Access Point Ubiquiti UniFi U6 Mesh Pro | Chuẩn WiFi 6 | 350+ User | 185m2 | Weatherproofing IPX6

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Access Point Ubiquiti UniFi U6 Mesh Pro | Chuẩn WiFi 6 | 350+ User | 185m2 | Weatherproofing IPX6

Access Point Ubiquiti UniFi U6 Mesh Pro | Chuẩn WiFi 6 | 350+ User | 185m2 | Weatherproofing IPX6

Mã SP: U6-Mesh-Pro

Lượt xem: 70 lượt

0 đánh giá

WiFi 6 tốc độ tối đa 3000Mbps: 2.4GHz tốc độ 573.5 Mbps & 5GHz tốc độ 2.4 Mbps
(2) cổng Ethernet 1Gb & (1) nút Factory Reset
Antenna MIMO 2x2 5GHz - 8dBi, 2x2 2.4GHz - 8dBi
Chịu tải 350+ thiết bị, độ phủ sóng rộng 185m2
Công suất tiêu thụ 9W, cấp nguồn với adapter PoE 48V, 0.5A
Thiết kế vỏ bằng UV-stabilized polycarbonate cứng cáp, khả năng chịu thời tiết tốt chuẩn IPX6
Giá khuyến mại: Liên hệ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Access Point Ubiquiti UniFi U6 Mesh Pro | Chuẩn WiFi 6 | 350+ User | 185m2 | Weatherproofing IPX6

U6 Mesh Pro WiFi 6 AP trong nhà/ngoài trời với 4 luồng, siêu ăng-ten tích hợp và 2 cổng ethernet gigabit.

* Tính năng và đặc điểm nổi bật:

- WiFi 6 tốc độ tối đa 3000Mbps: 2.4GHz tốc độ 573.5 Mbps & 5GHz tốc độ 2.4 Mbps.

- 2 cổng Ethernet 1Gb & (1) nút Factory Reset.

- Antenna MIMO 2x2 5GHz độ lợi 8dBi, 2x2 2.4GHz độ lợi 8dBi.

- Chịu tải 350+ thiết bị, độ phủ sóng rộng 185m2.

- Công suất tiêu thụ 9W, cấp nguồn với adapter PoE 48V, 0.5A.

- Thiết kế vỏ bằng UV-stabilized polycarbonate cứng cáp, khả năng chịu thời tiết tốt chuẩn IPX6.

- Giá treo có thiết kế bằng hợp kim nhôm siêu bền bỉ và cứng cáp.

Thông số chi tiết và giao diện các cổng trên U6 Mesh Pro

Mô hình mô phỏng ứng dụng thực tế của U6 Mesh Pro

Hướng dẫn lắp đặt

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Mechanical
Dimensions 343.2 x 181.2 x 60.2 mm (13.5 x 7.1 x 2.4")
Weight 819 g (1.8 lb)
Enclosure material UV-stabilized polycarbonate
Mount material Aluminum alloy, steel
Pole mount diameter 1~2.5" on pipe outer diameter
Weatherproofing IPX6
Hardware
Networking interface (2) 1 GbE RJ45 port
Management interface Ethernet
WiFi
Power supply UniFi PoE switch
48V, 0.5A PoE adapter (Included)
Supported voltage range 42.5—57V DC
Max. power consumption 9W
Max. TX power 2.4 GHz 22 dBm
5 GHz 27 dBm
6 GHz - dBm
MIMO 2.4 GHz 2 x 2(DL/UL MU MIMO)
5 GHz 2 x 2(DL/UL MU MIMO)
6 GHz -
Throughput rate 2.4 GHz 573.5 Mbps
5 GHz 2.4 Mbps
6 GHz -
Antenna gain 2.4 GHz 8 dBi
5 GHz 8 dBi
6 GHz - dBi
LEDs White/blue
Button Factory reset
Mounting Wall, pole (Included)
Ambient operating temperature -30 to 60° C (-22 to 140° F)
Ambient operating humidity 5 to 95% noncondensing
Certifications CE, FCC, IC
Software
WiFi standards 802.11a/b/g/n/ac/ax
Wireless security WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
BSSID 8 per radio
VLAN 802.1Q
Advanced QoS Per-user rate limiting
Guest traffic isolation Supported
Concurrent clients 350+
Supported Data Rates
802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11b 1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)
802.11ac (WiFi 5) 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160)
802.11ax (WiFi 6) 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160)
Application Requirements
UniFi Network Version 8.1.127 and later

 

Xem thêm thông số kỹ thuật