| Giá khuyến mại: | 21.980.000 đ |
| Bảo hành: | 1 năm 1 đổi 1 |
Có 8 lựa chọn. Bạn đang chọn UDM-PRO-MAX:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
UDM Pro Max là phiên bản nâng cấp của Dream Machine Pro/SE cho sức mạnh tính toán và bộ nhớ ram gấp đôi nhờ đó số lượng thiết bị UniFi và user mà thiết bị có thể quản lý cũng tăng gấp 2 lần so với đời trước.
*Tính năng và đặc điểm nổi bật:
- CPU Quad-core ARM® Cortex®-A57 2.0 GHz & RAM 8 GB DDR4.
- WAN:(1) 10G SFP+ port & (1) 2.5 GbE RJ45 port.
- LAN:(8) 1 GbE RJ45 ports & (1) 10G SFP+ port.
- (1) 1.3" touchscreen LCM display.
- Routing IDS/IPS 5Gbps.
- Bộ nhớ tích hợp sẵn: 32 GB eMMC, 128GB SSD để ghi/phát cho NVR & (2) slot trống HDD 3.5" bên trong.
- Tính năng WAN với khả năng chuyển đổi dự phòng và cân bằng tải.
- QoS dựa trên ứng dụng, tên miền và quốc gia.
- Tính năng Lọc mối đe dọa internet và Xác định lưu lượng giúp tăng cường bảo mật mạng.
- Thiết lập nhanh chóng, với Bluetooth, thông qua ứng dụng UniFi Network.
- Thiết bị có kích thước 1U, có thể gắn trên giá đỡ.
- Kết nối Hệ thống điện dự phòng SmartPower để mạng không bị ngắt quãng.
- Cổng bảo mật tích hợp và Đầu ghi dành cho Camera UniFi Protect.
Ubiquiti UniFi Dream Machine Pro Max - Thiết bị Ubiquiti tất cả trong một, bao gồm: Security Gateway, Managed Switch, Controller Cloud Key Gen2 Plus.

Thông số chi tiết và giao diện các cổng trên UDM-PRO-MAX



Mô hình triển khai thực tế

Routing IDS/IPS 5Gbps

Đóng gói sản phẩm

So sánh Dream Machine Pro Max và Dream Machine Pro/SE
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam và Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh là đại lý phân phối chính thức sản phẩm của UBIQUITI tại Việt Nam


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Overview | |
|---|---|
| Dimensions | 442.4 x 43.7 x 285.6 mm (17.4 x 1.7 x 11.2") |
| UniFi Application Suite | Network: ✓ Protect: ✓ Access: ✓ Talk: ✓ Connect: ✓ |
| Managed UniFi Devices | 200+ |
| Managed Cameras | (50) HD (25) 2K (15) 4K |
| Simultaneous Users Connected | 2,000+ |
| Max. WAN Port Count | 8 |
| Default WAN Ports | (1) 10G SFP+ (1) 2.5 GbE RJ45 |
| Port Layout | 1 GbE RJ45: 8 (1G/100M/10M) 2.5 GbE RJ45: 1 (2.5G/1G/100M/10M) 10G SFP+: 2 (10G/1G) |
| IDS/IPS Throughput | 5 Gbps |
| Form Factor | Rack mount (1U) |
| Redundancy | Shadow Mode (VRRP) Gateway Failover DC Power Backup |
| Security | |
| Stateful Firewall | ✓ |
| Application-Aware Layer 7 Firewall | ✓ |
| DPI & Traffic Identification | ✓ |
| Zone-Based Firewall Advanced Filtering (Regions, Domains, Apps) | ✓ |
| Content Filtering | ✓ |
| Intrusion Prevention (IPS/IDS) | ✓ |
| Ad Blocking | ✓ |
| IDS/IPS Signatures | 55,000+ with CyberSecure |
| VLAN/Subnet-based Traffic Segmentation | ✓ |
| VPN & SD-WAN | |
| License-Free SD-WAN | ✓ |
| Site-to-Site VPN | Site Magic: ✓ IPsec: ✓ OpenVPN: ✓ |
| VPN Server | Identity Endpoint One-Click VPN: ✓ Teleport Zero-Configuration VPN: ✓ WireGuard: ✓ OpenVPN: ✓ L2TP: ✓ |
| VPN Client | OpenVPN: ✓ WireGuard: ✓ |
| Networking | |
| Multi-WAN Load Balancing | ✓ |
| Shadow Mode (VRRP) High Availability | ✓ |
| Dynamic Routing | OSPF: ✓ BGP: ✓ |
| Advanced QoS | ✓ |
| Multicast DNS (mDNS) | ✓ |
| Advanced NAT (SNAT / DNAT / Masquerade / NAT Pooling / 1-to-1 NAT) | ✓ |
| Integrated RADIUS Server | ✓ |
| RADIUS over TLS (RadSec) | ✓ |
| Additional Internet Failover with UniFi LTE Backup | ✓ |
| Internet Quality and Outage Reporting | ✓ |
| MAC Address Table Size | 4,000 |
| Policy-based WAN and VPN Routing | ✓ |
| Customizable DHCP Server | ✓ |
| IPv6 ISP Support | ✓ |
| IGMP Proxy | ✓ |
| Hardware | |
| NVR Storage | (2) 3.5" NVR HDD bays Built-in 128 GB SSD for Faster Experience |
| Max. Power Consumption | 60W |
| Power Method | (1) Universal AC input, 100—240V AC, 2A Max., 50/60 Hz (1) USP-RPS DC input, 11.5V DC, 8.7A |
| Power Supply | AC/DC, internal, 100W |
| Supported Voltage Range | 100—240V AC |
| Processor | Quad-core ARM® Cortex®-A57 at 2.0 GHz |
| System Memory | 8 GB |
| On-board Storage | 32 GB eMMC 128 GB SSD (Integrated) |
| Weight | 4.7 kg (10.4 lb) |
| Enclosure Material | Aluminium CNC, SGCC steel |
| Mount Material | SGCC steel |
| LCM Display | 1.3" touchscreen |
| Management | Ethernet Bluetooth |
| LEDs | Ethernet: ✓ SFP+: ✓ RPS: ✓ PSU: ✓ HDD: ✓ |
| Button | (1) Factory-reset |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 15kV, contact: ± 8kV |
| Ambient Operating Temperature | -10 to 40° C (14 to 104° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC, Anatel, SRRC |