UniFi CloudKey Enterprise | CK-Enterprise

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

UniFi CloudKey Enterprise | CK-Enterprise

UniFi CloudKey Enterprise | CK-Enterprise

Mã SP: CK-Enterprise

Lượt xem: 217 lượt

0 đánh giá

Quản lý 1000+ thiết bị UniFi và 10000+ client
(1) cổng 10G SFP+
(1) cổng LAN GbE RJ45
(2) nguồn dự phòng 550w
Thiết kế RACK 1U
Chỉ hỗ trợ ứng dụng UniFi Network
Thiết lập dễ dàng qua app UniFi với bluetooth tích hợp
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Mô tả sản phẩm Ubiquiti UniFi CloudKey Enterprise | CK-Enterprise

Tổng quan

Ubiquiti UniFi CloudKey Enterprise (CK-Enterprise) là một thiết bị quản lý mạng UniFi OS Console mạnh mẽ, được thiết kế để điều khiển các mạng UniFi quy mô lớn. Với khả năng quản lý hơn 1,000 thiết bị UniFi Network (như switch, router, access points) và hơn 10,000 client, thiết bị này phù hợp cho các doanh nghiệp lớn, khu campus, hoặc trung tâm dữ liệu. Được trang bị bộ vi xử lý Intel Xeon Gold 16-core, 32GB RAM DDR4, và ổ SSD M.2 SATA 256GB, CK-Enterprise cung cấp hiệu suất cao, độ tin cậy vượt trội, và khả năng xử lý nhanh chóng. Hỗ trợ kết nối 10G SFP+ và 1G RJ45, cùng với hai nguồn điện dự phòng 550W có thể thay nóng, thiết bị đảm bảo tính sẵn sàng liên tục. CK-Enterprise tích hợp Bluetooth để cài đặt nhanh và được quản lý qua UniFi Network Controller (phiên bản 7.3.83 trở lên), cung cấp giao diện tập trung để cấu hình, giám sát, và quản lý mạng.

Tính năng nổi bật

  • Quản lý quy mô lớn: Hỗ trợ hơn 1,000 thiết bị UniFi Network và 10,000 client, lý tưởng cho các mạng doanh nghiệp hoặc đa địa điểm.
  • Hiệu suất mạnh mẽ: Bộ vi xử lý Intel Xeon Gold 16-core (2.3 GHz), 32GB RAM DDR4 (2x16GB), và ổ SSD M.2 SATA 256GB đảm bảo xử lý nhanh các tác vụ quản lý mạng.
  • Kết nối tốc độ cao: 1 cổng 10G SFP+ và 1 cổng 1G RJ45 LAN, hỗ trợ truyền dữ liệu nhanh và quản lý hiệu quả.
  • Nguồn điện dự phòng: Hai bộ nguồn 550W (hot-swappable) ở chế độ dự phòng hoặc chia sẻ, đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi một nguồn gặp sự cố.
  • Cài đặt nhanh qua Bluetooth: Hỗ trợ thiết lập tức thì thông qua ứng dụng UniFi trên thiết bị di động.
  • Quản lý tập trung: UniFi Network Controller (web hoặc ứng dụng) cho phép cấu hình, giám sát thời gian thực, và quản lý sự kiện mạng từ xa.
  • Hỗ trợ UniFi Network: Tối ưu cho quản lý các thiết bị UniFi Network (không hỗ trợ UniFi Protect hoặc các ứng dụng khác).
  • Thiết kế bền bỉ: Vỏ thép SGCC, kích thước 1U rack-mount, hoạt động ở nhiệt độ 0°C đến 35°C, phù hợp cho môi trường trung tâm dữ liệu.
  • Tích hợp bảo mật: Hỗ trợ xác thực người dùng, kiểm soát truy cập dựa trên vai trò, và giao tiếp mã hóa để bảo vệ mạng.

Thông số kỹ thuật

 

  • Model: CK-Enterprise.
  • Tiêu chuẩn và giao thức: UniFi Network Protocol, Bluetooth 5.0.
  • Bộ vi xử lý: Intel Xeon Gold 5218, 16-core, 2.3 GHz.
  • Bộ nhớ: 32GB DDR4 (2x16GB).
  • Lưu trữ: 256GB SSD M.2 SATA.
  • Cổng kết nối:
    • 1 x 10G SFP+ Port (10G/1G).
    • 1 x 1G RJ45 LAN Port (1G/100M/10M).
  • Nguồn điện:
    • 2 x 550W Hot-swappable Power Supply Units (PSUs).
    • Nguồn đầu vào: 100-240V AC, 50/60 Hz.
    • Công suất tiêu thụ: Tối đa 550W.
  • Kích thước: 481.4 x 787 x 43.7 mm (18.95 x 30.98 x 1.72 inch).
  • Trọng lượng: Không công bố chính xác (ước tính ~10 kg với PSU).
  • Chất liệu vỏ: Thép SGCC.
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 35°C (32°F đến 95°F).
  • Độ ẩm hoạt động: 8-90% (không ngưng tụ).
  • Lắp đặt: Rack-mount 1U, hỗ trợ giá đỡ 4 chân (four-post racks).
  • Chứng nhận: CE, FCC, IC.
  • Nội dung gói hàng: CK-Enterprise, 2 mô-đun nguồn 550W, bộ gắn rack, hướng dẫn cài đặt nhanh.

Ứng dụng thực tế

  • Trung tâm dữ liệu: Quản lý hàng nghìn thiết bị UniFi Network như switch, router, và access points, đảm bảo hiệu suất và giám sát tập trung.
  • Doanh nghiệp lớn: Điều khiển mạng tại các văn phòng đa địa điểm, với khả năng cấu hình VLAN, QoS, và giám sát client từ xa.
  • Khu campus: Hỗ trợ mạng cho trường học, bệnh viện, hoặc khu công nghiệp, với khả năng mở rộng và quản lý hàng trăm access points.
  • Nhà cung cấp dịch vụ (ISP): Quản lý mạng khách hàng với số lượng lớn thiết bị UniFi, đảm bảo tính ổn định và bảo mật.
  • Tòa nhà thương mại: Cung cấp giải pháp quản lý mạng tập trung cho các tòa nhà văn phòng hoặc khách sạn, với khả năng giám sát và cấu hình từ xa.

Ubiquiti UniFi CloudKey Enterprise (CK-Enterprise) là một thiết bị quản lý mạng mạnh mẽ, cung cấp hiệu suất cao và khả năng quản lý hơn 1,000 thiết bị UniFi Network cùng 10,000 client. Với bộ vi xử lý Intel Xeon Gold, nguồn điện dự phòng, và kết nối 10G SFP+, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho trung tâm dữ liệu, doanh nghiệp lớn, hoặc khu campus cần giải pháp quản lý mạng tập trung, an toàn, và hiệu quả.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Thông SốChi Tiết
Dimensions 442.4 x 43.7 x 496 mm (17.4 x 1.7 x 19.5 in)
Port Layout • 1 GbE RJ45: 1
• 2.5 GbE RJ45: 32 (All PoE+++) (2.5G/1G/100M/10M)
• 10 GbE RJ45: 16 (All PoE+++) (10G/5G/2.5G/1G/100M/10M)
• 25G SFP28: 4 (25G/10G/1G)
• 100G QSFP28: 2 (100G)
Max. PoE Output Up to PoE+++
Total PoE Availability 200-240V AC Shared Mode: 2,150W
100-120V AC Shared Mode: 1,750W
200-240V AC Redundant Mode: 950W
100-120V AC Redundant Mode: 750W
Redundancy Switch Stacking
(2) Hot-Swappable PSUs
(4) Hot-Swappable Fans
Layer 3
Form Factor Rack mount (1U)
Etherlighting™
Switching Capacity 920 Gbps
Total Non-Blocking Throughput 460 Gbps
Forwarding Rate 684 Mpps
Supported VLANs 1,000
MAC Address Table Size 128,000
L3 Table Size ARP Entries: 128,000
IPv4 Routes: 256,000
Packet Buffer Size 8 MB
Access Lists IPv4: 256
MAC: 256
Layer 3 Features DHCP Server (Local Networks): ✓
Inter-VLAN Routing (Local Networks): ✓
Static Routing (Local Networks): ✓
Layer 2 Features LACP Port Aggregation: ✓
MC-LAG: —
STP & RSTP: ✓
QoS (DSCP): ✓
Pro AV Profiles (Play, Dante, Q-SYS, NDI, SDVoE, Shure, AES67, Crestron): ✓
Advanced IGMP Configuration (Querier, Fast Leave, Router Port): ✓
IGMP Snooping: ✓
802.1X Control: ✓
MAC-Based ACLs & Device Isolation: ✓
DHCP Snooping & Guarding: ✓
Egress Rate Limit: ✓
Flow Control: ✓
Storm Control: ✓
Multicast & Broadcast Rate Limiting: ✓
MAC Address Blocking: ✓
IP-Based ACLs & Network Isolation: ✓
MAC-Based Port Restriction: ✓
Port Isolation: ✓
Port Mirroring: ✓
Jumbo Frames: ✓
LLDP-MED: ✓
Voice VLAN: ✓
Loop Protection: ✓
PoE Ports PoE+++: 48
Max. PoE Wattage per Port by PSE PoE: 15.4W
PoE+: 30W
PoE++: 60W
PoE+++: 90W
Max. Power Consumption 250W (Excluding PoE Output)
2400W (Including PoE Output)
Power Method (2) Universal input, 100—240V AC, 50/60 Hz
Power Input Method (2) AC input, Hot-swappable power modules
Power Supply (2) Hot-swappable AC/DC 1,200W power modules
Supported Voltage Range 100—240V AC
Management Ethernet
AR
GbE MGMT port
Console port
Heat Dissipation (Excluding PoE Output) 853 BTU/hr
Weight Without mounting brackets: 9.5 kg (20.9 lb)
With mounting brackets: 9.6 kg (21.1 lb)
Enclosure Material SGCC steel
Mount Material SGCC steel
Supported Rack Depth 482.6 mm (19") four-post racks
LCM Display 1.3" touchscreen
Fan Method (4) hot-swappable fan modules
ESD Protection Air: ± 30kV, contact: ± 19kV
Ambient Operating Temperature -5 to 40° C (23 to 104° F)
Ambient Operating Humidity 10 to 90% noncondensing
Etherlighting™ Ethernet: ✓
SFP28: ✓
LEDs Ethernet: ✓
System: ✓
NDAA Compliant
Certifications CE, FCC, IC
Xem thêm thông số kỹ thuật