| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-30G từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ tiếp theo kết hợp SD-WAN, mang đến hiệu suất mạng an toàn và tối ưu hóa kết nối cho các môi trường phân tán. Với nền tảng FortiOS mạnh mẽ và chip ASIC chuyên dụng, sản phẩm này đảm bảo bảo vệ toàn diện mà không làm giảm tốc độ, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam cần giải pháp an ninh mạng đơn giản nhưng hiệu quả.
FortiGate FG-30G nổi bật nhờ khả năng hội tụ bảo mật và kết nối SD-WAN trên một thiết bị duy nhất, chạy trên hệ điều hành FortiOS tiên tiến để quản lý thống nhất. Chip ASIC dựa trên SD-WAN giúp tăng tốc xử lý mà tiết kiệm năng lượng, đồng thời tích hợp liền mạch với hệ sinh thái Security Fabric của Fortinet. Dưới đây là những tính năng chính:
- Tích hợp NGFW và SD-WAN: Kết hợp tường lửa thế hệ mới với tối ưu hóa WAN, giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý kết nối đa chi nhánh, giảm độ trễ và chi phí vận hành bằng cách ưu tiên lưu lượng quan trọng.
- Bảo mật AI từ FortiGuard: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện và chặn mối đe dọa thời gian thực, bao gồm hơn 18.000 chữ ký IPS, giúp bảo vệ mạng khỏi malware và tấn công zero-day mà không cần cấu hình phức tạp.
- Kiểm soát ứng dụng và web filtering: Theo dõi và kiểm soát truy cập ứng dụng, lọc URL/DNS để đảm bảo tuân thủ chính sách, mang lại tầm nhìn rõ ràng về hoạt động mạng và giảm rủi ro từ nội dung độc hại.
- Hỗ trợ VPN IPsec tốc độ cao: Cung cấp kết nối an toàn giữa các văn phòng với throughput lên đến 3.5 Gbps, lý tưởng cho làm việc từ xa, đảm bảo dữ liệu được mã hóa mà không ảnh hưởng hiệu suất.
- Quản lý tập trung qua FortiManager: Cho phép giám sát và cấu hình từ xa qua đám mây hoặc on-premise, tiết kiệm thời gian cho đội ngũ IT nhỏ, đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp Việt Nam có nhiều chi nhánh.
- Bảo vệ OT và DLP: Áp dụng hơn 1.000 bản vá ảo cho thiết bị công nghiệp và ngăn chặn rò rỉ dữ liệu, hỗ trợ bảo mật toàn diện cho môi trường sản xuất hoặc văn phòng lai.
- Cổng kết nối: 4x GE RJ45 (bao gồm 3 cổng nội bộ và 1 cổng WAN).
- Kích thước: 40.5 x 142 x 160 mm (Cao x Rộng x Dài).
- Trọng lượng: 0.6 kg.
- Nguồn điện: 12V DC, 2A; Tiêu thụ trung bình/tối đa: 6.8 W / 8.2 W.
- Throughput tường lửa (UDP 1518 byte): 4 Gbps.
- Throughput IPS: 800 Mbps.
- Số phiên đồng thời (TCP): 600.000.
- Độ trễ tường lửa (64 byte UDP): 2.87 μs.

FortiGate FG-30G dễ dàng triển khai trong các môi trường thực tế, giải quyết thách thức an ninh mạng phổ biến:
- Văn phòng nhỏ hoặc chi nhánh: Làm gateway chính để bảo vệ kết nối internet, với SD-WAN tối ưu hóa VoIP và cloud access, giúp doanh nghiệp nhỏ duy trì năng suất mà không lo tấn công DDoS hoặc phishing.
- Mạng doanh nghiệp vừa với làm việc từ xa: Hỗ trợ VPN an toàn cho nhân viên di động, kết hợp kiểm soát ứng dụng để ngăn chặn rủi ro từ thiết bị cá nhân, phù hợp cho công ty đang chuyển đổi số.
- Hệ thống sản xuất hoặc OT: Áp dụng bảo vệ cho thiết bị công nghiệp với vá ảo và DLP, giảm downtime do cyber threats trong môi trường nhà máy ẩm ướt hoặc bụi bẩn.
Với FortiGate FG-30G, bạn có một firewall SD-WAN đáng tin cậy từ Fortinet, sẵn sàng bảo vệ mạng của mình trước các mối đe dọa ngày càng phức tạp.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | FortiGate FG-30G |
|---|---|
| Cổng WAN GE (Hardware Accelerated) | 1 |
| Cổng GE RJ45 (Hardware Accelerated) | 2 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (Default) | 1 |
| Cổng USB | — |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Dung lượng lưu trữ | — |
| Trusted Platform Module (TPM) | Supported |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | — |
| Signed Firmware Hardware Switch | — |
| Giao diện Wireless | — |
| IPS Throughput 2 | 800 Mbps |
| NGFW Throughput 2,4 | 570 Mbps |
| Threat Protection Throughput 2,5 | 500 Mbps |
| IPv4 Firewall Throughput (1518/512/64 byte, UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518/512/86 byte, UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.87 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 5.85 Mpps |
| Số phiên đồng thời (TCP) | 600 000 |
| Phiên mới/giây (TCP) | 30 000 |
| Chính sách Firewall | 2 000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) 1 | 3.5 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 250 |
| Concurrent SSL-VPN Users (Tunnel Mode) | — |
| SSL-VPN Throughput | — |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 3 | 400 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 3 | 260 |
| Phiên SSL đồng thời (IPS, avg. HTTPS) 3 | 55 000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) 2 | 830 Mbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | TBA Gbps |
| Virtual Domains (Default/Maximum) | Not Supported |
| Số FortiSwitch hỗ trợ tối đa | 8 |
| Số FortiAP hỗ trợ tối đa (Total / Tunnel Mode) | 16 / 8 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| Cấu hình HA | Active-Passive, Active-Active |
| Kích thước (HxWxL) | 40.5 x 142 x 160 mm (1.6 x 5.6 x 6.3 in) |
| Trọng lượng | 0.6 kg (1.3 lbs) |
| Loại gắn rack | NA |
| Gắn tường | Optional |
| Form Factor | Desktop |
| Nguồn điện | 12VDC, 2A (nguồn ngoài 100–240V AC, 50/60 Hz) |
| Dòng điện tối đa | 100V/0.11A, 240V/0.055A |
| Công suất tiêu thụ (Trung bình / Tối đa) | 6.8 W / 8.2 W |
| Tản nhiệt | 28 BTU/hr |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C (32°F to 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -35°C – 70°C (-31°F to 158°F) |
| Độ ẩm | 20% – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Lên tới 3.048 m (10.000 ft) |
| Độ ồn | N/A |
| Chứng nhận | FCC, IC, CE, UL/cUL, CB, VCCI, BSMI, RCM, UKCA |
| Khác | USGv6/IPv6 |