 A) |
| Power Consumption | Max: 69.38 W (110 V/60 Hz with 63 W PD); Standby: 3.58 W |
| Dimensions ( W x D x H ) | 209 × 126 × 26 mm |
| Physical & Environment | Fanless Design; Desktop/Wall-Mounting; Durable Metal Casing |
| Protection | Surge: Service port ±6 kV, Power port ±2 kV; ESD: Air ±8 kV, Contact ±4 kV |
| SOFTWARE FEATURES | |
| SDN Support | Hardware, Software, or Cloud-Based Controller support; Automatic Device Discovery; Batch Configuration & Firmware Upgrading |
| L2 Features | Static Link Aggregation (Up to 4 groups, 6 ports/group); Loopback Detection; Port Mirroring (One-to-One, Many-to-One); IGMP Snooping v1/v2/v3; 802.1ab LLDP |
| VLAN | MTU VLAN; Port-Based VLAN; 802.1Q Tag VLAN (Max 32 groups, 4K VID) |
| QoS | 802.1p DSCP Priority; 8 Priority Queues; WRR (Weighted Round Robin) Schedule; Bandwidth Control; Storm Control |
| Advanced Functions | Extend Mode (250m PoE); Remote Camera Reboot; Port Isolation; Cable Diagnostics |
| MANAGEMENT | |
| Methods | Web-based GUI; Omada App; Centralized Cloud Management; DHCP Client |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Environment | • Operating Temp: 0°C to 40°C (32°F to 104°F) • Operating Humidity: 10% to 90% RH, non-condensing |
| Reliability | MTBF: 335,515 h @ 25°C |