DANH MỤC SẢN PHẨM
| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 5 năm |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Synology SNV3410-400G là ổ cứng SSD M.2 2280 NVMe dòng Enterprise, được thiết kế chuyên dụng để xử lý các khối lượng công việc bộ nhớ đệm (caching) khắt khe trong môi trường hoạt động liên tục 24/7. Với dung lượng 400GB, sản phẩm cung cấp hiệu suất I/O bền bỉ, giúp giảm độ trễ và tăng cường tốc độ xử lý cho các hệ thống máy chủ tập tin, cơ sở dữ liệu và môi trường ảo hóa. SNV3410 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất cao và độ tin cậy cấp doanh nghiệp trong một kích thước nhỏ gọn, tương thích với hầu hết các khe cắm M.2 trên thiết bị Synology.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất cao và ổn định: SNV3410-400G duy trì tốc độ đọc ngẫu nhiên lên tới 225,000 IOPS và ghi ngẫu nhiên 45,000 IOPS, giúp tối ưu hóa đáng kể hiệu suất cho các kịch bản sử dụng có tính tương tác cao và nhiều người dùng đồng thời.
Độ bền chuẩn doanh nghiệp: Sản phẩm được thiết kế cho các tác vụ lưu bộ nhớ đệm cường độ cao với tổng dung lượng ghi lên đến 491 TBW, đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong các môi trường ghi dữ liệu liên tục.
Bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ: Tích hợp giải pháp bảo vệ dữ liệu đầu cuối (End-to-end Data Protection), đảm bảo tính toàn vẹn và ngăn ngừa sai sót dữ liệu trong suốt quá trình truyền tải từ hệ thống đến chip nhớ.
Phân tích tuổi thọ tiên tiến: Người dùng có thể dễ dàng theo dõi tình trạng sức khỏe của ổ đĩa thông qua thông báo cập nhật và số liệu phân tích về tình trạng hao mòn thực tế trên hệ điều hành Synology DSM.
Thiết kế tối ưu cho hệ thống Synology: Tính tương thích của SNV3410 đã được kiểm chứng nghiêm ngặt thông qua các bài kiểm tra áp lực. Thiết bị cũng hỗ trợ cập nhật chương trình cơ sở (firmware) tự động thông qua DSM để đảm bảo hiệu suất luôn ở mức tốt nhất.
Kích thước M.2 2280 phổ biến: Với chiều dài 80mm, ổ cứng này dễ dàng lắp đặt vào các khe cắm M.2 tích hợp trên các dòng NAS Synology phổ thông và cao cấp mà không cần khay chuyển đổi cồng kềnh.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| HARDWARE SPECIFICATIONS | |
| Model Number | SNV340-400G |
| Capacity | 400 GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Interface | NVMe PCIe 3.0 x4 |
| PERFORMANCE | |
| Sequential Read (128 KB, QD32) | 3,000 MB/s |
| Sequential Write (128 KB, QD32) | 750 MB/s |
| Random Read (4 KB, QD32) | 225,000 IOPS |
| Random Write (4 KB, QD32) | 45,000 IOPS |
| ENDURANCE & RELIABILITY | |
| Terabytes Written (TBW) | >491 TB |
| Mean Time Between Failures (MTBF) | 3,000,000 hours |
| Uncorrectable Bit Error Rates (UBER) | 17 bits read |
| Power Loss Protection (PLP) | Yes (Circuit design with dedicated capacitors) |
| Warranty | 5 years |
| POWER CONSUMPTION | |
| Supply Voltage | 3.3 V (± 5%) |
| Active Read (Typ.) | 3.5 W |
| Active Write (Typ.) | 3.3 W |
| Idle Power Average | 1.6 W |
| TEMPERATURE | |
| Operating Temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| OTHERS | |
| Dimensions (H x W x D) | 3.5 mm x 22 mm x 80 mm |
| Certification | FCC, CE, EAC, BSMI, VCCI, KC, RoHS, UKCA, UL |
| Integration Features | Lifetime Analytics, Automatic Firmware Updates via Synology DSM |
| HARDWARE SPECIFICATIONS | |
| Model Number | SNV340-400G |
| Capacity | 400 GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Interface | NVMe PCIe 3.0 x4 |
| PERFORMANCE | |
| Sequential Read (128 KB, QD32) | 3,000 MB/s |
| Sequential Write (128 KB, QD32) | 750 MB/s |
| Random Read (4 KB, QD32) | 225,000 IOPS |
| Random Write (4 KB, QD32) | 45,000 IOPS |
| ENDURANCE & RELIABILITY | |
| Terabytes Written (TBW) | >491 TB |
| Mean Time Between Failures (MTBF) | 3,000,000 hours |
| Uncorrectable Bit Error Rates (UBER) | 17 bits read |
| Power Loss Protection (PLP) | Yes (Circuit design with dedicated capacitors) |
| Warranty | 5 years |
| POWER CONSUMPTION | |
| Supply Voltage | 3.3 V (± 5%) |
| Active Read (Typ.) | 3.5 W |
| Active Write (Typ.) | 3.3 W |
| Idle Power Average | 1.6 W |
| TEMPERATURE | |
| Operating Temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| OTHERS | |
| Dimensions (H x W x D) | 3.5 mm x 22 mm x 80 mm |
| Certification | FCC, CE, EAC, BSMI, VCCI, KC, RoHS, UKCA, UL |
| Integration Features | Lifetime Analytics, Automatic Firmware Updates via Synology DSM |
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
TIN TỨC, SỰ KIỆN
Xem tất cảĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL THÔNG BÁO KHUYẾN MẠI HOẶC ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
THÔNG TIN CÔNG TY
CHÍNH SÁCH CHUNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
HỆ THỐNG CÁC SHOWROOM CỦA WIFI.COM.VN
SHOWROOM HỒ CHÍ MINH
SHOWROOM HÀ NỘI
© 2022 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam
Giấy CNDKKD số 0102917980 do Sở KH&ĐT TP.Hà Nội cấp ngày 19/09/2008. Địa chỉ: Số 32B ngõ 315 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐT: 024.666.24888 - Email: hieph2k@gmail.com
Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh
Giấy CNĐKKD số 0312364179 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 10/07/2013. Địa chỉ: 74/1/12 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐT: 028.665.24888 - Email: kienwifi@wifi.com.vn