| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-51G từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ mới, tối ưu cho bảo mật doanh nghiệp phân tán với tích hợp SD-WAN và lưu trữ SSD lớn. Sử dụng chip ASIC chuyên dụng, sản phẩm này mang lại hiệu suất cao, xử lý lưu lượng nhanh chóng mà vẫn tiết kiệm năng lượng, giúp doanh nghiệp triển khai dễ dàng tại các chi nhánh. Chạy trên FortiOS, FG-51G kết nối mượt mà vào hệ sinh thái Security Fabric, hỗ trợ phân tích AI để phát hiện mối đe dọa kịp thời, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang mở rộng hoạt động trực tuyến.
FortiGate FG-51G nổi bật nhờ khả năng kết hợp bảo mật phần cứng cấp cao với quản lý mạng thống nhất, sử dụng FortiGuard AI để chặn tấn công zero-day và kiểm soát ứng dụng hiệu quả. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra SSL thời gian thực cho lưu lượng mã hóa, đảm bảo tầm nhìn toàn diện mà không làm giảm tốc độ. Ngoài ra, với mô-đun TPM tích hợp, nó bảo vệ khóa mã hóa phần cứng, tăng cường an toàn trước các mối đe dọa phần mềm độc hại.
- Hiệu suất tăng tốc phần cứng: Áp dụng ASIC SPU độc quyền của Fortinet để xử lý firewall, IPS và VPN với độ trễ thấp, giúp doanh nghiệp duy trì kết nối ổn định cho ứng dụng đám mây mà không gặp gián đoạn.
- Bảo mật tích hợp SD-WAN: Kết hợp firewall và SD-WAN để tối ưu hóa đường truyền lai, tự động điều chỉnh để giảm độ trễ, mang lại lợi ích cho nhân viên hybrid work với kết nối an toàn và tiết kiệm chi phí.
- Mô-đun TPM bảo vệ phần cứng: Lưu trữ và xác thực khóa mã hóa an toàn, ngăn chặn tấn công phishing hoặc mã độc, giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu mà không cần cấu hình phức tạp.
- Firmware được ký số với công tắc phần cứng: Đảm bảo chỉ tải firmware FortiOS xác thực, thêm lớp bảo vệ chống can thiệp, lý tưởng cho môi trường chi nhánh nơi rủi ro phần mềm cao.
- Hỗ trợ High Availability: Cho phép cấu hình Active-Active hoặc Active-Passive để giảm thời gian ngừng hoạt động, đảm bảo mạng luôn sẵn sàng cho hoạt động kinh doanh liên tục.
- Quản lý tập trung qua FortiManager: Cung cấp tầm nhìn và tự động hóa chính sách từ xa, giúp đội ngũ IT nhỏ tại Việt Nam dễ dàng giám sát nhiều địa điểm mà không tốn nhiều tài nguyên.
- Firewall Throughput: 5 Gbps (gói 1518 byte UDP), 5 Gbps (gói 512 byte UDP), 4 Gbps (gói 64 byte UDP).
- IPS Throughput: 2.25 Gbps (Enterprise Mix, với logging).
- NGFW Throughput: 1.25 Gbps (kết hợp Firewall, IPS và Application Control, với logging).
- Threat Protection Throughput: 1.1 Gbps (kết hợp Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection, với logging).
- IPsec VPN Throughput: 4.5 Gbps (gói 512 byte, AES256-SHA256).
- Giao diện kết nối: 1 cổng USB, 1 cổng Console RJ45, 1 cổng GE RJ45 WAN, 1 cổng GE RJ45 FortiLink, 3 cổng GE RJ45 Ethernet; Lưu trữ nội bộ: 64 GB SSD.
- Nguồn điện: 12V DC / 3A, adapter ngoài 100–240V AC 50/60 Hz; tiêu thụ trung bình 8.3 W (tối đa 8.9 W).
- Kích thước và trọng lượng: 40.5 x 216 x 160 mm, 1.0 kg (dạng desktop).

- Chi nhánh doanh nghiệp nhỏ: FG-51G bảo vệ biên mạng bằng cách lọc lưu lượng độc hại và kiểm tra SSL, giúp các cửa hàng bán lẻ Việt Nam an toàn hóa giao dịch trực tuyến mà vẫn duy trì tốc độ cao cho khách hàng.
- Môi trường hybrid work phân tán: Tích hợp SD-WAN để tối ưu kết nối từ xa, kết hợp bảo mật IoT tự động, giải quyết vấn đề gián đoạn cho nhân viên làm việc linh hoạt tại nhiều địa điểm.
- Văn phòng sản xuất với OT: Mở rộng bảo mật đến LAN/WLAN qua FortiLink, phát hiện và bảo vệ thiết bị OT, đảm bảo hoạt động liên tục trong quá trình chuyển đổi số mà giảm rủi ro tấn công.
Với FortiGate FG-51G, doanh nghiệp của bạn sẽ có firewall đáng tin cậy, bảo vệ toàn diện mạng chi nhánh trước các mối đe dọa hiện đại mà vẫn hỗ trợ mở rộng dễ dàng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Hardware Accelerated GE WAN Ports | 1 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 3 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 1 |
| USB Port | 1 |
| Console Port (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | 64GB |
| Trusted Platform Module (TPM) | √ |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | √ |
| Signed Firmware Hardware Switch | √ |
| Antenna Ports (SMA) | 5 |
| SIM Slots (Nano SIM) | 2 |
| Wireless Interface | — |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.25 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.1 Gbps |