Archer AX12 - Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Archer AX12 - Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500

Archer AX12 - Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500

Mã SP: Archer AX12

Lượt xem: 15 lượt

0 đánh giá

Tốc độ Wi-Fi 6: 1201 Mbps (5 GHz) và 300 Mbps (2.4 GHz).
(3) Cổng Lan Gigabit (1) Cổng Wan
Vùng Phủ Sóng Rộng.
Kết Nối Nhiều Thiết Bị Hơn và Độ Trễ Ít Hơn.
Bộ xử lý ba nhân mạnh mẽ.
Cài đặt dễ dàng: Hoàn tất nâng cấp mạng trong chớp mắt với ứng dụng Tether.
Giá khuyến mại: Liên hệ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Archer AX12 - Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500

TPlink Acher AX10 Được Nâng Cấp Lên Wi-Fi 6 Băng Tần Kép, Chi phí đầu tư hiệu quả, Mang lại hiệu năng mạng tốt hơn

TPlink Acher AX10 Hỗ Trợ Wi-Fi 6 mang đến sự gia tăng đáng kể về tốc độ và dung lượng. Công nghệ Wi-Fi mới nhất cho phép bạn tận hưởng tốc độ kết nối nhanh hơn và kết nối nhiều thiết bị hơn.

Tất cả các cổng mạng của TPlink Acher AX10 cho phép bạn tận dụng tối đa tốc độ Internet lên tới 1 Gbps. Cắm PC, TV thông minh và máy chơi game của bạn vào một trong ba cổng LAN gigabit để có kết nối có dây nhanh, đáng tin cậy.

Phủ Sóng WiFi Khắp Ngôi Nhà Của Bạn 4 ăng-ten ngoài hiệu suất cao giúp tăng cường tín hiệu WiFi trong toàn bộ ngôi nhà của bạn. Công nghệ Beamforming phát hiện các thiết bị và tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía chúng, đặc biệt là đối với các vị trí khó tiếp cận trước đây.

TPlink Acher AX10 Được Tích Hợp Giao thức bảo mật Wi-Fi mới nhất, WPA3, mang đến những khả năng mới để cải thiện an ninh mạng trong các mạng cá nhân. Mã hóa an toàn hơn trong bảo mật mật khẩu Wi-Fi và bảo vệ nâng cao chống lại các cuộc tấn công từ bên ngoài để bảo vệ Wi-Fi tại nhà của bạn.

Dễ dàng cài đặt và sử dụng

Cho dù bạn thích ứng dụng Tether trực quan hay giao diện web mạnh mẽ của TP-Link, bạn có thể thiết lập  TPlink Acher AX10 dễ dàng chỉ sau vài phút.
Ứng dụng Tether cho phép bạn quản lý cài đặt mạng từ mọi thiết bị Android hoặc iOS.

Bảo vệ con của bạn Chặn nội dung không phù hợp và tùy chỉnh thời gian được sử dụng mạng để có thói quen trực tuyến tốt hơn.

Cập nhật Firmware dễ dàng Mệt mỏi vì nâng cấp firmware? Các bản cập nhật OTA cho phép nâng cấp firmware bằng một cú nhấp chuột trong trang quản lý. Để giữ cho các chức năng và bảo mật của bạn luôn được cập nhật, chỉ cần bật lịch trình tự động nâng cấp.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

BẢO MẬT
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập
Liên kết IP & MAC
Gateway Layer ứng dụng
Guest Network 1 mạng khách 5 GHz
1 mạng khách 2.4 GHz
VPN Server OpenVPN
PPTP
WiFi Encryption WPA2-PSK
WPA2-PSK/WPA-PSK
WPA3-Personal
WPA3-Personal/WPA2-PSK
WPA2-Enterprise
WPA/WPA2-Enterprise encryptions
WI-FI
Standards Wi-Fi 6
IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AX1500
5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
WiFi Range Nhà 2-3 phòng ngủ
4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn

Beamforming
Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía máy khách để mở rộng phạm vi WiFi
WiFi Capacity Cao
Băng tần kép
Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu

OFDMA
Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách Wi-Fi 6


Airtime Fairness
Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều

4 luồng
Kết nối thiết bị của bạn với nhiều băng thông hơn
Working Modes Chế độ Router
Chế độ Điểm Truy Cập
HARDWARE
Ethernet Ports 1 cổng WAN Gigabit
3 cổng LAN Gigabit
Buttons Nút WPS / Wi-Fi
Nút Bật / Tắt nguồn
Nút Bật / Tắt đèn LED
Nút Reset
Power 12 V ⎓ 1 A
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls Lọc URL
Kiểm soát thời gian
WAN Types IP Động
IP Tĩnh
Quality of Service QoS theo thiết bị
Cloud Service Tự động nâng cấp firmware
Nâng cấp firmware OTA
ID TP-Link
DDNS
NAT Forwarding Cổng chuyển tiếp
Cổng kích hoạt
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy chủ DHCP
Máy chủ
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Ứng dụng Tether
Webpage
OTHER
System Requirements nternet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
<20dBm(2.4 GHz)
<23dBm(5.15 GHz~5.25 GHz)
FCC:
<30dBm(2.4 GHz & 5.15 GHz~5.825 GHz)
WiFi Reception Sensitivity 5 GHz:
11a 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-79dBm
11ac VHT20_MCS0:-96dBm, 11ac VHT20_MCS11:-66dBm
11ac VHT40_MCS0:-94dBm, 11ac VHT40_MCS11:-63dBm
11ac VHT80_MCS0:-91dBm, 11ac VHT80_MCS11:-60dBm
11ax HE20_MCS0:-95dBm, 11ax HE20_MCS11:-63dBm
11ax HE40_MCS0:-92dBm, 11ax HE40_MCS11:-60dBm
11ax HE80_MCS0:-89dBm, 11ax HE80_MCS11:-58dBm
2.4 GHz:
11g 6Mbps:-91dBm, 11a 54Mbps:-74dBm
11n HT20_MCS0:-90dBm, 11n HT20_MCS7:-73dBm
11n HT40_MCS0:-88dBm, 11n HT40_MCS7:-70dBm
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 8.5 × 4.6 ×1.3 in
(215 × 117 × 32 mm)
Package Contents Router Wi-Fi Archer AX12
Bộ chuyển đổi nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh

 

Xem thêm thông số kỹ thuật