Access Point WiFi 7 Tri-band TP-Link Omada EAP783

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Access Point WiFi 7 Tri-band TP-Link Omada EAP783

Access Point WiFi 7 Tri-band TP-Link Omada EAP783

Mã SP: EAP783

Lượt xem: 23 lượt

0 đánh giá

(2) cổng Ethernet 10Gbps (20G Aggregation Speed)
Tốc độ US: 1376 Mbps(2.4 GHz) + 8640 Mbps(5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz)
Tốc độ EU: 1376 Mbps(2.4 GHz) + 5760 Mbps(5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz)
Cấp nguồn: 802.3bt hoặc 12V / 4.5A DC (đóng gói không kèm nguồn adapter)
Ăng ten: 2.4 GHz: 2× 4.0 dBi và 5 GHz: 2× 5.0 dBi
Phủ sóng 200m² và chịu tải hơn 760 users đồng thời
Quản lý tập trung với cloud Omada
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 60 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

 

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Access Point WiFi 7 Tri-band TP-Link Omada EAP783

Mô tả sản phẩm

Lưu ý: Tốc độ 22 Gbps với phiên bản US và 19 Gbps với phiên bản EU

Omada EAP783 là điểm truy cập Wifi 7 gắn trần cao, được thiết kế để khai thác tối đa sức mạnh của chuẩn Wifi 7 nhằm đáp ứng các môi trường có mật độ thiết bị cực cao và ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Với thiết kế ba băng tần (Tri-Band) cùng cấu hình anten 4+4+4, thiết bị mang lại tốc độ truyền tải kỷ lục lên đến 22 Gbps (bản US) hoặc 19 Gbps (bản EU).

Sản phẩm được trang bị 2 cổng Ethernet 10 Gbps cho phép gộp băng thông lên đến 20 Gbps, loại bỏ mọi giới hạn về tốc độ có dây. Với khả năng chịu tải vượt trội lên đến 760+ thiết bị đồng thời và vùng phủ sóng rộng 200 m², EAP783 là giải pháp hàng đầu cho các doanh nghiệp lớn, hội trường và trung tâm hội nghị.

Tính năng nổi bật

Chuẩn Wifi 7 Tri-Band Đột phá: Cung cấp tốc độ kết hợp lên tới 22 Gbps cho phiên bản US và 19 Gbps cho phiên bản EU, tận dụng băng tần 6 GHz để mang lại tài nguyên băng thông rộng hơn

Kết nối có dây siêu tốc: Trang bị 2 cổng 10 Gbps Ethernet hỗ trợ tính năng gộp cổng (Aggregation), cho phép tốc độ có dây đạt mức 20 Gbps, giúp mở khóa toàn bộ tiềm năng của mạng Wifi 7

Băng thông 320 MHz và công nghệ MLO: Sử dụng kênh truyền 320 MHz cực rộng trên băng tần 6 GHz kết hợp với Multi-Link Operation (MLO), cho phép thiết bị truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên nhiều băng tần, giúp tăng tốc độ đáng kể và giảm độ trễ tối thiểu.

Công nghệ 4K-QAM và Multi-RUs: Wifi 7 cho phép mỗi sysmbol mang nhiều dữ liệu hơn, tăng hiệu quả truyền tải lên 20% so với Wifi 6, trong khi Multi-RUs giúp tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần bằng cách gán nhiều đơn vị tài nguyên cho một người dùng duy nhất

Khả năng chịu tải "khủng": Hỗ trợ kết nối đồng thời cho hơn 760 thiết bị, lý tưởng cho các không gian có mật độ người dùng cực kỳ đông đúc

Hệ sinh thái Omada SDN: Tích hợp hoàn toàn vào nền tảng quản lý tập trung Omada, hỗ trợ quản lý Cloud 100%, cấu hình hàng loạt, tự động tối ưu hóa mạng và triển khai không chạm (Zero-Touch Provisioning)

Trải nghiệm chuyển vùng liền mạch (Mesh & Roaming): Hỗ trợ công nghệ Omada Mesh giúp mở rộng Wifi linh hoạt mà không cần đi dây thêm, cùng với Seamless Roaming (802.11k/v/r) giúp khách hàng luôn giữ được kết nối tốt nhất khi di chuyển.

Bảo mật doanh nghiệp cấp cao: Trang bị mã hóa WPA3 mới nhất, hỗ trợ mạng khách (Guest Network) an toàn với tối đa 24 SSID, Captive Portal đa dạng hình thức xác thực và tính năng phát hiện AP giả mạo (Rogue AP Detection)

Đóng gói sản phẩm

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheets

HARDWARE FEATURES
Interface 2× 10Gbps Ethernet Ports (Support 20G Link Aggregation)
Memory Flash: 1024 Mbit; DRAM: 8192 Mbit
IoT BLE 5.2, 1Mbps; Bluetooth: 1 × 5 dBi (peak gain), Internal antenna module
Button 1 x Reset button: Press for longer than 5 seconds to restore factory settings
Power Supply • 802.3bt PoE++: 42.5-57 V
• 12V DC / 4.5A (DC power interface: 12V)
Power Consumption • 802.3bt PoE: 39 W
• DC: 34 W
Indicator 1 x multi-color system LED indicates on the front: Blue (Normal power); Orange (Insufficient power supply 802.3at/af)
Dimensions ( W x D x H ) 280 × 280 × 46.5 mm
Antenna • 2.4 GHz: 4 × 4 dBi; 5 GHz: 4 × 5.5 dBi; 6 GHz: 4 × 5 dBi
• Internal antenna module
Protection • Surge/Lightning: ±4 kV (Ethernet Port)
• ESD/EMP: Air discharge ±8 kV, Contact discharge ±4 kV
WIRELESS FEATURES
Wireless Standards IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be (Wi-Fi 7)
Signal Rate • 6 GHz: Up to 11520 Mbps
• 5 GHz: Up to 8640 Mbps (US) / 5760 Mbps (EU)
• 2.4 GHz: Up to 1376 Mbps
Wireless Functions Multi-Link Operation (MLO), 320 MHz Bandwidth, 4K-QAM, Multi-RUs, Preamble Puncturing, BSS Coloring, TWT, MU-MIMO (DL/UL), OFDMA (DL/UL), Airtime Fairness, Band Steering, Beamforming, Load Balance, Rate Limit, WLAN Optimization, Guest Network, Rogue AP Detection, URL Filtering, Lock to AP, ACS (Automatic Channel Selection)
Roaming Seamless Roaming (802.11k/v/r), AI Roaming (Layer 2), Non-Stick Roaming, Ping-Pong Roaming Suppression
Wireless Security WPA/WPA2/WPA3 (Personal/Enterprise), Enhanced Open (OWE), Captive Portal Authentication, Access Control, MAC Filter (Up to 4000 entries), Wireless Isolation, Rogue AP Detection, RADIUS Accounting, PPSK
Transmission Power • CE: • FCC:
NETWORK FEATURES
VLAN SSID VLAN, Dynamic VLAN, Management VLAN
IP Management Static IP / DHCP Client, IPv4 / IPv6
Discovery & Protocols LLDP (Link Layer Discovery Protocol), mDNS
Multicast Management Multicast-to-Unicast, ARP-to-Unicast Conversation, Multicast Filtering, Multicast/Broadcast Rate Limit
SYSTEM FEATURE
Maintenance & Schedule Reboot Schedule, Wireless Schedule, Firmware Upgrade via Web/Controller, Restore & Backup, NTP
Monitoring & Alert System Log, Email Alerts, LED Control (ON/OFF), SNMP (v1, v2c, v3), SSH
Support Tools Ping, Traceroute, DNS Lookup, ARP Table, Packet Capture, Terminal
OPERATING MODES
Modes Access Point (AP) Mode, Mesh
MANAGEMENT
Management methods Omada App (v4.24+), Centralized Management (Omada Cloud-Based, Hardware, or Software Controller), Standalone Management
OTHERS
Certification Wi-Fi Alliance (Wi-Fi 7), CE, FCC, RoHS, IC, NCC, VCCI, JRF, BSMI
Environment • Operating Temp: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
• Storage Temp: -40 °C to 70 °C (-40 °F to 158 °F)
• Operating Humidity: 10% to 90% non-condensing
Package Content EAP783, Installation Guide, Mounting Kit (Ceiling/Wall/Junction Box/T-Bar Mounts)
Xem thêm thông số kỹ thuật