| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ
cnMatrix EX3052RM-P là một trong những thiết bị chuyển mạch mạnh mẽ và đa năng nhất thuộc hệ sinh thái cnMatrix của Cambium Networks, được thiết kế để trở thành trái tim của các hạ tầng mạng đòi hỏi mật độ kết nối cực cao và tốc độ vượt trội.
Điểm đặc biệt nhất của EX3052RM-P là cấu hình cổng truy cập kết hợp linh hoạt với 24 cổng Gigabit kết hợp cùng 24 cổng tốc độ cao 2.5G, mang lại tổng cộng 48 cổng kết nối để sẵn sàng phục vụ cả các thiết bị tiêu chuẩn lẫn nâng cao. Sức mạnh của thiết bị còn được củng cố bởi 4 cổng uplink SFP28 tốc độ 25 Gbps, giúp giải quyết vấn đề nghẽn cổ chai. Với khả năng cấp nguồn PoE lên đến 90W mỗi cổng, thiết bị dễ dàng vận hành những hệ thống tiêu thụ điện năng lớn như camera AI tầm xa hay màn hình thông minh. Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng Layer 2/Layer 3, khả năng tự động hóa cấu hình khiến EX3052RM-P trở thành giải pháp đầu tư tối ưu mọi nhu cầu hiện tại và mở rộng trong tương lai.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Throughput: 368 Gbps.
Bảng địa chỉ MAC: 32k.
VLAN: 4k.
ACLs: 512.
CPU: 1.2 GHz.
DRAM: 1 GB.
Flash: 256 MB.
Cổng truy cập (10/100/1000 Mbps): 24 cổng RJ45.
Cổng Uplink: 4 cổng quang SFP28 25G.
Cổng Console: 1 cổng RJ45.
Cổng Management: 1 cổng RJ45 riêng biệt.
Cổng USB Storage: 1 cổng USB Type A.
Chuẩn hỗ trợ: 802.3af/at/bt.
Công suất tối đa/cổng: 90W (cho các cổng hỗ trợ bt).
Tổng công suất PoE: Phụ thuộc vào bộ nguồn CRPS lắp đặt.
Kích thước: 4.4 x 37 x 44 cm (Chuẩn 1U lắp rack).
Trọng lượng: 6.656 Kg (14.67 lbs).
Hệ thống nguồn: Nguồn dự phòng kép (Dual Removable CRPS).
Hệ thống quạt: Khay quạt có thể tháo rời.
Đèn LED: Link/Activity và PoE cho mỗi cổng.
Công suất tiêu thụ tối đa (Switch): 85.6W (khi chạy đầy tải traffic chưa bao gồm công suất PoE).
Độ tin cậy (MTBF): 361,265.17 giờ.
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 50°C.
Layer 2 & Layer 3: Hỗ trợ đầy đủ L2 switching, Static routing và OSPFv2.
Tự động hóa: Policy-Based Automation (PBA) độc quyền của Cambium.
Bảo mật: Nhận diện thiết bị tự động và phân đoạn mạng.
Quản lý: cnMaestro (Cloud/On-premise), Web GUI, CLI (SSH/Telnet), SNMP v1/v2/v3.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Dòng Switch thế hệ tiếp theo cnMatrix™ cung cấp giải pháp chuyển mạch Ethernet hiệu suất cao, bảo mật để hỗ trợ nhiều ứng dụng khác nhau.
• Quản lý thiết bị qua đám mây (hoặc on-premise) đơn giản và có khả năng mở rộng với phần mềm quản lý mạng cnMaestro™
• Triển khai không cần thao tác thủ công, giúp việc cài đặt dễ dàng như cắm và chạy
• Tự động hóa dựa trên chính sách, loại bỏ cấu hình thủ công và tốn thời gian trong quá trình thêm, di chuyển và thay đổi hệ thống mạng
• Tăng cường bảo mật với tính năng tự động thiết lập hồ sơ thiết bị.
• Giải pháp mạng có dây, không dây, bảo mật, SD-WAN và cáp quang thống nhất như một phần của giải pháp ONE của Cambium
Dòng switch này được quản lý hoàn toàn bằng cnMatrix cung cấp đầy đủ khả năng Lớp 2 và Lớp 3 với bảo mật truy cập được nâng cao. Tùy thuộc vào kiểu máy, dòng cnMatrix EX3000 cung cấp cổng uplink cáp quang SFP+ 10Gbps hoặc SFP28 25Gbps. Dòng sản phẩm này cũng đi kèm với hai bộ nguồn có thể tháo rời và hỗ trợ PoE lên đến 90W mỗi cổng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheets
| Specification | Details |
|---|---|
| 1. General Specifications | |
| Power Supply | CRPS dependent |
| Max Switch Power (with Traffic) | 85.6W |
| MTBF (Hours) | 361,265.17 |
| Flash Storage | 256MB |
| DRAM | 1GB |
| Weight | 6.656 kg |
| Dimensions (H x W x L) | 4.4 x 37 x 44 cm |
| CPU Speed | 1.2 GHz |
| LEDs per Port | Link/Activity, PoE |
| PoE+ Power Budget | CRPS |
| PoE+ Voltage | 54V |
| PoE Max Power per Port | 30W, 90W |
| Rack Mountable | Yes 1U |
| Temperature Ranges | 0° to 50°C (32° to 122°F) |
| Operating Humidity | 55° at 95% RH |
| Storage Temperature | -40° to 70°C (-40° to 158°F) |
| 2. Networking Features | |
| VLANs (simultaneous) | 4K |
| QinQ | Yes |
| LACP/Trunking | 8 LAGs/8 ports per LAG |
| QoS Priority Queues | 8 |
| PVRST | 64 |
| Ingress/Egress ACL | 512 |
| L3 Interfaces | 64 |
| Static ARP Entries | 512 |
| ARP Entries | 1000 |
| Static Routes | 64 |
| Dynamic Routing | 512 |
| IGMP Multicast Groups | 512 |
| Policy-Based Automation (PBA) | ✔ |
| 3. Port & Performance Specifications | |
| 10/100/1000 Ports | 24 |
| 2.5G/1G Ports | 24 |
| Uplink Ports | 4 x 25G SFP28 |
| Throughput | 368 Gbps |
| Forwarding Rate | 120 Mpps (64 byte) |
| Packet Buffer | 1.5 MB |
| Energy Efficient Ethernet | ✔ |
| PoE Enabled Ports | 48 |
| 30W Ports | 24 |
| 60W Ports | 0 |
| 90W Ports | 24 |
| Internal Fans | 2 |
| MAC Address Table | 16K |