| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-200F từ Fortinet là firewall thế hệ tiếp theo (NGFW) được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML), mang đến khả năng bảo vệ toàn diện trước các mối đe dọa mạng phức tạp. Sản phẩm tận dụng công nghệ bộ xử lý ASIC độc quyền để đạt hiệu suất vượt trội, kết hợp bảo mật sâu và kết nối an toàn, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động mượt mà trong môi trường hybrid. Với thiết kế tối ưu cho quy mô vừa và lớn, FG-200F là giải pháp lý tưởng để nâng cao an ninh mạng mà không làm giảm tốc độ xử lý dữ liệu.
FortiGate FG-200F nổi bật nhờ tích hợp AI/ML để phát hiện và ứng phó thời gian thực với các cuộc tấn công tinh vi, đồng thời cung cấp tầm nhìn sâu vào lưu lượng ứng dụng và thiết bị. Hệ thống hỗ trợ Security Fabric thống nhất, cho phép mở rộng bảo mật từ lõi đến biên, giảm thiểu rủi ro trong môi trường đám mây lai.
- Bảo mật AI/ML tiên tiến: Sử dụng học máy để phân tích gói tin sâu và kiểm tra SSL, giúp nhận diện sớm ransomware hay zero-day threats, bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp khỏi các mối nguy ẩn mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.
- Secure SD-WAN tích hợp: Tối ưu hóa kết nối WAN với định tuyến thông minh và tự động hóa, hỗ trợ làm việc từ xa và chuyển đổi đám mây, giảm chi phí vận hành cho các chi nhánh phân tán.
- Zero Trust Network Access (ZTNA): Kiểm soát truy cập dựa trên danh tính và ngữ cảnh, hỗ trợ cả chế độ agent-based lẫn agentless, đảm bảo chỉ người dùng đáng tin cậy tiếp cận ứng dụng nhạy cảm từ bất kỳ đâu.
- Hiệu suất ASIC cao cấp: Bộ xử lý NP6XLite và CP9 đẩy nhanh xử lý threat protection lên mức Gbps, cho phép kiểm tra lưu lượng lớn mà vẫn giữ độ trễ thấp, phù hợp với mạng doanh nghiệp bận rộn.
- Dịch vụ FortiGuard AI-powered: Cung cấp cập nhật bảo mật liên tục cho web filtering, antivirus và IPS, giúp doanh nghiệp dễ dàng duy trì lớp phòng thủ toàn diện mà không cần quản lý phức tạp.
- Phân đoạn mạng linh hoạt: Hỗ trợ VXLAN và micro-segmentation để ngăn chặn di chuyển ngang của mối đe dọa, tăng cường an ninh trong data center hoặc môi trường multi-cloud.
- Cổng kết nối: 16 x GE RJ45, 8 x GE SFP, 2 x 10 GE SFP+, 2 x 10 GE SFP+ FortiLink, 2 x GE RJ45 HA/Management, 1 x USB, 1 x Console.
- Hiệu suất Firewall: Throughput 27 Gbps (1518/512 byte UDP), 11 Gbps (64 byte UDP), Latency 4.78 μs, 16.5 Mpps.
- Threat Protection: IPS Throughput 5 Gbps, NGFW Throughput 3.5 Gbps, Threat Protection Throughput 3 Gbps.
- VPN và SSL: IPsec VPN Throughput 13 Gbps, SSL Inspection Throughput 4 Gbps, Concurrent SSL Sessions 300.000.
- Lưu trữ và bảo mật: 480 GB SSD onboard, TPM tích hợp cho mã hóa phần cứng.
- Kích thước và trọng lượng: 44 x 432 x 342 mm (1RU), 4.5 kg.
- Nguồn điện và môi trường: Tiêu thụ trung bình 101.92 W / tối đa 118.90 W (dual AC), nhiệt độ hoạt động 0-40°C, độ ẩm 20-90% không ngưng tụ.
- Văn phòng và chi nhánh doanh nghiệp vừa: FG-200F xử lý lưu lượng lớn từ làm việc lai bằng Secure SD-WAN, ngăn chặn tấn công mạng hàng ngày và đảm bảo kết nối ổn định, giúp giảm thiểu downtime cho các đội ngũ phân tán.
- Môi trường hybrid IT và đám mây: Với ZTNA và phân đoạn mạng, sản phẩm kiểm soát truy cập ứng dụng đám mây an toàn, giải quyết rủi ro dữ liệu rò rỉ trong chuyển đổi số, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng mà không lo lỗ hổng.
- Hệ thống OT công nghiệp: Áp dụng virtual patching và phát hiện mối đe dọa chuyên sâu để bảo vệ cơ sở hạ tầng sản xuất khỏi tấn công zero-day, duy trì hoạt động liên tục cho nhà máy hoặc hệ thống điều khiển.
Với FortiGate FG-200F, doanh nghiệp Việt Nam có thể xây dựng lớp bảo mật vững chắc, sẵn sàng ứng phó các thách thức mạng hiện đại mà vẫn ưu tiên hiệu suất kinh doanh.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| GE RJ45 Ports | 16 |
| GE RJ45 Management / HA | 1/1 |
| GE SFP Slots | 8 |
| 10 GE SFP+ FortiLink Slots (default) | 2 |
| 10 GE SFP+ Slots | 2 |
| USB Port | 1 |
| Console Port (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | — |
| Trusted Platform Module (TPM) | √ |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | √ |
| Signed Firmware Hardware Switch | — |
| Included Transceivers | 0 |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 5 Gbps |
| NGFW Throughput | 3.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 3 Gbps |