Firewall SonicWall TZ80

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Firewall SonicWall TZ80

Firewall SonicWall TZ80

Mã SP: TZ80

Lượt xem: 28 lượt

0 đánh giá

(4) cổng 1GbE RJ45
(1) cổng 1G SFP
(1) cổng USB Type-A
(1) cổng Console (Micro-USB)
Firewall inspection throughput: 750 Mbps
Threat prevention throughput: 750 Mbps
Application inspection throughput: 750 Mbps
IPS throughput: 750 Mbps
Anti-malware inspection throughput: 750 Mbps
IPSec VPN throughput: 750 Mbps
DPI SSL throughput: 250 Mbps
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Firewall SonicWall TZ80

Mô tả sản phẩm

SonicWall TZ80 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) được thiết kế dành riêng cho văn phòng nhỏ (SOHO), chi nhánh doanh nghiệp và môi trường IoT. Thiết bị tích hợp đầy đủ các công nghệ bảo mật nâng cao như Intrusion Prevention (IPS), Anti-malware, Application Control, Content Filtering và Capture ATP Sandbox, giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa hiện đại theo thời gian thực.

Bên cạnh đó, SonicWall TZ80 hỗ trợ triển khai nhanh với zero-touch provisioning, quản lý tập trung qua cloud và khả năng tích hợp Zero Trust, giúp doanh nghiệp dễ dàng bảo vệ hệ thống mạng một cách toàn diện và linh hoạt.

Tính năng nổi bật

Hiệu năng bảo mật mạnh mẽ và toàn diện: Thiết bị cung cấp thông lượng lên đến 750 Mbps cho cả Firewall inspection throughput và Threat Prevention, tích hợp các công nghệ bảo mật như IPS, Anti-malware và Application Control, giúp bảo vệ hệ thống mạng trước các mối đe dọa hiện đại mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định.

Giải mã SSL (DPI SSL): Khả năng kiểm tra lưu lượng mã hóa với hiệu suất 250 Mbps, giúp phát hiện mối đe dọa ẩn trong HTTPS.

SD-WAN & định tuyến nâng cao: Hỗ trợ SD-WAN, OSPF, BGP, RIP và Policy-based routing, giúp tối ưu đường truyền và tăng độ ổn định kết nối.

VPN bảo mật cao: Hỗ trợ IPSec VPN và SSL VPN, tối đa 50 site-to-site VPN, giúp kết nối an toàn giữa các chi nhánh và người dùng từ xa.

Triển khai nhanh – quản lý dễ dàng: SonicWall TZ80 loại bỏ các phức tạp trong việc cài đặt ban đầu nhờ tính năng Zero-Touch Provisioning. Thiết bị có thể tự động đồng bộ hóa và cấu hình từ xa thông qua các bản mẫu có sẵn, giúp các nhà cung cấp dịch vụ quản lý (MSP) hoặc quản trị viên IT dễ dàng triển khai hàng loạt trên nhiều chi nhánh mà không cần đến tận nơi.

Hỗ trợ Zero Trust hiện đại: Thông qua việc tích hợp trực tiếp với kết nối SonicWall Cloud Secure Edge (CSE), TZ80 hỗ trợ doanh nghiệp chuyển dịch sang mô hình bảo mật Zero Trust Edge. Tính năng này cho phép xác thực người dùng và thiết bị ở cấp độ ứng dụng, giúp ngăn chặn rủi ro từ các truy cập trái phép hiệu quả hơn các mô hình truyền thống.

Hình ảnh sản phẩm

Các tùy chọn mua hàng Firewall SonicWall TZ80:

SonicWall TZ80

SONICWALL TZ80 SECURE CONNECT 1YR
Secure Connect Service Suite includes 24x7 Support and firmware updates along with Cloud Management and 7-day Alerting

 #SKU: 03-SSC-2841

SONICWALL TZ80 TOTALSECURE - ADVANCED EDITION 1YR
ADVANCED PROTECTION SECURITY SUITE (APSS) includes - Capture Advanced Threat Protection, Gateway Anti-Virus, Anti-Spyware, Intrusion Prevention, Application Firewall Service, Content Filtering Services, Comprehensive Anti-Spam, Cloud Management & 7-Day Advanced Reporting & Analytics and 24x7 Support with firmware updates.

 #SKU: 03-SSC-2840

SONICWALL TZ80 HIGH AVAILABILITY

 #SKU: 03-SSC-2749

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheets

GENERAL INFORMATION
Model SonicWall TZ80
Product Type Next-Generation Firewall (NGFW)
Operating System SonicOS
INTERFACES
Ethernet Ports 4 × 1GbE RJ45
SFP Port 1 × 1G SFP
USB USB Type-A / Type-C
Console Micro-USB
PERFORMANCE
Firewall Throughput 750 Mbps
Threat Prevention 750 Mbps
DPI SSL 250 Mbps
VPN Throughput 750 Mbps
VPN
Site-to-Site VPN Up to 50 tunnels
SSL VPN Up to 5 users
NETWORKING
Routing OSPF, BGP, RIP, Static, Policy-Based Routing
QoS Bandwidth Management, DSCP
HARDWARE
Power Consumption Max 11.6W
Dimensions 200.3 × 113.6 × 30.2 mm
Weight 0.438 kg
Xem thêm thông số kỹ thuật