| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-101F là thiết bị tường lửa thế hệ mới từ Fortinet, tích hợp công nghệ AI và học máy để cung cấp bảo mật toàn diện cho các mạng lưới phân tán. Với hiệu suất cao nhờ bộ xử lý chuyên dụng và hệ điều hành FortiOS, sản phẩm này không chỉ bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng mà còn hỗ trợ tối ưu hóa kết nối SD-WAN, phù hợp cho doanh nghiệp cần giải pháp an ninh linh hoạt và dễ quản lý. Biến thể này nổi bật với dung lượng lưu trữ lớn, giúp lưu giữ dữ liệu cục bộ để phân tích nhanh chóng, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa bảo mật và hiệu năng cho người dùng tại Việt Nam.
- Bảo mật dựa trên AI và học máy: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa thời gian thực như phần mềm độc hại zero-day và tấn công mạng, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro mà không cần can thiệp thủ công liên tục, đảm bảo hoạt động kinh doanh suôn sẻ.
- Tích hợp dịch vụ FortiGuard toàn diện: Cung cấp bảo vệ chống xâm nhập, lọc web/DNS và chống malware với cập nhật liên tục từ đám mây, mang lại lớp bảo vệ đa tầng cho dữ liệu và ứng dụng, giúp người dùng duy trì tuân thủ quy định an ninh một cách dễ dàng.
- Hỗ trợ SD-WAN an toàn và tự động: Cho phép tối ưu hóa kết nối mạng WAN với khả năng tự sửa lỗi và phân tích sâu, phù hợp cho môi trường làm việc lai, giúp giảm chi phí và cải thiện tốc độ kết nối giữa các chi nhánh mà vẫn giữ bảo mật cao.
- Truy cập zero-trust linh hoạt: Áp dụng mô hình ZTNA để kiểm soát truy cập ứng dụng dựa trên xác thực người dùng và thiết bị, hỗ trợ cả chế độ có và không cần agent, tăng cường an ninh cho nhân viên làm việc từ xa mà không làm phức tạp hóa hệ thống.
- Phân đoạn mạng động và bảo vệ OT: Cho phép tạo ranh giới bảo mật nội bộ để ngăn chặn lan rộng của mối đe dọa, kết hợp với vá lỗi ảo cho thiết bị OT và IoT, giúp bảo vệ hạ tầng công nghiệp mà không ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
- Quản lý thống nhất qua FortiOS: Hệ điều hành cho phép giám sát và cấu hình tập trung, với hỗ trợ tự động hóa, giúp quản trị viên tiết kiệm thời gian và giảm lỗi con người trong việc duy trì chính sách bảo mật.
- Giao diện kết nối: 12 cổng GE RJ45 (bao gồm 2 WAN, 1 DMZ, 1 MGMT, 2 HA), 4 khe GE SFP, 2 khe 10 GE SFP+ FortiLink, 1 cổng USB, 1 cổng Console.
- Throughput hiệu suất: Firewall 20/18/10 Gbps (1518/512/64 byte UDP), Threat Protection 1 Gbps, IPsec VPN 11.5 Gbps (512 byte), SSL Inspection 1 Gbps.
- Số lượng session đồng thời: 1.5 triệu (TCP).
- Tốc độ tạo session mới: 56.000/giây (TCP).
- Tiêu thụ năng lượng: Trung bình 58W, tối đa 66W.
- Kích thước và trọng lượng: 43.8 x 432 x 254 mm, 3.4 kg.
- Lưu trữ: 480 GB SSD.
- Trong doanh nghiệp vừa với nhiều chi nhánh, FortiGate FG-101F hỗ trợ SD-WAN để kết nối an toàn giữa các văn phòng, giải quyết vấn đề băng thông chậm và rủi ro tấn công từ xa bằng cách tự động hóa bảo mật và tối ưu hóa lưu lượng, đảm bảo làm việc nhóm hiệu quả mà không gián đoạn.
- Đối với môi trường công nghiệp hoặc OT, thiết bị cung cấp phân đoạn mạng và vá lỗi ảo để bảo vệ thiết bị IoT khỏi mối đe dọa lan rộng, giúp giám sát thời gian thực và giảm thiểu downtime, phù hợp cho nhà máy sản xuất tại Việt Nam cần an ninh cao mà vẫn duy trì năng suất.
- Trong hệ thống văn phòng nhỏ hoặc hybrid, sản phẩm áp dụng ZTNA để kiểm soát truy cập ứng dụng cho nhân viên làm việc từ xa, loại bỏ lỗ hổng từ VPN truyền thống và đảm bảo dữ liệu nhạy cảm được bảo vệ, mang lại sự linh hoạt mà không hy sinh an toàn.
Với sự kết hợp giữa hiệu suất vượt trội, bảo mật AI tiên tiến và lưu trữ tích hợp, FortiGate FG-101F chính là giải pháp thiết yếu để doanh nghiệp của bạn xây dựng mạng lưới an toàn và hiệu quả trong bối cảnh số hóa ngày càng phức tạp.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 12 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Management/ HA/ DMZ Ports | 1 / 2 / 1 |
| Hardware Accelerated GE SFP Slots | 4 |
| Hardware Accelerated 10 GE SFP+ FortiLink Slots (default) | 2 |
| GE RJ45 WAN Ports | 2 |
| GE RJ45 or SFP Shared Ports * | 4 |
| USB Port | 1 |
| Console Port | 1 |
| Onboard Storage | 1x 480 GB SSD |
| Included Transceivers | 0 |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.6 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.6 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1 Gbps |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 20/18/10 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 4.97 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 10.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 15 Million |
| New Sessions/Sec (TCP) | 56 000 |
| Firewall Policies | 10 000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 11.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 16 000 |
| SSL-VPN Throughput | 1 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users | 500 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) | 1 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1800 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 135 000 |
| Application Control Throughput | 2.2 Gbps |
| CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 15 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of Switches Supported | 32 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 128 / 64 |
| Maximum Number of FortiTokens | 5000 |
| High Availability Configurations | Active - Active, Active - Passive, Clustering |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.73 x 17 x 10 |
| Height x Width x Length (mm) | 44 x 432 x 254 |
| Weight | 7.25 lbs (3.29 kg) |
| Form Factor | Rack Mount, 1 RU |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 26.5 W / 29.5 W |
| Current (Maximum) | 100V / 1A, 240V / 0.5A |
| Heat Dissipation | 100.6 BTU/h |
| Redundant Power Supplies | Yes (Default dual non-swappable AC PSU for 1+1 Redundancy) |
| Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant |
| Operating Environment and Certifications | |
| Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | 40.4 dBA |
| Forced Airflow | Side to Back |
| Operating Altitude | Up to 10 000 ft (3048 m) |
| Compliance | FCC Part 15B, Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI |
| Certifications | USGv6/IPv6 |