| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-81F là thiết bị tường lửa thế hệ mới từ Fortinet, kết hợp chặt chẽ giữa chức năng bảo mật và tối ưu hóa mạng SD-WAN, phù hợp cho các doanh nghiệp phân tán cần xây dựng hạ tầng an toàn. Với công nghệ ASIC chuyên dụng và hệ điều hành FortiOS tích hợp, sản phẩm mang lại hiệu suất cao, bảo vệ thời gian thực chống lại các mối đe dọa mạng phức tạp. Biến thể này còn trang bị lưu trữ SSD nội bộ, giúp lưu giữ dữ liệu cục bộ một cách tiện lợi, đồng thời dễ dàng quản lý qua các công cụ đám mây, mang đến giải pháp toàn diện cho người dùng công nghệ tại Việt Nam.
- Tích hợp NGFW và SD-WAN tiên tiến: Thiết bị kết hợp tường lửa thế hệ mới với khả năng tối ưu hóa mạng WAN, giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống an toàn mà không cần đầu tư nhiều thiết bị riêng biệt, đồng thời cải thiện hiệu suất kết nối giữa các chi nhánh.
- Bảo mật dựa trên AI từ FortiGuard: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện và chặn đứng các mối đe dọa thời gian thực, bao gồm phần mềm độc hại và tấn công mạng, mang lại sự bảo vệ liên tục cho dữ liệu và ứng dụng mà không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
- Hiệu suất cao nhờ chip ASIC chuyên dụng: Đạt tốc độ xử lý dữ liệu nhanh chóng với mức tiêu thụ năng lượng thấp, hỗ trợ kiểm tra gói tin sâu và mã hóa VPN mà vẫn duy trì băng thông cao, lý tưởng cho môi trường đòi hỏi xử lý lưu lượng lớn.
- Quản lý tập trung và tự động hóa: Hỗ trợ các công cụ như FortiManager để giám sát, phân tích và tự sửa lỗi, giúp quản trị viên dễ dàng điều chỉnh chính sách bảo mật từ xa, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro con người.
- Lưu trữ nội bộ SSD 128GB: Cho phép lưu giữ nhật ký hoạt động và dữ liệu cục bộ mà không phụ thuộc vào đám mây, tăng cường khả năng phân tích sự cố nhanh chóng và hỗ trợ tuân thủ quy định bảo mật dữ liệu.
- Kết nối linh hoạt với FortiLink: Các cổng kết nối đa dạng cho phép tích hợp mượt mà với switch và access point, mở rộng mạng nội bộ một cách dễ dàng, đồng thời hỗ trợ thiết bị IoT với xác thực an toàn.
- Giao diện kết nối: 2 x GE RJ45/SFP shared media ports, 6 x GE RJ45 internal ports, 2 x GE RJ45 FortiLink ports, 1 x USB 3.0, 1 x Console RJ45.
- Throughput hiệu suất: Firewall 10 Gbps (1518 byte UDP), Threat Protection 900 Mbps (với firewall, IPS, application control, malware protection và logging bật).
- Số lượng session đồng thời: 1.5 triệu (TCP).
- Throughput VPN: IPsec VPN 6.5 Gbps (512 byte), SSL VPN 950 Mbps.
- Tiêu thụ năng lượng: Trung bình 13.5W, tối đa 16.5W.
- Kích thước và trọng lượng: 40 x 216 x 178 mm, 1.1 kg.
- Lưu trữ: 128 GB SSD.
- Trong văn phòng nhỏ hoặc chi nhánh doanh nghiệp, FortiGate FG-81F giúp bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa bên ngoài bằng cách tích hợp SD-WAN để tối ưu hóa kết nối internet, giải quyết vấn đề băng thông hạn chế và đảm bảo hoạt động liên tục mà không cần đầu tư lớn.
- Đối với doanh nghiệp vừa với môi trường làm việc phân tán, thiết bị hỗ trợ giám sát lưu lượng mạng thời gian thực và chặn tấn công AI, đồng thời lưu trữ dữ liệu cục bộ để phân tích nhanh chóng, giúp tuân thủ quy định an ninh mạng và giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu.
- Trong hệ thống nhà thông minh hoặc cơ sở hạ tầng IoT, sản phẩm cung cấp kết nối an toàn cho các thiết bị thông minh qua FortiLink, phát hiện và cách ly thiết bị lạ, mang lại sự bảo vệ toàn diện mà vẫn duy trì hiệu suất cao trong không gian hạn chế.
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa bảo mật AI tiên tiến, hiệu suất mạnh mẽ và lưu trữ tích hợp, FortiGate FG-81F chính là giải pháp thiết yếu để doanh nghiệp của bạn xây dựng mạng lưới an toàn và hiệu quả trong kỷ nguyên số.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| GE RJ45/SFP Shared Media Pairs | 2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 6 |
| GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 2 |
| Console Port (RJ45) | 1 |
| USB Port 3.0 | 1 |
| Internal Storage | 1x 128 GB SSD |
| Trusted Platform Module (TPM) | Yes |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | Yes |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps |
| NGFW Throughput | 1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 900 Mbps |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/7 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3.23 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 10.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 Million |
| New Sessions/Sec (TCP) | 45,000 |
| Firewall Policies | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 6.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 |
| SSL-VPN Throughput | 950 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) | 715 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 700 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 100,000 |
| Application Control Throughput | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 9 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of Switches Supported | 24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 96 / 48 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active - Active, Active - Passive, Clustering |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.6 x 8.5 x 7.0 |
| Height x Width x Length (mm) | 40 x 216 x 178 |
| Weight | 2.4 lbs (1.1 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Input Rating | 12V DC, 3A (dual redundancy optional) |
| Power Required | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 115V AC / 0.4A, 230V AC / 0.2A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 12.69 W / 15.51 W |
| Heat Dissipation | 52.55 BTU/hr |
| Operating Environment and Certifications | |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | Fanless 0 dBA |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | USGv6/IPv6 |