| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-50G từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ mới, tập trung vào bảo mật toàn diện và tối ưu hóa kết nối WAN cho các môi trường phân tán. Với chip ASIC chuyên dụng cho SD-WAN, sản phẩm này xử lý lưu lượng dữ liệu hiệu quả, giảm độ trễ và tăng độ tin cậy cho ứng dụng đám mây, đồng thời tiết kiệm năng lượng cho triển khai dễ dàng. Chạy trên hệ điều hành FortiOS, FG-50G tích hợp sâu vào Security Fabric, cung cấp phân tích AI thời gian thực để phát hiện và chặn mối đe dọa, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang mở rộng chi nhánh.
FortiGate FG-50G nổi bật nhờ khả năng kết hợp bảo mật doanh nghiệp cấp cao với quản lý WAN thống nhất, sử dụng FortiGuard AI để bảo vệ chống zero-day và kiểm soát ứng dụng. Thiết bị hỗ trợ SSL inspection thời gian thực cho lưu lượng mã hóa, mang lại tầm nhìn rõ ràng mà không làm chậm mạng. Hơn nữa, nó tích hợp FortiLink để mở rộng dễ dàng với switch và access point, giúp đội ngũ IT quản lý tập trung mà không cần công cụ phức tạp.
- SD-WAN tích hợp ASIC chuyên dụng: Tối ưu hóa đường truyền WAN lai với nhận diện ứng dụng nhanh chóng, tự động chuyển hướng để giảm gián đoạn, giúp doanh nghiệp duy trì kết nối ổn định cho video hội nghị và đám mây mà không cần thiết bị riêng biệt.
- Bảo mật AI-powered với IPS và chống mã độc: Sử dụng dịch vụ FortiGuard để chặn hơn 18.000 mối đe dọa IPS, kết hợp học máy phát hiện zero-day, cung cấp lớp bảo vệ toàn diện cho dữ liệu nhạy cảm mà vẫn giữ hiệu suất cao.
- Kiểm tra SSL/TLS 1.3 thời gian thực: Xử lý lưu lượng HTTPS sâu với tốc độ cao, đảm bảo kiểm soát người dùng và ứng dụng mà tuân thủ quy định bảo mật, lý tưởng cho giao dịch trực tuyến an toàn.
- VPN IPSec hiệu suất vượt trội: Hỗ trợ tunnel an toàn lên đến 4.5 Gbps, cho phép nhân viên từ xa kết nối nội bộ mượt mà, giảm rủi ro lộ thông tin trong mô hình làm việc hybrid phổ biến.
- Quản lý IoT và OT tự động: Phát hiện, phân loại thiết bị IoT/OT qua Security Fabric, áp dụng chính sách bảo mật riêng để vá lỗ hổng, ngăn chặn tấn công nhắm vào thiết bị kết nối trong văn phòng hiện đại.
- Tích hợp FortiLink cho mở rộng: Kết nối trực tiếp với FortiSwitch và FortiAP, mở rộng mạng LAN/WLAN thống nhất bảo mật, tiết kiệm thời gian cấu hình cho doanh nghiệp nhỏ.
- Firewall Throughput: 5 / 5 / 4 Gbps (1518/512/64 byte UDP packets).
- IPS Throughput: 2.25 Gbps.
- NGFW Throughput: 1.25 Gbps (kết hợp Firewall, IPS và Application Control).
- Threat Protection Throughput: 1.1 Gbps (kết hợp Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection).
- IPsec VPN Throughput: 4.5 Gbps (512 byte).
- Giao diện kết nối: 1 x USB Port, 1 x Console Port (RJ45), 1 x GE RJ45 WAN Port, 1 x GE RJ45 FortiLink Port, 3 x GE RJ45 Ethernet Ports.
- Nguồn điện: 12V DC / 3A, adapter ngoài 100–240V AC 50/60 Hz; tiêu thụ trung bình 8.3 W (tối đa 8.9 W).
- Kích thước và trọng lượng: 40.5 x 216 x 160 mm, 1.0 kg (dạng desktop, hỗ trợ gắn kệ).
- Văn phòng chi nhánh nhỏ: FG-50G giải quyết vấn đề kết nối WAN không ổn định bằng SD-WAN, đồng thời bảo vệ dữ liệu qua IPS và VPN, giúp doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam duy trì giao dịch trực tuyến an toàn mà không cần IT lớn.
- Doanh nghiệp hybrid work: Tích hợp quản lý IoT để bảo vệ thiết bị từ xa và văn phòng, chặn tấn công zero-day qua AI, đảm bảo nhân viên làm việc linh hoạt mà vẫn kiểm soát lưu lượng mã hóa.
- Môi trường phân tán với OT: Hỗ trợ bảo mật OT/IoT trong nhà xưởng nhỏ, vá lỗ hổng tự động và mở rộng qua FortiLink, phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất đang chuyển đổi số tại Việt Nam.
Với FortiGate FG-50G, doanh nghiệp của bạn sẽ sở hữu firewall mạnh mẽ, sẵn sàng bảo vệ mạng trước mọi mối đe dọa mà vẫn tối ưu hóa kết nối SD-WAN hiệu quả.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Hardware Accelerated GE WAN Ports | 1 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 3 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 1 |
| USB Port | 1 |
| Console Port (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | — |
| Trusted Platform Module (TPM) | √ |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | √ |
| Signed Firmware Hardware Switch | √ |
| Antenna Ports (SMA) | |
| SIM Slots (Nano SIM) | |
| Wireless Interface | — |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.25 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.1 Gbps |