| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 60 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
TP-Link Omada Pro AP8635-I là một điểm truy cập Wi-Fi 6 dual-band (2.4 GHz và 5 GHz) trong nhà/ngoài trời, thuộc dòng Omada Pro dành cho doanh nghiệp. Với tổng tốc độ lên đến 1775 Mbps (1201 Mbps trên 5 GHz + 574 Mbps trên 2.4 GHz), AP8635-I sử dụng các công nghệ Wi-Fi 6 như 1024-QAM, OFDMA, MU-MIMO, HE160, và BSS Coloring để cung cấp kết nối nhanh, độ trễ thấp, và hỗ trợ nhiều thiết bị đồng thời. Thiết bị được trang bị cổng Gigabit Ethernet, hỗ trợ PoE+ (802.3at) và PoE thụ động, cùng hai ăng-ten nội bộ để tối ưu hóa vùng phủ sóng. Với thiết kế IP67 chống nước và bụi, AP8635-I lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt như công viên, hồ bơi, hoặc quán cà phê ngoài trời. Tích hợp vào nền tảng Omada SDN, thiết bị cho phép quản lý tập trung qua đám mây.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Giao diện | 1× 1Gbps Ethernet Port |
| Nút bấm | Reset |
| Nguồn cấp | 802.3at PoE / 48V Passive PoE |
| Điện năng tiêu thụ | EU: 12.5W (802.3at PoE or Passive PoE) / US: 14.7W (802.3at PoE or Passive PoE) |
| Kích thước (R x D x C) | 11.1 × 4.1 × 2.2 in (280.4 × 106.5 × 56.8 mm) |
| Loại anten | 2 Internal Dual-Band Omni Antennas • 2.4 GHz: 4 dBi • 5 GHz: 5 dBi |
| Lắp đặt | Pole / Wall mounting (Kits included) |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
| Dung lượng thiết bị không dây | 1,000+§ |
| Chuẩn không dây | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Tần số | 2.4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | • 5 GHz: 1201 Mbps • 2.4 GHz: 574 Mbps |
| Tính năng không dây | • Multiple SSIDs (16 SSIDs, 8 for each band) • Enable/Disable Wireless Radio • Enable/Disable SSID Broadcast • Guest Network • Automatic Channel Assignment • Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) • QoS(WMM) • Seamless Roaming‡ • Mesh△ • Beamforming‡ • MU-MIMO‡ • OFDMA‡ • Rate Limit (Based on SSID/Client) • Load Balance • Airtime Fairness • Band Steering • RADIUS Accounting • MAC Authentication • Reboot Schedule • Wireless Schedule • Wireless Statistics • Static IP/Dynamic IP |
| Bảo mật không dây | • Captive Portal Authentication△ • Access Control • Maximum number of MAC Filter: 4,000 • Wireless Isolation Between Clients • SSID VLAN • WIDS/WIPS△ • Rogue AP Detection • WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Công suất truyền tải | • CE: <20 dBm (2.4 GHz, EIRP), <23 dBm (5 GHz Band1&2, EIRP), <28 dBm (5 GHz Band3, EIRP) • FCC: <25 dBm (2.4 GHz), <25 dBm (5 GHz) |
| QUẢN LÝ | |
| Omada App | Có |
| Restore & Backup | Có |
| Firmware update via Web | Có |
| NTP | Có |
| Centralized Management | • Omada Pro Software Controller • Omada Pro Cloud-Based Controller |
| Cloud Access | Có. Yêu cầu sử dụng Omada Pro Cloud-Based Controller hoặc Omada Pro Software Controller |
| Email Alerts | Có |
| LED ON/OFF Control | Có |
| Management MAC Access Control | Có |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| SSH | Có |
| Web-based Management | Có |
| Zero-Touch Provisioning | Có |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Môi trường | • Operating Temperature: -30 °C–70 °C (-22 °F–158 °F) • Storage Temperature: -40 °C–70 °C (-40 °F–158 °F) • Operating Humidity: 10%–90% non-condensing • Storage Humidity: 5%–90% non-condensing |