| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
D-Link DWR-925 là thiết bị định tuyến VPN 4G LTE hiệu suất cao, được thiết kế để cung cấp kết nối Internet linh hoạt và an toàn cho gia đình hoặc văn phòng nhỏ. Với khả năng hỗ trợ mạng di động 3G/4G, thiết bị cho phép bạn duy trì kết nối ở bất cứ nơi nào có sóng điện thoại, đồng thời đảm bảo tính liên tục của mạng nhờ tính năng dự phòng thông minh.
Sản phẩm nổi bật với khả năng thiết lập VPN bảo mật cấp doanh nghiệp, kết hợp cùng tốc độ Wifi chuẩn N300 và các tính năng quản lý SMS tiện lợi. Đây là giải pháp lý tưởng cho các khu vực khó triển khai cáp quang hoặc các doanh nghiệp cần một đường truyền dự phòng đáng tin cậy khi mạng chính gặp sự cố.
Tính năng nổi bật
Tốc độ 4G LTE vượt trội: Tốc độ downlink lên đến 100 Mbps và uplink lên đến 50 Mbps, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc trực tuyến và truyền tải dữ liệu nhanh chóng.
Tính năng Auto-failover: Tự động chuyển đổi giữa mạng 4G LTE và mạng dây (WAN) khi một kết nối gặp sự cố, giúp luôn duy trì kết nối Internet.
Cổng Serial linh hoạt: Tích hợp cổng RS-232 cho phép kết nối với modem 56K làm tùy chọn dự phòng bổ sung hoặc cấu hình như một cổng console để quản lý hệ thống.
Hỗ trợ đa giao thức VPN: DWR-925 cho phép tạo các tunnel qua giao thức IPsec, PPTP, L2TP và GRE ở chế độ Server, giúp bảo vệ dữ liệu riêng tư khi truy cập từ xa.
Tường lửa kép mạnh mẽ: Tích hợp cơ chế NAT (Network Address Translation) và SPI (Stateful Packet Inspection) để kiểm soát lưu lượng và ngăn chặn các cuộc tấn công, xâm nhập từ bên ngoài.
Mã hóa Wifi an toàn: Bảo vệ mạng không dây với chuẩn mã hóa WEP, WPA/WPA2 và WPA-PSK/WPA2-PSK để ngăn chặn các truy cập trái phép.
Quản lý SMS tích hợp: Cho phép thông báo tin nhắn mới, soạn, gửi, đọc và xóa tin nhắn trực tiếp qua giao diện quản trị của router.
Tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS): Cho phép thiết lập các mức ưu tiên dựa trên địa chỉ IP nguồn/đích hoặc cổng mangj để ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng.
Ăng-ten tháo rời: Trang bị 2 ăng-ten 3G/4G và 2 ăng-ten Wi-Fi có thể tháo rời, giúp tối ưu hóa việc thu phát tín hiệu và dễ dàng nâng cấp khi cần thiết.
Hình ảnh sản phẩm

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| MOBILE | |
| Mobile module |
4G LTE: Up to 100 Mbps DL / 50 Mbps UL |
| LTE Bands | 800 / 900 / 1800 / 2600 MHz |
| UMTS/HSDPA/HSUPA Bands | 900 / 2100 MHz |
| SIM slots | 1 x Standard SIM card slot for mobile broadband connection |
| SMS | New incoming SMS notification; SMS compose, send, read, forward, reply, and delete |
| WIRELESS | |
| Wireless mode | Wireless N (802.11 b/g/n) with speeds up to 300 Mbps |
| Wi-Fi security | 64/128-bit WEP (Wired Equivalent Privacy), WPA & WPA2 (Wi-Fi Protected Access) |
| ETHERNET | |
| WAN | 1 x 10/100 Ethernet WAN port to connect to the Internet |
| LAN | 4 x 10/100 Ethernet LAN ports to connect wired devices |
| SECURITY | |
| Firewall | Network Address Translation (NAT); Stateful Packet Inspection (SPI) |
| QoS | Low, normal, and high priority levels according to source/destination IP or destination port |
| VPN | |
| Supported Protocols | IPSec, L2TP, PPTP, and GRE VPN tunnels |
| VPN Features | IPSec NAT-Traversal; PPTP/L2TP Server/Client support |
| PHYSICAL INTERFACES | |
| Antennas | 2 x Detachable 3G/4G antennas; 2 x Detachable Wi-Fi antennas |
| Serial Port | 1 x RS-232 port (configurable as console port or for 56K modem backup) |
| PHYSICAL SPECIFICATION | |
| Casing material | Ruggedized metal housing |
| Dimensions (W x D x H) | 185 x 114.5 x 25.4 mm (7.28 x 4.51 x 1.00 inches) |
| Weight | 626 grams (1.38 lbs) |
| Power Input | DC 12V / 1A |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | 0 to 50 °C (32 to 122 °F) |
| Operating humidity | 10% to 90% non-condensing |