| Giá khuyến mại: | 4.890.000 đ |
| Bảo hành: | 24 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
DrayTek VigorSwitch PQ1070x là dòng Switch Smart Lite Managed DrayTek được thiết kế nhằm nâng cấp hạ tầng mạng doanh nghiệp với khả năng kết nối tốc độ cao và cấp nguồn PoE tiện lợi. Thiết bị được trang bị 5 port LAN 2.5GbE PoE+ cùng 2 slot uplink SFP+ 10G, giúp mang lại hiệu suất truyền tải dữ liệu mạnh mẽ cho hệ thống mạng hiện đại.
Điểm nổi bật của VigorSwitch PQ1070x là khả năng cấp nguồn PoE+ (802.3af/at) với tổng công suất 75W, cho phép cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như Access Point WiFi, IP camera hoặc IP phone thông qua cáp mạng Ethernet. Điều này giúp đơn giản hóa việc triển khai hệ thống mạng vì không cần kéo thêm đường điện riêng cho thiết bị.
Kết hợp với switch mạng 2.5G tốc độ cao và uplink 10G, thiết bị giúp khai thác tối đa hiệu năng của các Access Point Wi-Fi 6 như DrayTek VigorAP 962C hoặc VigorAP 905, mang lại trải nghiệm kết nối ổn định và mượt mà cho người dùng trong môi trường doanh nghiệp.

VigorSwitch PQ1070x được trang bị 5 port LAN 2.5GbE, mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh gấp 2.5 lần chuẩn Gigabit Ethernet truyền thống.
Chuẩn switch 2.5G đặc biệt phù hợp cho các hệ thống mạng hiện đại như:
Access Point WiFi 6 / WiFi 6E
Camera IP độ phân giải cao
NAS lưu trữ dữ liệu
Máy chủ nội bộ
Một ưu điểm lớn của switch 2.5GbE là vẫn có thể sử dụng cáp mạng Cat5e hoặc Cat6 hiện có, giúp doanh nghiệp nâng cấp tốc độ mạng mà không cần thay thế toàn bộ hạ tầng cáp.
CẤP NGUỒN POE+ 802.3AF/AT - TRIỂN KHAI MẠNG LINH HOẠTMột trong những điểm nổi bật của DrayTek VigorSwitch PQ1070x là khả năng cấp nguồn PoE+ trên cả 5 cổng LAN 2.5GbE.
Thiết bị hỗ trợ chuẩn:
IEEE 802.3af (PoE)
IEEE 802.3at (PoE+)
với tổng công suất PoE lên đến 75W.
Nhờ đó, switch có thể cấp nguồn trực tiếp cho nhiều thiết bị như:
Access Point WiFi
IP Camera
IP Phone
Thiết bị IoT
Tính năng PoE qua cáp mạng Ethernet giúp giảm chi phí lắp đặt và đơn giản hóa hệ thống dây nguồn.

Bên cạnh các cổng LAN tốc độ cao, VigorSwitch PQ1070x còn được trang bị 2 slot uplink SFP+ 10G giúp kết nối trực tiếp đến core switch hoặc router trung tâm.
Các cổng switch uplink SFP+ 10G mang lại nhiều lợi ích:
Truyền tải dữ liệu tốc độ cao giữa các tầng mạng
Tránh hiện tượng nghẽn cổ chai (bottleneck)
Phù hợp triển khai mạng WiFi doanh nghiệp mật độ cao
Nhờ uplink 10G, toàn bộ lưu lượng từ các cổng LAN có thể được truyền tải ổn định và hiệu quả.
Switch managed DrayTek này sở hữu Switching Capacity lên đến 65Gbps cùng Forwarding Rate đạt 48.36 Mpps, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng giữa các cổng mạng.
Ngoài ra, thiết bị còn được trang bị bộ đệm gói tin 8Mbit, giúp xử lý hiệu quả các luồng dữ liệu lớn trong môi trường có sự chênh lệch tốc độ giữa cổng 10G uplink và 2.5G LAN.
Nhờ kiến trúc non-blocking, tất cả các cổng mạng có thể hoạt động đồng thời ở tốc độ tối đa.
Thuộc phân khúc Smart Lite Managed, VigorSwitch PQ1070x cho phép quản trị viên chia hệ thống mạng LAN thành nhiều mạng ảo độc lập thông qua các chế độ VLAN phổ biến:
Port-based VLAN
802.1Q Tag-based VLAN
Management VLAN
Nhờ VLAN, doanh nghiệp có thể:
Phân tách mạng giữa các phòng ban
Tăng cường bảo mật hệ thống
Kiểm soát lưu lượng truy cập hiệu quả
Tính năng QoS (Quality of Service) giúp VigorSwitch PQ1070x ưu tiên các loại dữ liệu quan trọng khi hệ thống mạng có lưu lượng lớn.
Switch hỗ trợ các chuẩn phân loại gói tin phổ biến:
802.1p CoS
DSCP
IP Precedence
Nhờ đó, các dịch vụ như IP camera, VoIP, video conference luôn được đảm bảo chất lượng truyền tải ổn định.

VigorSwitch PQ1070x được trang bị các cơ chế bảo vệ mạng như:
Spanning Tree Protocol
Loop Detection
Các tính năng này giúp switch tự động phát hiện và xử lý vòng lặp mạng, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tránh các sự cố do đấu nối sai.

Tính năng Storm Control giúp hạn chế các loại lưu lượng bất thường có thể gây quá tải hệ thống như:
Broadcast Storm
Multicast Storm
Unknown Unicast
Nhờ đó, switch mạng 2.5G hoạt động ổn định hơn trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối.
VigorSwitch PQ1070x được quản lý thông qua giao diện Web-based UI trực quan, giúp quản trị viên dễ dàng cấu hình và giám sát thiết bị.
Người quản trị có thể nhanh chóng:
Cấu hình VLAN
Thiết lập QoS
Kiểm soát lưu lượng mạng
Theo dõi trạng thái hoạt động của switch
Tất cả đều được thực hiện đơn giản mà không cần hệ thống quản lý phức tạp.

Nhờ khả năng switch 2.5G kết hợp PoE+, thiết bị phù hợp triển khai trong nhiều môi trường:
Văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ
Hệ thống WiFi doanh nghiệp
Camera IP giám sát
Khách sạn - nhà hàng
Trường học, trung tâm đào tạo
Hệ thống mạng sử dụng Access Point WiFi 6

DrayTek VigorSwitch PQ1070x là giải pháp switch Smart Lite Managed PoE+ hiệu quả cho doanh nghiệp đang muốn nâng cấp hạ tầng mạng lên chuẩn 2.5G tốc độ cao.
Với 5 port LAN 2.5GbE PoE+, 2 uplink SFP+ 10G, tổng công suất PoE 75W, cùng các tính năng quản lý thông minh như VLAN, QoS, Spanning Tree và Storm Control, thiết bị mang lại hệ thống mạng ổn định, linh hoạt và dễ triển khai.
Đây là lựa chọn lý tưởng trong hệ sinh thái thiết bị mạng DrayTek dành cho các hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Category | Specifications |
|---|---|
| Model | VigorSwitch PQ1070x |
| Product Type | Smart Lite Managed PoE Switch |
| Ports | 5 × PoE/PoE+ 2.5GbE RJ-45 2 × SFP+ Ports |
| PoE Power Budget | 75W |
| Network Standards | 802.3af PoE / 802.3at PoE+ 802.3 10Base-T 802.3u 100Base-T 802.3ab 1000Base-T 802.3bz 2.5GBase-T IEEE 802.3ae 10GBase-X 802.3x Flow Control 802.3 Auto-Negotiation 802.3ad LACP 802.1AB LLDP 802.3az EEE |
| Buffer Size | 8 Mbit |
| Switching Capacity | 65 Gbps |
| Forwarding Rate (64 bytes) | 48.36 Mpps |
| MAC Address Table | 16K |
| Jumbo Frame | 10 KB |
| Spanning Tree | STP ✓ RSTP ✓ |
| VLAN Type | Port-based VLAN 802.1Q Tag-based VLAN* Management VLAN |
| IGMP Snooping | v1, v2 |
| MLD Snooping | v1, v2 |
| Number of QoS Queues | 4 |
| Queue Scheduling | SPQ, WRR |
| CoS (Class of Service) | CoS, DSCP, CoS-DSCP, IP Precedence |
| Rate Limiting | ✓ |
| Storm Control | ✓ |
| Loop Protection | ✓ |
| Local Service | HTTP, HTTPS |
| Config Backup/Restore | ✓ |
| Dual Image | ✓ |
| Access Control | Access List |
| SNMP | v1, v2 |
| SNTP (Simple Network Time Protocol) | ✓ |
| LLDP | ✓ |
| Power Input | DC 12V @ 1A |
| Max. Power Consumption | 12W |
| Dimensions | 175 × 114 × 32 mm |
| Operating Temperature | 0 – 45°C |
| Storage Temperature | -20 – 70°C |
| Operating Humidity | 10 – 90% |
| Storage Humidity | 5 – 95% |