| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
D-Link DIR-X6080Z là bộ định tuyến Wifi 6 băng tần kép chuẩn AX6000, mang đến tốc độ không dây lên tới 6 Gbps. Với cổng kết nối 2.5G, thiết bị này giúp khai thác trọn vẹn hiệu suất của các đường truyền internet siêu tốc, lý tưởng cho việc xem video 8K và chơi game thực tế ảo.
Sở hữu 8 ăng-ten hiệu năng cao, DIR-X6080Z đảm bảo vùng phủ sóng rộng khắp nhờ công nghệ Mesh linh hoạt và bảo mật WPA3 tối tân, mang lại trải nghiệm internet không gián đoạn trong ngôi nhà của bạn

Tính năng nổi bật
Tốc độ Wifi 6 đỉnh cao: Cung cấp tổng băng thông lên đến 6000 Mbps với 4804 Mbps trên băng tần 5GHz và 1148 Mbps trên băng tần 2.4GHz.
Cổng WAN 2.5G: Trang bị cổng WAN tốc độ 2.5 Gbps cùng 1 cổng LAN 2.5 Gbps để hỗ trợ các gói cước internet tốc độ cao nhất hiện nay.

Băng thông 160MHz: Sử dụng độ rộng kênh 160MHz trên băng tần 5GHz giúp tăng thông lượng dữ liệu, cho phép truyền tải nội dung nặng nhanh hơn đáng kể.
Phủ sóng diện rộng với 8 ăng-ten: Hệ thống 8 ăng-ten hiệu năng cao kết hợp cùng công nghệ Beamforming giúp tăng cường phạm vi bao phủ và tập trung tín hiệu đến các thiết bị xa.

Kết nối đồng thời nhiều thiết bị: Công nghệ OFDMA và MU-MIMO tăng dung lượng mạng lên gấp nhiều lần, cho phép truyền dữ liệu ổn định đến hàng chục thiết bị cùng lúc mà không bị lag.
Hệ thống Easy Mesh: Hỗ trợ công nghệ Easy Mesh (1 Main + 3 Satellite), cho phép kết hợp nhiều thiết bị để tạo mạng lưới Wifi đồng nhất và loại bỏ vùng chết.

Bảo mật Wifi tiên tiến: Hỗ trợ các giao thức mã hóa mạnh mẽ (WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) để bảo vệ mật khẩu Wifi và dữ liệu cá nhân.
Hiệu suất CPU Quad-Core: Sức mạnh xử lý từ CPU Quad-Core 2.0GHz ARM Filogic 830 đảm bảo router vận hành mượt mà ngay cả khi tải nặng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| WIRELESS | |
|---|---|
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/a (5 GHz) IEEE 802.11ax/n/b/g (2.4 GHz) |
| Wi-Fi Speeds (AX6000) | 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, 160 MHz, 4x4) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax, 40 MHz, 4x4) |
| Wi-Fi Encryption | WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK |
| Advanced Features | OFDMA, MU-MIMO, Beamforming, 1024-QAM, 160 MHz channel, High Power FEM |
| Guest Network | 4 × 5 GHz Guest Network 4 × 2.4 GHz Guest Network |
| Antennas | 8 × High Gain External Antennas |
| Reception Sensitivity (2.4 GHz) | 11B 1M: -96 dB 11B 11M: -88 dB 11G 54M: -75 dB 11N 20MHz MCS7: -74 dB 11AC 20MHz MCS8: -69 dB 11AC 40MHz MCS9: -64 dB 11AX 20MHz MCS11: -63 dB 11AX 40MHz MCS11: -59 dB |
| Reception Sensitivity (5 GHz) | 11A 6M: -92 dB 11A 54M: -74 dB 11N 20MHz MCS7: -73 dB 11N 40MHz MCS7: -69 dB 11AC 20MHz MCS8: -69 dB 11AX 20MHz MCS11: -62 dB 11AX 40MHz MCS11: -58 dB 11AX 160MHz MCS11: -51 dB |
| Max Transmit Power (EIRP) | 2.4 GHz: 24.5 ~ 27.0 dB (depending on mode) 5 GHz: 22.0 ~ 30.0 dB (depending on mode) |
| INTERFACE & HARDWARE | |
| Multi-Gigabit Ports | 1 × 2.5 Gbps WAN Port (10/100/1000/2500) 1 × 2.5 Gbps LAN Port (10/100/1000/2500) 3 × Gigabit LAN Ports (10/100/1000) |
| USB Port | 1 × USB 3.0 Port (file sharing / private cloud) |
| CPU | Quad-Core ARM Filogic 830 @ 2.0 GHz |
| Memory | 1 GB DDR / 128 MB Flash (Single Flash Dual Image) |
| Buttons | Power ON/OFF, RESET, WPS/MESH |
| LEDs | Power, Internet, 4 × LAN (LAN 1-4), USB, Wi-Fi, Mesh/WPS |
| Power Supply | 12V / 3A DC |
| SOFTWARE & SECURITY | |
| WAN Type | DHCP, Static IP, PPPoE |
| Network Security | Access Control, IP & MAC Binding |
| IPv6 | IPv4/IPv6 dual stack, DS-Lite, PPPoEv6, DHCPv6, Static IPv6 |
| QoS / Forwarding | QoS by Device, Virtual Servers, DMZ, UPnP |
| Mesh | Easy Mesh R2 Support 1 Main + 3 Satellite (1 + 3) – covers up to 500 m² |
| Management | Web GUI, Quick Installation Wizard Firmware upgrade via WEB GUI Syslog monitoring, Save/Restore configuration TR-069 / TR-181 / TR-143 compliant D-Link Wi-Fi Connect App (Android & iOS) with built-in Ookla Speedtest |
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| Operating Temperature | 0 °C ~ 60 °C |
| Operating Humidity | 10 % ~ 85 % (non-condensing) |
| Storage Temperature | -40 °C ~ 80 °C |
| Storage Humidity | 5 % ~ 95 % (non-condensing) |
| Dimensions (Device) | 267 × 267 × 167 mm |
| Weight (Device) | 680 g |
| Certifications | CE, FCC, MCMC MTSFB TC T007:2020 |
| PACKAGE CONTENT | |
| In the box | 1 × DIR-X6080Z AX6000 Router 1 × 12V/3A Power Adapter (UK pin) 1 × 1.5 m Cat6 RJ45 Ethernet Cable 1 × Quick Setup Guide |