DANH MỤC SẢN PHẨM
| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
XE5-8X00A00-RoW là bộ phát Wi-Fi 6/6E 8x8/4x4 với 5-radios được thiết kế đáp ứng hiệu suất mật độ cao cho hệ thống mạng không dây.
- WiFi 6E Indoor chuẩn 802.11ax
- Max Data Rate Per Radio/Max Data Rate Total: 4804Mbps/9608Gbps băng tần 5/6GHz & 2402Mbps/4804Gbps băng tần 5 & 1147Mbps băng tần 2.4GHz
- (2) cổng Uplink 5Gb & (1) cổng USB 3.0
- Tri-band: 5/6 GHz, 5 GHz, 2.4 GHz
- Quản lý bởi cnMaestro, XMS-Cloud
- Hỗ trợ 2500 client, 16 SSID
- Bảo mật WPA3
4x4 2.4 GHz Azimuth & 4x4 2.4 GHz Elevation


4x4 5 GHz Azimuth & 4x4 5 GHz Elevation

8x8 5 GHz Azimuth & 8x8 5 GHz Elevation


4x4 6 GHz Azimuth & 4x4 6 GHz Elevation

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Access Point Specifications | |
|
FCC Ch 1–11, 36–48, 52–64, 100–144, 149–165 ISED Ch 1–11, 36–48, 52–64, 100–144, 149–165 ETSI Ch 1–13, 32–48, 52–64, 100–144 ROW (Individual country limits may apply) Ch 1–14, 36–48, 52–64, 100–144, 149–173 6 GHz Channels FCC/IC/ROW Ch 1–233 EU Ch 1–93 |
|
| Radios |
Two: 4x4 5/6 GHz 802.11a/n/ac/ax, SW configurable to 5 or 6GHz operation Two: 4x4 5 GHz 802.11a/n/ac/ax, SW configurable to one 8x8 radio One: 4x4 2.4 GHz 802.11 b/g/n/ax BLE 4.1 |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac Wave 2/ax |
| SSID Security | WPA3, WPA2 (CCMP, AES, 802.11i), WPA2 Enterprise (802.1x/EAP), WPA PSK (TKIP), WEP, Open |
| Ports |
2 x IEEE 10/100/1000/2500/5000 Mbps Ethernet 1 x USB 3.0 |
| Antenna | 6 GHz: 4 dBi, Omni 5 GHz: 5 dBi, Omni 2.4 GHz: 5 dBi, Omni |
| Max EIRP | 6 GHz: 30 dBm 5 GHz: 32 dBm 2.4 GHz: 31 dBm |
| Power | Max 59W 802.3bt powered device |
| Dimensions | 300 mm x 300 x 58 mm (without bracket) (11.81 in x 11.81 x 2.28 in ) |
| Weight | 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Security | Kensington lock slot |
| LEDs | Multi-color status LEDs |
| Ambient Operating Temperature | 0ºC to 50ºC (32ºF to 122ºF) |
| Storage Temperature | -40ºC to 70ºC (-40ºF to 158ºF) |
| Humidity | 95% RH non-condensing |
| MTBF | 2,198,639 hours 25ºC 791,890 hours at 50ºC |
| Mount Options | Wall or ceiling, T-bar with included locking bracket, ceiling tile plate |
| Certifications(Compliance) | FCC, IC, CE, EN 60601-1-2, EN 60950-1, IEC 62368-1 Safety, EN 60601-1-2 Medical EMC, EN 61000-4-2/3/5 Immunity, EN 50121-1 Railway EMC, EN 50121-4 Railway EMC, IEC 61373 Railway Shock & Vibration, EN 62311 Human Safety/RF Exposure, WEEE & RoHS |
| Max Data Rate | |
| Max Data Rate Per Radio | Max Data Rate Total |
| 4x4 SW-Defined 5 or 6 GHz:4.804 Gbps | 4x4 SW-Defined 5 or 6 GHz:9.608 Gbps |
| 4x4 5 GHz:2.402 Gbps | 4x4 5 GHz:4.804 Gbps |
| 4x4 2.4 GHz:1.147 Gbps | 4x4 2.4 GHz:1.147 Gbps |
| Total 5 Radios | 15.559 Gbps |
| Access Point Specifications | |
|
FCC Ch 1–11, 36–48, 52–64, 100–144, 149–165 ISED Ch 1–11, 36–48, 52–64, 100–144, 149–165 ETSI Ch 1–13, 32–48, 52–64, 100–144 ROW (Individual country limits may apply) Ch 1–14, 36–48, 52–64, 100–144, 149–173 6 GHz Channels FCC/IC/ROW Ch 1–233 EU Ch 1–93 |
|
| Radios |
Two: 4x4 5/6 GHz 802.11a/n/ac/ax, SW configurable to 5 or 6GHz operation Two: 4x4 5 GHz 802.11a/n/ac/ax, SW configurable to one 8x8 radio One: 4x4 2.4 GHz 802.11 b/g/n/ax BLE 4.1 |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac Wave 2/ax |
| SSID Security | WPA3, WPA2 (CCMP, AES, 802.11i), WPA2 Enterprise (802.1x/EAP), WPA PSK (TKIP), WEP, Open |
| Ports |
2 x IEEE 10/100/1000/2500/5000 Mbps Ethernet 1 x USB 3.0 |
| Antenna | 6 GHz: 4 dBi, Omni 5 GHz: 5 dBi, Omni 2.4 GHz: 5 dBi, Omni |
| Max EIRP | 6 GHz: 30 dBm 5 GHz: 32 dBm 2.4 GHz: 31 dBm |
| Power | Max 59W 802.3bt powered device |
| Dimensions | 300 mm x 300 x 58 mm (without bracket) (11.81 in x 11.81 x 2.28 in ) |
| Weight | 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Security | Kensington lock slot |
| LEDs | Multi-color status LEDs |
| Ambient Operating Temperature | 0ºC to 50ºC (32ºF to 122ºF) |
| Storage Temperature | -40ºC to 70ºC (-40ºF to 158ºF) |
| Humidity | 95% RH non-condensing |
| MTBF | 2,198,639 hours 25ºC 791,890 hours at 50ºC |
| Mount Options | Wall or ceiling, T-bar with included locking bracket, ceiling tile plate |
| Certifications(Compliance) | FCC, IC, CE, EN 60601-1-2, EN 60950-1, IEC 62368-1 Safety, EN 60601-1-2 Medical EMC, EN 61000-4-2/3/5 Immunity, EN 50121-1 Railway EMC, EN 50121-4 Railway EMC, IEC 61373 Railway Shock & Vibration, EN 62311 Human Safety/RF Exposure, WEEE & RoHS |
| Max Data Rate | |
| Max Data Rate Per Radio | Max Data Rate Total |
| 4x4 SW-Defined 5 or 6 GHz:4.804 Gbps | 4x4 SW-Defined 5 or 6 GHz:9.608 Gbps |
| 4x4 5 GHz:2.402 Gbps | 4x4 5 GHz:4.804 Gbps |
| 4x4 2.4 GHz:1.147 Gbps | 4x4 2.4 GHz:1.147 Gbps |
| Total 5 Radios | 15.559 Gbps |
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
TIN TỨC, SỰ KIỆN
Xem tất cảĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL THÔNG BÁO KHUYẾN MẠI HOẶC ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
THÔNG TIN CÔNG TY
CHÍNH SÁCH CHUNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
HỆ THỐNG CÁC SHOWROOM CỦA WIFI.COM.VN
SHOWROOM HỒ CHÍ MINH
SHOWROOM HÀ NỘI
© 2022 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam
Giấy CNDKKD số 0102917980 do Sở KH&ĐT TP.Hà Nội cấp ngày 19/09/2008. Địa chỉ: Số 32B ngõ 315 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐT: 024.666.24888 - Email: hieph2k@gmail.com
Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh
Giấy CNĐKKD số 0312364179 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 10/07/2013. Địa chỉ: 74/1/12 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐT: 028.665.24888 - Email: kienwifi@wifi.com.vn

