| Giá khuyến mại: | 1.955.000 đ |
| Bảo hành: | 24 THÁNG |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
DrayTek VigorSwitch Q60x được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng gia tăng của hệ thống thiết bị mạng doanh nghiệp, từ kết nối Wi-Fi tốc độ cao đến hệ thống lưu trữ mạng dung lượng lớn.
Điểm nổi bật của VigorSwitch Q60x là 5 Port LAN 2.5GbE với tốc độ cao gấp 2,5 lần so với chuẩn Gigabit Ethernet truyền thống. Nhờ đó, thiết bị có thể khai thác tối đa các cổng 2.5GbE trên Access Point Wi-Fi 6 cao cấp như VigorAP 1062C và VigorAP 905, loại bỏ hiện tượng nghẽn cổ chai, đảm bảo các thiết bị đầu cuối vận hành ổn định ở băng thông vượt ngưỡng Gigabit.

VigorSwitch Q60x thuộc dòng unmanaged switch 2.5GbE, được trang bị 5 Port LAN 2.5GbE mang đến tốc độ truyền dẫn nhanh gấp 2,5 lần chuẩn Gigabit thông thường.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp để triển khai các ứng dụng băng thông rộng trong môi trường switch mạng doanh nghiệp, giúp:
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể nâng cấp lên DrayTek switch 2.5G mà vẫn tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng.

Bên cạnh 5 Port LAN 2.5GbE, VigorSwitch Q60x còn được trang bị 1 SFP+ 10Gbps dùng làm cổng uplink kết nối lên Core Switch hoặc Router.
Cổng switch 10Gb uplink tốc độ cao này có khả năng xử lý đồng thời toàn bộ lưu lượng từ các cổng LAN 2.5GbE phía dưới, đảm bảo các thiết bị luôn hoạt động ở mức hiệu năng tối đa mà không xảy ra tình trạng nghẽn cổ chai cục bộ.
Việc tích hợp 1 SFP+ 10Gbps giúp hệ thống mạng doanh nghiệp vận hành ổn định khi mở rộng quy mô hoặc tăng lưu lượng truy cập.

Switch Unmanaged DrayTek VigorSwitch Q60x sở hữu tổng thông lượng lên đến 45Gbps và khả năng chuyển tiếp gói tin đạt 33.5 Mpps.
Thiết bị được thiết kế theo kiến trúc non-blocking, đảm bảo tất cả các cổng có thể đồng thời hoạt động ở tốc độ tối đa mà không suy giảm hiệu năng.
Ngoài ra, Q60x còn được trang bị bộ đệm gói tin 8Mbit, hỗ trợ xử lý hiệu quả các luồng dữ liệu lớn trong môi trường có sự chênh lệch tốc độ giữa cổng mạng 10G và 2.5G. Điều này đặc biệt quan trọng trong hệ thống thiết bị mạng doanh nghiệp yêu cầu truyền tải dữ liệu ổn định và liên tục.

VigorSwitch Q60x sở hữu vỏ kim loại chắc chắn cùng thiết kế nhỏ gọn, phù hợp để bàn hoặc treo tường trong không gian hạn chế.
Cấu trúc không quạt (fanless) giúp thiết bị vận hành êm ái, không phát sinh tiếng ồn, phù hợp với môi trường văn phòng, phòng họp hoặc không gian yên tĩnh.
Mức công suất tiêu thụ tối đa chỉ 4.85W, đồng thời hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3az giúp giảm điện năng tiêu thụ của cổng mạng khi lưu lượng thấp. Nhờ đó, DrayTek switch 2.5G này giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành và thân thiện hơn với môi trường.
Thuộc dòng Switch Unmanaged DrayTek VigorSwitch Q60x, thiết bị hoạt động theo cơ chế plug-and-play:
Người dùng chỉ cần cấp nguồn và kết nối thiết bị là hệ thống sẵn sàng hoạt động ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các mô hình switch mạng doanh nghiệp cần mở rộng băng thông nhanh chóng, gọn gàng và hiệu quả.

Với 5 Port LAN 2.5GbE, 1 SFP+ 10Gbps uplink, kiến trúc non-blocking và thiết kế không quạt tiết kiệm điện, VigorSwitch Q60x là giải pháp unmanaged switch 2.5GbE tối ưu cho hệ thống thiết bị mạng doanh nghiệp hiện đại.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một switch 10Gb uplink nhỏ gọn, hiệu suất cao và dễ triển khai, đây là lựa chọn phù hợp để nâng cấp hạ tầng mạng lên chuẩn 2.5G một cách hiệu quả và bền vững.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Model | VigorSwitch Q60x |
| Product Type | Unmanaged switch |
| Ports | 5 x 10/100/1000/2500 Mbps Ethernet, RJ-45 1 x 1G/2.5G/10G SFP+ Slot |
| Network Standard | 802.3u 100Base-T 802.3z 1000Base-X 802.3ab 1000Base-T 802.3bz 2.5GBase-T 802.3ae 10GBase-X 802.3x Flow Control 802.3 Auto-Negotiation 802.3az EEE |
| Performance | |
| Buffer Size | 8 Mbit |
| Switching Capacity | 45 Gbps |
| Forwarding Rate (64 bytes) | 33.5 Mpps |
| MAC Address Table | 4k |
| Jumbo Frame | Up to 12 KB |
| Physical | |
| Power Input | AC 100-240V @ 0.3A |
| Max. Power Consumption | 4.85W |
| Dimension | 114 x 90 x 25 (mm) |
| Weight | 0.25 kg |
| Operating Environment | |
| Operating Temperature | 0 to 45°C |
| Storage Temperature | -40 to 70°C |
| Operating Humidity | 10 to 90% |
| Storage Humidity | 5 to 95% |