| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 4.100.000 đ |
| Bảo hành: | 60 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM
Switch Easy Managed POE+ TP-Link Omada ES220GP
Mô tả sản phẩm
Omada ES220GP là giải pháp chuyển mạch Gigabit Easy Managed hiệu suất cao với tổng cộng 20 cổng kết nối, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng lưới cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với 16 cổng hỗ trợ PoE+ và tổng công suất lên đến 150W, thiết bị cho phép triển khai đồng thời hệ thống Camera IP, Access Point và các thiết bị IoT một cách dễ dàng.
ES220GP tích hợp hoàn hảo vào hệ sinh thái Omada SDN, mang lại khả năng quản lý tập trung 100% qua Cloud, giúp tối ưu hóa việc vận hành và giám sát từ xa.

Tính năng nổi bật
Hệ thống cổng kết nối đa năng: Trang bị 18 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps và 2 khe cắm SFP Gigabit cho các kết nối uplink quang học tốc độ cao.
Cấp nguồn PoE+ mạnh mẽ: Sở hữu 16 cổng RJ45 tuân thủ chuẩn 802.3af/at với tổng công suất PoE đạt 150W. Mỗi cổng PoE có khả năng cung cấp công suất tối đa lên đến 30W, đáp ứng tốt cho các thiết bị tiêu thụ điện năng lớn.
Extend Mode: Hỗ trợ cấp nguồn và truyền dữ liệu ở khoảng cách lên tới 250m, lý tưởng cho việc lắp đặt camera tại các vị trí xa trung tâm.
Lưu ý: Khi bật chế độ Extend Mode, tốc độ của các cổng hỗ trợ truyền PoE (250 m) sẽ bị hạ xuống 10 Mbps. Khoảng cách truyền thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng cáp.
Remote Camera Reboot: Cho phép quản trị viên khởi động lại các camera gặp sự cố từ xa thông qua Omada Controller

Port Isolation: Tăng cường tính bảo mật và ổn định cho mạng giám sát bằng cách cách ly lưu lượng giữa các cổng.
Quản lý Cloud tập trung thông minh: Tích hợp nền tảng Omada SDN cho phép quản lý toàn diện qua giao diện Web hoặc App Omada. Tính năng Zero-Touch Provisioning (ZTP) giúp triển khai hệ thống nhanh chóng mà không cần cấu hình thủ công phức tạp tại chỗ.

Tính năng Layer 2 chuyên sâu: Hỗ trợ các công nghệ quan trọng như VLAN (802.1Q) để phân tách mạng, IGMP Snooping tối ưu hóa luồng video Multicast, và Link Aggregation (tối đa 4 nhóm) để tăng băng thông đường truyền.
Tối ưu hóa băng thông (QoS): Ưu tiên lưu lượng truy cập dựa trên 802.1p/DSCP với 8 hàng đợi ưu tiên, đảm bảo các ứng dụng nhạy cảm như Voice và Video hoạt động mượt mà.

Hoạt động yên tĩnh và bền bỉ: Vỏ kim loại chắc chắn kết hợp với thiết kế không quạt (fanless) đảm bảo thiết bị vận hành hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp cho không gian văn phòng.
Hình ảnh sản phẩm



Đóng gói sản phẩm

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | • 18× 10/100/1000 Mbps RJ45 ports (including 16× PoE+ ports) • 2× Gigabit SFP slots |
| Memory | Flash: 64 Mbit; Packet Buffer: 4 Mbit |
| Performance | Switching Capacity: 40 Gbps; Packet Forwarding Rate: 29.76 Mpps; MAC Address Table: 8K; Jumbo Frame: 15 KB |
| PoE Standards & Budget | 802.3af/at (up to 30 W per port); Total PoE Power Budget: 150 W |
| Power Supply | Internal Power Supply: 100-240V~50/60Hz 2.5A |
| Power Consumption | Max: 182.43 W (with 150 W PD connected); Standby: 9.67 W |
| Dimensions ( W x D x H ) | 11.6 × 7.1 × 1.7 in (294 × 180 × 44 mm) |
| Physical & Environment | Fanless Design; Desktop/Rackmount Installation; Durable Metal Casing |
| Protection | Surge: Ethernet port ±6 kV, Power port ±4 kV; ESD: Air ±8 kV, Contact ±4 kV |
| SOFTWARE FEATURES | |
| SDN Support | Hardware, Software, or Cloud-Based Controller support; Automatic Device Discovery; Batch Configuration & Firmware Upgrading |
| L2 Features | Static Link Aggregation (Up to 4 groups, 8 ports/group); Loopback Detection; Port Mirroring (One-to-One, Many-to-One); IGMP Snooping v1/v2/v3; 802.1ab LLDP |
| VLAN | MTU VLAN; Port-Based VLAN; 802.1Q Tag VLAN (Max 32 groups, 4K VID) |
| QoS | 802.1p DSCP Priority; 8 Priority Queues; WRR (Weighted Round Robin) Schedule; Bandwidth Control; Storm Control |
| Advanced Functions | Extend Mode (Up to 820ft/250m PoE); Remote Camera Reboot; Port Isolation; Cable Diagnostics |
| MANAGEMENT | |
| Methods | Web-based GUI; Omada App; Centralized Cloud Management; DHCP Client |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Environment | • Operating Temp: -5°C to 40°C (23°F to 104°F) • Operating Humidity: 10% to 90% RH, non-condensing |
| Reliability | MTBF: 320,156 h @ 25°C |