| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 60 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
Đang có hàng tại:
Vui lòng liên hệ để được tư vấnMÔ TẢ SẢN PHẨM
Cloud Gateway Omada Fusion 2.5G là giải pháp mạng toàn diện tích hợp gateway và controller trong một thiết bị duy nhất, mang đến hiệu suất cao với 5 cổng 2.5G và quản lý đám mây không phí license. Sản phẩm lý tưởng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần mạng ổn định, bảo mật mạnh mẽ và dễ dàng triển khai.

Omada Fusion 2.5G kết hợp hoàn hảo giữa định tuyến gateway và quản lý tập trung, giúp đơn giản hóa hạ tầng mạng mà vẫn đảm bảo tốc độ cao và bảo mật doanh nghiệp. Với thiết kế fanless và màn hình cảm ứng, thiết bị mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà, giảm thiểu thời gian bảo trì.
- Gateway & Controller tích hợp, quản lý đám mây không phí: Built-in controller cho phép quản lý toàn bộ hệ thống Omada (AP, switch, gateway) qua đám mây mà không cần license riêng, hỗ trợ quản lý đa site dễ dàng qua web hoặc app Omada.
- 5 cổng 2.5G RJ45 linh hoạt (1 WAN + 4 WAN/LAN): Hỗ trợ lên đến 4 WAN đồng thời với load balancing và auto failover, loại bỏ nút thắt cổ chai cho kết nối Wi-Fi 7, NAS tốc độ cao và ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn.
- Hiệu suất IDS/IPS lên đến 2.1 Gbps: Bảo vệ mạng thời gian thực với phát hiện xâm nhập mà vẫn duy trì tốc độ cao, kết hợp DPI, firewall và các tính năng bảo mật nâng cao.
- Thiết lập nhanh qua Bluetooth và màn hình cảm ứng 2.51 inch: App Omada hướng dẫn onboarding tự động, phát hiện thiết bị hàng loạt chỉ với một chạm. Màn hình cảm ứng cho phép kiểm tra tình trạng mạng, speed test và troubleshooting trực tiếp tại chỗ.
- Omada LightLink VPN an toàn một chạm: Hỗ trợ nhiều giao thức VPN (WireGuard, IPsec, OpenVPN...) với Smart Split Tunneling, đảm bảo truy cập từ xa nhanh chóng và tối ưu hiệu suất.
- Tính năng quản lý thông minh: Auto QoS một chạm, content filtering, ad blocking, ACL dựa trên ứng dụng và full mesh SD-WAN cho mạng ổn định, ưu tiên traffic quan trọng.

- CPU: Quad-core ARM Cortex-A53 @ 2.0 GHz.
- Bộ nhớ: 2 GB DDR4 + 64 Mbit NOR flash + 16 GB eMMC.
- Cổng kết nối: 1× 2.5G RJ45 WAN + 4× 2.5G RJ45 LAN/WAN.
- Hiệu suất: IDS/IPS ~2.1 Gbps, Site-to-Site VPN (IPsec) ~1 Gbps.
- Quản lý: Cloud, local, Omada App; hỗ trợ multi-site.
- Kích thước & thiết kế: 160 × 130 × 31.5 mm, fanless, trọng lượng ~510g. Lắp đặt desktop/wall-mount/rack-mount (cần có phụ kiện riêng).
- Nguồn: USB-C 5V/3A, tiêu thụ tối đa 8.18W.
- Văn phòng nhỏ và vừa: Load balancing đa WAN đảm bảo kết nối internet ổn định cho đội ngũ làm việc từ xa và họp trực tuyến, kết hợp controller tích hợp để quản lý hàng loạt access point mà không cần phần cứng riêng.
- Hệ thống mạng đa site: Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh sử dụng Omada LightLink VPN và cloud management để giám sát tập trung, tối ưu chi phí vận hành và bảo mật dữ liệu liên chi nhánh.
Với Omada Fusion 2.5G, bạn sở hữu giải pháp mạng tương lai sẵn sàng cho tốc độ 2.5G, bảo mật mạnh mẽ và quản lý đơn giản – lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp đang phát triển.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Category | Specification |
|---|---|
| Built-In Omada OS Applications | Network Application |
| Managed Omada Devices | Recommended for up to 30 devices |
| Client Capacity | Recommended for up to 300 connected clients |
| Interface | 1× 2.5G RJ45 WAN port4× 2.5G RJ45 LAN/WAN ports |
| Simultaneous WAN Ports | Up to 4 WAN ports |
| IPS Throughput | 2,183 Mbps |
| Site-to-Site VPN Throughput | 1,023 Mbps |
| Management | Cloud, local, and Omada App management |
| Mounting | Desktop / Wall-mount / Rack-mount |
| Dimensions | 160 × 130 × 31.5 mm |
| Cloud Access | √ |
| Local Management | √ |
| Omada App | √ |
| Multi-Site Management | Via the Omada Cloud Management Platform |
| Restore & Backup | √ |
| Automatic Device Discovery | √ |
| Network Topology | √ |
| Dashboard | √ |
| Device List / Client List | √ |
| Logs / Alerts / Events | √ |
| Batch Firmware Upgrade | √ |
| Health Monitoring | √ |
| Internet Activity | √ |
| Captive Portal | √ |
| RADIUS / LDAP Authentication | √ |
| 802.1X Authentication | √ |
| OUI-Based VLAN | √ |
| Diagnostics Tools | Ping Test, Packet Capture, Terminal, Cable Test, Interference Detection, Remote Access, IntelliRecover, Port Mirroring |
| SNMP | SNMPv1/v2c/v3 |
| IDS/IPS | √ |
| DPI | √ |
| Application-Based ACL | √ |
| Content Filtering | √ |
| Ad Blocker | √ |
| Safe Search | √ |
| DNS Security | √ |
| Firewall | √ |
| Attack Defense | √ |
| ARP Inspection | √ |
| Omada LightLink VPN | √ |
| Site-to-Site VPN | WireGuard VPN / IPsec VPN |
| VPN Server | WireGuard VPN / OpenVPN / IPsec VPN / SSL VPN / L2TP VPN / PPTP VPN |
| VPN Client | WireGuard VPN / OpenVPN / L2TP VPN / PPTP VPN |
| SD-WAN | Full Mesh Mode |
| Omada LightLink VPN Throughput | 527 Mbps |
| IPsec VPN Throughput | 1,023 Mbps |
| WireGuard VPN Throughput | 605 Mbps |
| OpenVPN Throughput | 223 Mbps |
| L2TP VPN Throughput | 892 Mbps |
| PPTP VPN Throughput | 193 Mbps |
| SSL VPN Throughput | 250 Mbps |
| WAN Connection | Static IP / Dynamic IP / PPPoE / PPTP / L2TP / MAP-E / DS-Lite |
| Multi-WAN | Failover & Load Balancing |
| DHCP Server | √ |
| VLAN Segmentation | √ |
| Bandwidth Control | √ |
| QoS | √ |
| Static Routing | √ |
| Policy Routing | √ |
| NAT | Port Forwarding / Virtual Server / DMZ / ALG / UPnP / One-to-One NAT / Disable NAT |
| Dynamic DNS | TP-Link DDNS / 3rd-party DDNS / Custom DDNS |
| IPv6 | Static IP / SLAAC / DHCPv6 / PPPoE / 6to4 Tunnel / Pass-Through / Non-Address Mode |
| Bonjour / mDNS | √ |
| IGMP Proxy | IGMP v2/v3 Proxy |
| Touchscreen | 2.51-inch color LCM touchscreen |
| Button | Reset button |
| CPU | Quad-core ARM Cortex-A53 @ 2.0 GHz |
| Memory | 2 GB DDR4 |
| Storage | 64 Mbit NOR flash + 16 GB eMMC |
| Power Supply | USB-C power adapter, 100–240 V AC, 50/60 Hz input, 5 V DC / 3 A output |
| Max Power Consumption | 8.18 W |
| Enclosure | Polycarbonate |
| LED | Ethernet |
| Fan | Fanless |
| Net Weight | 510 g |
| Surge Protection | 4 kV surge protection |
| ESD Protection | ±8 kV (Air), ±4 kV (Contact) |
| Onboarding | Bluetooth or Ethernet |
| Certifications | CE / FCC / RoHS |
| Operating Temperature | -10°C to 40°C |
| Storage Temperature | -40°C to 70°C |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH, non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 90% RH, non-condensing |