Switch H3C Layer 3 10GE LS-6520X-26MC-SI

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Switch H3C Layer 3 10GE LS-6520X-26MC-SI

Switch H3C Layer 3 10GE LS-6520X-26MC-SI

Mã SP: LS-6520X-26MC-SI-GL

Lượt xem: 56 lượt

0 đánh giá

(24) Cổng RJ45 1G/2.5G/5G
Tính năng Layer 3: DHCP/DHCPv6, IPV4/IPV6 static routing RIP/ RIPng, OSPFV1/V2/V3, BGP, IS-IS, VLAN, IGMP v2/v3, IGMP Snooping v2/v3,...
Tính năng Ethernet: Traffic control (802.3x), 1G/10G port aggregation, Static aggregation, Dynamic aggregation, Multi-chassis Link Aggregation Group (M-LAG), 802.1p and 802.1Q, STP/RSTP/MSTP/ PVST/PVST+, BPDU Guard, BPDU Drop, BPDU Blocking and Root Guard, G.8032 Ethernet ring protection switching (ERPS),...
Quản lý bằng: Cloudnet, WebUI, Console
2 Khe cắm nguồn: hot swap và redundancy (Đóng gói không kèm Nguồn cấp)
1 Khe Module mở rộng
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 60 tháng

KHUYẾN MÃI

Free cloud

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tính năng nổi bật của Layer 3 Gigabit Access Switch S6520X-26MC-SI:

- 24 cổng RJ45 100M/1G/2.5G/5G 

- Tốc độ chuyển mạch: 400Gbps

- Tốc độ chuyển mạch gói: 240Mpps

- Stacking bandwidth (IRF2): 160Gbps

- Maximum stacking num: 9

- QoS/ACL: CAR, COS, TOS, SP/WRR/SP+WRR, Traffic speed control, 802.1p priority and DSCP priority, Layer 2 to Layer 4 packet filtering, time range, rate litmitation,…

- Tính năng nâng cao và Bảo mật: SDN, VXLAN, EVPN, ISSU, MACsec, AAA authentications, 802.1X, MAC-based authentication, IP/Port/MAC binding, Port isolation, IP source guard,

- MAC: 32,768, VLANs: 4094

- VLAN: L2 switching, L3 routing

- Tính năng Layer 3: DHCP/DHCPv6, IPV4/IPV6 static routing RIP/ RIPng, OSPFV1/V2/V3, BGP, IS-IS, VLAN, IGMP v2/v3, IGMP Snooping v2/v3,...

- Tính năng Ethernet: Traffic control (802.3x), 1G/10G port aggregation, Static aggregation, Dynamic aggregation, Multi-chassis Link Aggregation Group (M-LAG), 802.1p and 802.1Q, STP/RSTP/MSTP/ PVST/PVST+, BPDU Guard, BPDU Drop, BPDU Blocking and Root Guard, G.8032 Ethernet ring protection switching (ERPS),...

- Quản lý và bảo trì: Configuration from CLI, Cloudnet, Web page configuration, Console, Telnet, SNMP, IMC network management system, SmartMC, Loopback detection, Virtual Cable Test, Ping and Tracert,...

WIFI.COM.VN ĐÃ TRỞ THÀNH ĐỐI TÁC CHÍNH THỨC CỦA H3C 

 

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

 Datasheet Switch H3C LS-6520X-26MC-SI 

Ordering Information
Product ID LS-6520X-26MC-SI
Product Description H3C S6520X-26MC-SI L3 Ethernet Switch with 24*100M/1G/2.5G/5GBase-T Ports and 1*Slot, Without Power Supplies
Hardware 
Switching capacity 400 Gbps
Forwarding capacity 240 Mpps
Box switching capacity 1.44Tbps
CPU Dual-Core, 1.6GHz 
Flash/SDRAM 1GB/2GB
Buffer 3M
Dimensions (W × D × H) 440×360×43.6 mm
Weight ≤ 6.4 kg
Networking interface 24×100M/1G/2.5G/5G Base-T
Console port 1 (rear panel)
Management Ethernet ports 1 (rear panel) 
USB ports 1 (rear panel) 
Expansion slots 1
Expansion modules
  • 2-port 10G SFP+ with MACSec Interface Module
  • 2-port 10G BASE-T with MACSec Interface Module
  • 2-Port 10G SFP Plus Ethernet Optical Interface Module
  • 8-Port 10G SFP+ with MACSec Interface Module
  • 4-Port 10/100/1000BASE-T Ethernet,6-Port SFP (2-Port Combo) Interface Module
  • 8-Port 1/2.5/5G BASE-T Ethernet Copper Interface Module
  • 8-Port 1/2.5/5/10G BASE-T Ethernet Copper Interface Module
  • 2-port 25GE SFP28 interface module
  • 2-port 40GE QSFP+ interface module
Fan Trays 2
Power Supply slots 2
Power consumption - Idle: AC: 32W - DC: 31W
- Max: AC: 130W - DC: 134W
MTBF(Year) 83.6
Removable Components Matrix 
Removable power supplies
PSR75-12A Not supported
PSR150-A1 Supported
PSR150-D1 Supported
Performance 
MAC address entries(max) 32,768
VLAN table 4094
VLAN interface 1,024
IPv4 routing entries(max) 16,384
IPv4 ARP entries(max) 16,384
IPv4 ACL entries Ingress: 1024
Egress: 256
IPv4 multicast L2 entries 4,000
IPv4 multicast L3 entries 1,500
IPv6 unicast routing entries 8,192
QOS forward queues 8
IPv6 ACL entries Ingress: 1024
Egress: 256
IPv4 multicast L2 entries 4,000
IPv4 multicast L3 entries 1,500
IPv6 unicast routing entries(max) 8,192
QOS forward queues 8
IPv6 ACL entries Ingress: 1024
Egress: 256
IPv6 ND entries 10,240
IPv6 multicast L2 entries 2,000
IPv6 multicast L3 entries 500
Jumbo frame length 10,000
Max Stacking Member 9
Max Stacking Bandwidth 160Gbps
Xem thêm thông số kỹ thuật