| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ
cnMatrix EX3030RM-P là dòng thiết bị chuyển mạch quản trị toàn diện thế hệ mới của Cambium Networks, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hạ tầng mạng hiện đại.
Điểm vượt trội của thiết bị nằm ở khả năng cung cấp 24 cổng truy cập đa tốc độ (2.5G/1G), cho phép khai thác tối đa sức mạnh của các thiết bị WiFi 6/7 mà không bị giới hạn bởi tốc độ Gigabit truyền thống. Bên cạnh đó, hệ thống uplink tốc độ cao với 6 cổng SFP28 tốc độ lên đến 25 Gbps giúp đảm bảo lưu lượng dữ liệu luôn thông suốt và ổn định. Về khả năng cấp nguồn, EX3030RM-P dẫn đầu với mức PoE lên tới 90W mỗi cổng, sẵn sàng cung cấp năng lượng cho những thiết bị cần công suất lớn. Với đầy đủ tính năng Layer 2, Layer 3 và bảo mật nâng cao, đảm bảo thiết bị hoạt độn trong hệ thống mạng hiện đại.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Throughput: 420 Gbps.
Bảng địa chỉ MAC: 32k.
VLAN: 4k.
ACLs: 512.
Bộ nhớ: DRAM 1 GB / Flash 256 MB.
CPU: 1.2 GHz.
Cổng truy cập Multi-Gigabit: 24 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 100/1000/2500 Mbps (2.5G).
Cổng Uplink siêu tốc: 6 cổng SFP28 tốc độ 25 Gbps.
Cổng quản trị: 1 cổng Console (RJ45), 1 cổng Console (USB Type C), 1 cổng management.
Chuẩn hỗ trợ: 802.3af/at/bt.
Công suất tối đa mỗi cổng: Lên đến 90W (802.3bt).
Công suất PoE: Phụ thuộc vào bộ nguồn CRPS lắp đặt (Hỗ trợ Dual Removable PSU).
Kích thước: 4.4 x 33 x 44.15 cm.
Trọng lượng: 4.381 kg (9.65 lbs).
(MTBF): 401,988 giờ.
Công suất tiêu thụ tối đa: 69.5W (khi chạy đầy tải traffic, chưa bao gồm PoE).
Hệ thống 3 quạt: Khay quạt có thể tháo rời, hỗ trợ thay thế nóng.
LED hiển thị: Link/Activity và PoE riêng biệt cho từng cổng.
Tự động hóa: Policy-Based Automation (PBA) tự động nhận diện thiết bị và cấu hình cổng.
Định tuyến: Hỗ trợ đầy đủ Layer 2 và Layer 3 (Static, OSPFv2).
Bảo mật: Tự động phân đoạn mạng (Segmentation) và thiết lập hồ sơ thiết bị.
Quản lý: Tích hợp hoàn toàn với hệ sinh thái cnMaestro của Cambium.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Dòng Switch thế hệ tiếp theo cnMatrix™ cung cấp giải pháp chuyển mạch Ethernet hiệu suất cao, bảo mật để hỗ trợ nhiều ứng dụng khác nhau.
• Quản lý thiết bị qua đám mây (hoặc on-primise) đơn giản và có khả năng mở rộng với phần mềm quản lý mạng cnMaestro™
• Triển khai không cần thao tác thủ công, giúp việc cài đặt dễ dàng như cắm và chạy
• Tự động hóa dựa trên chính sách, loại bỏ cấu hình thủ công và tốn thời gian trong quá trình thêm, di chuyển và thay đổi hệ thống mạng
• Tăng cường bảo mật với tính năng tự động thiết lập hồ sơ thiết bị.
• Giải pháp mạng có dây, không dây, bảo mật, SD-WAN và cáp quang thống nhất như một phần của giải pháp ONE của Cambium
Dòng switch này được quản lý hoàn toàn bằng cnMatrix cung cấp đầy đủ khả năng Lớp 2 và Lớp 3 với bảo mật truy cập được nâng cao. Tùy thuộc vào kiểu máy, dòng cnMatrix EX3000 cung cấp cổng uplink cáp quang SFP+ 10Gbps hoặc SFP28 25Gbps. Dòng sản phẩm này cũng đi kèm với hai bộ nguồn có thể tháo rời và hỗ trợ PoE lên đến 90W mỗi cổng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheets
| Specification | Details |
|---|---|
| 1. General Specifications | |
| Power Supply | CRPS dependent |
| Max Switch Power (with Traffic) | 69.5W |
| MTBF (Hours) | 276,875.99 |
| Flash Storage | 256MB |
| DRAM | 1GB |
| Weight | 5.06 kg |
| Dimensions (H x W x L) | 4.44 x 28 x 44 cm |
| CPU Speed | 1.2 MHz |
| LEDs per Port | Link/Activity, PoE |
| PoE+ Power Budget | CRPS |
| PoE+ Voltage | 54V |
| PoE Max Power per Port | 30W, 90W |
| Rack Mountable | Yes 1U |
| Temperature Ranges | 0° to 50°C (32° to 122°F) |
| Operating Humidity | 0 - 95% RH |
| Storage Temperature | -40° to 70°C (-40° to 158°F) |
| 2. Networking Features | |
| VLANs (simultaneous) | 4K |
| QinQ | Yes |
| LACP/Trunking | 8 LAGs/8 ports per LAG |
| QoS Priority Queues | 8 |
| PVRST | 64 |
| Ingress/Egress ACL | 512 |
| L3 Interfaces | 64 |
| Static ARP Entries | 512 |
| ARP Entries | 1000 |
| Static Routes | 64 |
| Dynamic Routing | 512 |
| IGMP Multicast Groups | 512 |
| Policy-Based Automation (PBA) | ✔ |
| 3. Port & Performance Specifications | |
| 10/100/1000 Ports | 0 |
| 2.5G/1G Ports | 24 |
| Uplink Ports | 6 x 25G SFP28 |
| Throughput | 420 Gbps |
| Forwarding Rate | 120 Mpps (64 byte) |
| Packet Buffer | 1.5 MB |
| Energy Efficient Ethernet | ✔ |
| PoE Enabled Ports | 24 |
| 30W Ports | 0 |
| 60W Ports | 0 |
| 90W Ports | 24 |
| Internal Fans | 3 |
| MAC Address Table | 32K |