| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
Đang có hàng tại:
Vui lòng liên hệ để được tư vấnMÔ TẢ SẢN PHẨM
UniFi Travel Router là thiết bị định tuyến du lịch mới của UniFi, được thiết kế dành cho những người thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần một hệ thống mạng ổn định, quen thuộc và dễ kiểm soát. Với kích thước nhỏ gọn, thiết bị cho phép người dùng mang theo toàn bộ trải nghiệm mạng UniFi và triển khai nhanh chóng ở bất kỳ đâu.
Chỉ cần cấp nguồn và kết nối mạng, UniFi Travel Router sẵn sàng hoạt động mà không cần cấu hình phức tạp, giúp duy trì sự nhất quán trong trải nghiệm mạng dù bạn đang ở khách sạn, văn phòng tạm thời hay không gian làm việc di động.
UniFi Travel Router cho phép kích hoạt ngay các cấu hình mạng đã được thiết lập sẵn, bao gồm phát sóng Wi-Fi, định tuyến và bảo mật. Người dùng không cần thiết lập lại hệ thống mỗi khi thay đổi địa điểm, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính ổn định.

Thiết bị hỗ trợ nhiều hình thức uplink khác nhau như Ethernet có dây, Wi-Fi uplink và kết nối mạng di động thông qua tethering. Nhờ đó, UniFi Travel Router có thể dễ dàng thích nghi với hạ tầng mạng tại khách sạn, văn phòng hoặc không gian công cộng.

Các lớp xác thực Wi-Fi thường gặp tại khách sạn hoặc địa điểm công cộng được thiết bị xử lý ngầm, giúp việc kết nối diễn ra liền mạch mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng.

UniFi Travel Router hoạt động trơn tru trong hệ sinh thái UniFi, cho phép các thiết bị UniFi quen thuộc tự động kết nối và vận hành ổn định mà không cần cấu hình thủ công phức tạp.

Với thiết kế bỏ túi và trọng lượng nhẹ, UniFi Travel Router phù hợp cho những chuyến công tác, du lịch hoặc làm việc từ xa, nơi cần một giải pháp mạng gọn nhẹ nhưng đáng tin cậy.

Model: UTR
Kích thước: 95.95 × 65 × 12.5 mm
Trọng lượng: khoảng 89 g
Chuẩn Wi-Fi: Dual-band AC1200 (802.11ac – Wi-Fi 5)
MIMO: 2×2 cho cả băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Cổng mạng: 2 cổng Gigabit Ethernet (WAN/LAN linh hoạt)
Hỗ trợ VPN: Teleport, WireGuard, OpenVPN
Nguồn cấp: USB-C 5V / 2A
Màn hình hiển thị: Màn hình trạng thái 1.14 inch
Nhiệt độ hoạt động: từ -10°C đến 40°C
Chứng nhận: CE, FCC, IC, tuân thủ NDAA
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Category | Specification |
|---|---|
| Overview | |
| Dimensions | 95.95 × 65 × 12.5 mm (3.8 × 2.6 × 0.5 in) |
| Weight | 89 g (3.1 oz) |
| Enclosure Material | Polycarbonate |
| Uplink & Ports | |
| Ethernet Ports | (2) GbE RJ45 ports |
| Supported Uplink | WiFi, Ethernet |
| WiFi | |
| WiFi Standard | WiFi 5 (802.11ac) |
| Antennas | (2) Embedded WiFi antennas |
| WiFi MIMO | 2 × 2 |
| Max TX Power | 2.4 GHz: 13 dBm / 5 GHz: 13 dBm |
| Supported Data Rates | |
| 802.11ac (WiFi 5) | 6.5 Mbps – 866.7 Mbps (MCS0–MCS9, NSS1/2, VHT 20/40/80) |
| 802.11n | 6.5 Mbps – 300 Mbps (MCS0–MCS15, HT 20/40) |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| Features | |
| WAN Support | WiFi, Ethernet |
| VPN Client | OpenVPN, WireGuard |
| Port Forwarding | Supported |
| Firewall | Supported |
| Hardware & Management | |
| Management Interfaces | Ethernet, Bluetooth |
| Display | 1.14" status display |
| Buttons | (1) Factory reset |
| Power | |
| Power Method | USB-C |
| Power Supply | USB-C, 5V / 2A (Adapter not included) |
| Max Power Consumption | 5W |
| Environmental | |
| Operating Temperature | -10 to 40 °C (14 to 104 °F) |
| Operating Humidity | 5% – 95% (non-condensing) |
| Compliance & Certifications | |
| NDAA Compliant | Yes |
| Certifications | CE, FCC, IC |