| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
SonicWall TZ280 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) thuộc dòng Gen 8, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu bảo mật của các tổ chức quy mô nhỏ và văn phòng chi nhánh. Với thiết kế dạng desktop nhỏ gọn nhưng mang sức mạnh của một nền tảng SD-Branch tích hợp, TZ280 cung cấp khả năng phát hiện và ngăn chặn vi phạm theo thời gian thực một cách tự động. Thiết bị vận hành trên hệ điều hành SonicOS 8 hiện đại, mang lại hiệu suất vượt trội trong việc kiểm soát lưu lượng web được mã hóa và đảm bảo an toàn cho các thiết bị kết nối trong mạng
Tính năng nổi bật
Hiệu năng bảo mật đột phá: Cung cấp thông lượng kiểm soát tường lửa lên đến 2.5 Gbps và hỗ trợ giao thức mã hóa TLS 1.3 với DPI-SSL (throughput TLS/SSL ~430 Mbps), giúp kiểm tra sâu các luồng dữ liệu đã mã hóa để ngăn chặn mã độc mà không làm chậm hệ thống.
Công nghệ RTDMI™ độc quyền: Sử dụng công nghệ kiểm tra bộ nhớ sâu theo thời gian thực (RTDMI) kết hợp cùng Capture ATP để phát hiện và chặn đứng các mối đe dọa chưa xác định (zero-day) và mã độc tống tiền ngay tại cửa ngõ.
Triển khai Zero-Touch tiện lợi: Cho phép triển khai đồng loạt thiết bị tại nhiều địa điểm khác nhau thông qua ứng dụng SonicExpress mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp của nhân viên IT tại chỗ, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
Tích hợp SD-WAN và Di động: Sẵn sàng cho hạ tầng SD-WAN và hỗ trợ dự phòng qua kết nối di động (Cellular failover) thông qua các modem USB 5G/LTE để đảm bảo kinh doanh liên tục.
Quản lý tập trung "Single Pane of Glass": Cho phép quản lý tường lửa, Switch SonicWall và các điểm truy cập SonicWave thông qua một bảng điều khiển duy nhất, đơn giản hóa cấu hình và theo dõi toàn hệ thống.
Dự phòng kết nối: Thiết bị hỗ trợ kết nối qua USB WWAN cho phép dự phòng sang mạng 5G/LTE/4G, đảm bảo kết nối doanh nghiệp luôn được duy trì liên tục ngay cả khi đường truyền chính gặp sự cố.


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| FIREWALL GENERAL | |
| Operating System | SonicOS 8 |
| Interfaces | 8x1GbE, 2x 1G SFP, 1 USB (type-C), 1 console (Micro-USB) |
| Management | Network Security Manager (NSM) 3.0 and above, CLI, SSH, Web UI, REST APIs |
| VLAN Interfaces (Max) | 64 |
| Access Points Supported | 16 |
| FIREWALL / VPN PERFORMANCE | |
| Firewall Inspection Throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Prevention Throughput | 1 Gbps |
| Application Inspection Throughput | 1.5 Gbps |
| IPS Throughput | 1.5 Gbps |
| Anti-malware Inspection | 1 Gbps |
| IPSEC VPN Throughput | 1.2 Gbps |
| Maximum Connections (SPI) | 1,000,000 |
| Maximum Connections (DPI) | 200,000 |
| Maximum Connections (TLS) | 35,000 |
| Connections per second | 12,000 |
| VPN AND SECURITY SERVICES | |
| Site-to-site VPN Tunnels | 200 |
| IPSec VPN clients (Max) | 5 (200) |
| SSL-VPN Licenses (Max) | 1 (50) |
| Deep Packet Inspection | Gateway Anti-Virus, Anti-Spyware, Intrusion Prevention, TLS Decryption |
| Content Filtering Service (CFS) | Reputation-based URL filtering, keyword and content scanning |
| PHYSICAL & ENVIRONMENT | |
| Dimensions (Unit: cm) | 3.5 x 13 x 19 |
| Weight (kg) | 0.82 kg |
| Power Supply (W) | 60W |
| Max Power Consumption (W) | 12.36W |
| MTBF (@25°C in years) | 51.7 |
| Operating Temperature | 0°C to +40°C |